lights off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tín hiệu, thông báo hoặc mệnh lệnh yêu cầu tắt đèn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Okay, everyone, lights off!"
"Được rồi mọi người, tắt đèn đi!"
-
"Lights off at 10 PM sharp!"
"Tắt đèn lúc 10 giờ tối đúng giờ!"
-
"With the lights off, the room was completely dark."
"Với đèn tắt, căn phòng hoàn toàn tối om."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng như một mệnh lệnh trực tiếp hoặc thông báo trong các tình huống cần tắt đèn, như trước khi ngủ, trong rạp chiếu phim, hoặc trong tình huống khẩn cấp. Khác với "turn off the lights", "lights off" mang tính ngắn gọn và dứt khoát hơn.
Trong trường hợp này, "lights off" mô tả một trạng thái, thường sau khi mệnh lệnh đã được thực hiện. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của ánh sáng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Turn turn the lights off (tắt đèn)
-
Switch switch the lights off (tắt đèn)
-
Cut cut the lights off (cúp điện)
-
All all lights off (tất cả đèn đều tắt)
Idioms
-
lights out
đến lúc đi ngủ; hết giờ
"It's lights out at 10 pm in the dorm."
(Đến giờ tắt đèn lúc 10 giờ tối trong ký túc xá.)
-
knock someone's lights out
đánh ai đó bất tỉnh
"He threatened to knock my lights out if I didn't pay him back."
(Anh ta đe dọa sẽ đánh tôi bất tỉnh nếu tôi không trả lại tiền cho anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lights off
Cụm từMột tín hiệu, thông báo hoặc mệnh lệnh yêu cầu tắt đèn.
"Okay, everyone, lights off!"
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had remembered to turn the lights off, we would have saved energy. |
Nếu anh ấy nhớ tắt đèn, chúng ta đã có thể tiết kiệm năng lượng. |
| Phủ định | If she hadn't left the lights off, the battery wouldn't have drained so quickly. |
Nếu cô ấy không để đèn tắt, pin đã không bị hết nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | Would they have gotten in trouble if they had left the lights off? |
Họ có gặp rắc rối không nếu họ đã tắt đèn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lights off".
