lights on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation or instruction indicating that lights should be or are turned on.
Vietnamese Meaning
Một tình huống hoặc hướng dẫn chỉ ra rằng đèn nên được hoặc đang được bật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please keep the lights on in the hallway."
"Làm ơn hãy giữ đèn bật ở hành lang."
-
""Lights on!" the director shouted."
""Bật đèn lên!" đạo diễn hét lên."
-
"I always leave the lights on when I'm not home."
"Tôi luôn để đèn sáng khi tôi không ở nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ trạng thái đèn đang bật, hoặc yêu cầu/ gợi ý bật đèn. Nó mang tính trực tiếp và dễ hiểu trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Khác với 'turn on the lights' mang tính hành động (yêu cầu ai đó bật đèn), 'lights on' có thể chỉ đơn giản là một quan sát về trạng thái hiện tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leave the lights on (để đèn sáng)
-
turn the lights on (bật đèn)
-
keep the lights on (giữ đèn sáng)
-
all the lights on (tất cả đèn đang bật)
-
some of the lights on (một vài đèn đang bật)
Idioms
-
the lights are on but nobody's home
đầu óc không được minh mẫn, ngớ ngẩn (mặc dù có vẻ bề ngoài bình thường)
"He just stares blankly. It's like the lights are on but nobody's home."
(Anh ta cứ nhìn chằm chằm một cách vô hồn. Cứ như là đèn sáng nhưng không có ai ở nhà vậy.)
-
to see the lights
đến thành phố lớn, trải nghiệm cuộc sống đô thị náo nhiệt (thường dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, choáng ngợp)
"He's going to London to see the lights."
(Anh ấy đến London để xem cuộc sống đô thị náo nhiệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lights on
Cụm từMột tình huống hoặc hướng dẫn chỉ ra rằng đèn nên được hoặc đang được bật.
"Please keep the lights on in the hallway."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lights on".
