(Top Banner Ad)
lights on
A1
Cụm từ A1 Hàng ngày

lights on

UK: /ˈlaɪts ɒn/ • US: /ˈlaɪts ɒn/

Nghĩa tiếng Việt

đèn sáng bật đèn có đèn
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation or instruction indicating that lights should be or are turned on.

Vietnamese Meaning

Một tình huống hoặc hướng dẫn chỉ ra rằng đèn nên được hoặc đang được bật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please keep the lights on in the hallway."

    "Làm ơn hãy giữ đèn bật ở hành lang."

  • ""Lights on!" the director shouted."

    ""Bật đèn lên!" đạo diễn hét lên."

  • "I always leave the lights on when I'm not home."

    "Tôi luôn để đèn sáng khi tôi không ở nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun light ánh sáng
Verb light (up) thắp sáng, bật đèn
Adjective lit đã được thắp sáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng ngày

Ánh sáng ban đầu

Cụm từ 'lights on' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'light' (ánh sáng), bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lēoht', và giới từ 'on' (trên, bật). Ý nghĩa cơ bản là trạng thái đèn đang bật, chiếu sáng. Khái niệm này gắn liền với sự phát triển của đèn điện và tầm quan trọng của ánh sáng trong cuộc sống hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ trạng thái đèn đang bật, hoặc yêu cầu/ gợi ý bật đèn. Nó mang tính trực tiếp và dễ hiểu trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Khác với 'turn on the lights' mang tính hành động (yêu cầu ai đó bật đèn), 'lights on' có thể chỉ đơn giản là một quan sát về trạng thái hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lights on
  • leave the lights on
    (để đèn sáng)
  • turn the lights on
    (bật đèn)
  • keep the lights on
    (giữ đèn sáng)
Adjective + lights on
  • all the lights on
    (tất cả đèn đang bật)
  • some of the lights on
    (một vài đèn đang bật)

Idioms

  • the lights are on but nobody's home

    đầu óc không được minh mẫn, ngớ ngẩn (mặc dù có vẻ bề ngoài bình thường)

    "He just stares blankly. It's like the lights are on but nobody's home."

    (Anh ta cứ nhìn chằm chằm một cách vô hồn. Cứ như là đèn sáng nhưng không có ai ở nhà vậy.)

  • to see the lights

    đến thành phố lớn, trải nghiệm cuộc sống đô thị náo nhiệt (thường dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, choáng ngợp)

    "He's going to London to see the lights."

    (Anh ấy đến London để xem cuộc sống đô thị náo nhiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lights on

Cụm từ
Lật mặt

Một tình huống hoặc hướng dẫn chỉ ra rằng đèn nên được hoặc đang được bật.

"Please keep the lights on in the hallway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lights on".

Giờ Trái Đất

Giờ Trái Đất (Earth Hour) là một sự kiện toàn cầu, khi mọi người trên khắp thế giới tắt đèn và các thiết bị điện không cần thiết trong một giờ để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu và tiết kiệm năng lượng. Việc 'turn the lights off' (tắt đèn) mang ý nghĩa tượng trưng cho sự chung tay bảo vệ hành tinh.