(Top Banner Ad)
lights off
A1
Cụm từ A1 Đời sống hàng ngày

lights off

UK: /ˈlaɪts ˈɒf/ • US: /ˈlaɪts ˈɔf/

Nghĩa tiếng Việt

tắt đèn hết đèn tắt điện
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A signal, announcement, or command for the lights to be switched off.

Vietnamese Meaning

Một tín hiệu, thông báo hoặc mệnh lệnh yêu cầu tắt đèn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Okay, everyone, lights off!"

    "Được rồi mọi người, tắt đèn đi!"

  • "Lights off at 10 PM sharp!"

    "Tắt đèn lúc 10 giờ tối đúng giờ!"

  • "With the lights off, the room was completely dark."

    "Với đèn tắt, căn phòng hoàn toàn tối om."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun light ánh sáng
Verb light thắp sáng
Adjective lit được thắp sáng
Adverb off tắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lēoht
Middle English
light
Modern English
lights
Modern English
off
Modern English
lights off

Ánh sáng và Bóng tối

Từ 'lights off' đơn giản là sự kết hợp của 'lights' (ánh sáng) và 'off' (tắt). Việc tắt đèn đã trở thành một hành động quen thuộc khi đi ngủ hoặc khi muốn tiết kiệm năng lượng. Nó cũng mang ý nghĩa tượng trưng cho sự kết thúc của một ngày hoặc một hoạt động.

Usage Note

Thường được sử dụng như một mệnh lệnh trực tiếp hoặc thông báo trong các tình huống cần tắt đèn, như trước khi ngủ, trong rạp chiếu phim, hoặc trong tình huống khẩn cấp. Khác với "turn off the lights", "lights off" mang tính ngắn gọn và dứt khoát hơn.
Trong trường hợp này, "lights off" mô tả một trạng thái, thường sau khi mệnh lệnh đã được thực hiện. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của ánh sáng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lights off
  • Turn turn the lights off
    (tắt đèn)
  • Switch switch the lights off
    (tắt đèn)
  • Cut cut the lights off
    (cúp điện)
Adjective + lights off
  • All all lights off
    (tất cả đèn đều tắt)

Idioms

  • lights out

    đến lúc đi ngủ; hết giờ

    "It's lights out at 10 pm in the dorm."

    (Đến giờ tắt đèn lúc 10 giờ tối trong ký túc xá.)

  • knock someone's lights out

    đánh ai đó bất tỉnh

    "He threatened to knock my lights out if I didn't pay him back."

    (Anh ta đe dọa sẽ đánh tôi bất tỉnh nếu tôi không trả lại tiền cho anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lights off

Cụm từ
Lật mặt

Một tín hiệu, thông báo hoặc mệnh lệnh yêu cầu tắt đèn.

"Okay, everyone, lights off!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had remembered to turn the lights off, we would have saved energy.
Nếu anh ấy nhớ tắt đèn, chúng ta đã có thể tiết kiệm năng lượng.
Phủ định
If she hadn't left the lights off, the battery wouldn't have drained so quickly.
Nếu cô ấy không để đèn tắt, pin đã không bị hết nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would they have gotten in trouble if they had left the lights off?
Họ có gặp rắc rối không nếu họ đã tắt đèn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lights off".

Giờ Trái Đất

Giờ Trái Đất là một sự kiện toàn cầu diễn ra hàng năm, trong đó mọi người được khuyến khích tắt đèn không cần thiết trong một giờ để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu và tiết kiệm năng lượng.