(Top Banner Ad)
limited viewing
B1
Cụm danh từ B1 Truyền thông, Giải trí, Công nghệ

limited viewing

Nghĩa tiếng Việt

khả năng xem bị hạn chế tầm nhìn hạn chế khả năng quan sát bị hạn chế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Restricted or reduced access to visual content or a reduced area of visibility.

Vietnamese Meaning

Khả năng xem bị hạn chế, bị giảm bớt, hoặc một khu vực có tầm nhìn bị thu hẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Due to the fog, there was limited viewing of the parade."

    "Do sương mù, việc xem diễu hành bị hạn chế."

  • "The website offered limited viewing of the documentary without a subscription."

    "Trang web cung cấp khả năng xem phim tài liệu có giới hạn nếu không có đăng ký."

  • "The trees caused limited viewing of the lake from the house."

    "Hàng cây gây ra việc hạn chế tầm nhìn ra hồ từ ngôi nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb limit giới hạn, hạn chế
Adjective limited bị giới hạn, có hạn
Noun limitation sự giới hạn, hạn chế
Verb view xem, quan sát
Noun viewer người xem
Noun viewing sự xem, việc xem

Synonyms

restricted viewing (khả năng xem bị hạn chế)reduced visibility (tầm nhìn bị giảm)obstructed view (tầm nhìn bị cản trở)

Antonyms

unlimited viewing (khả năng xem không giới hạn)clear view (tầm nhìn rõ ràng)

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Giải trí, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
limitare
Old French
limiter
English
limit
English
view

Nguồn gốc của 'Limited'

Từ 'limited' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'limitare', có nghĩa là 'đặt giới hạn'. Ý tưởng về việc giới hạn một cái gì đó đã tồn tại từ thời cổ đại, khi con người cần xác định ranh giới và hạn chế nguồn lực.

Nguồn gốc của 'Viewing'

Từ 'viewing' liên quan đến hành động nhìn hoặc quan sát. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là mô tả việc sử dụng mắt để nhận biết thế giới xung quanh, sau đó mở rộng để bao gồm cả việc xem các nội dung được trình chiếu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng khi việc xem bị cản trở bởi một yếu tố nào đó, ví dụ như thời tiết xấu, vật cản, hoặc các hạn chế về quyền truy cập nội dung. Nó nhấn mạnh vào việc sự trải nghiệm xem bị suy giảm so với điều kiện lý tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limited viewing
  • Restricted limited viewing
    (Khả năng xem bị hạn chế)
  • Obstruction limited viewing
    (Tầm nhìn bị cản trở)
Verb + limited viewing
  • Experience limited viewing
    (Trải nghiệm xem bị hạn chế)
  • offer limited viewing
    (cung cấp khả năng xem hạn chế)

Idioms

  • through rose-colored glasses

    nhìn đời qua lăng kính màu hồng (chỉ nhìn thấy những điều tốt đẹp, bỏ qua những điều xấu)

    "If you only have limited viewing of the details, you will see everything through rose-colored glasses."

    (Nếu bạn chỉ có khả năng xem thông tin một cách hạn chế, bạn sẽ nhìn mọi thứ qua lăng kính màu hồng.)

  • a bird's-eye view

    cái nhìn bao quát, toàn cảnh

    "The platform offers a limited viewing angle, so you can't get a bird's-eye view of the whole event."

    (Bệ đỡ này chỉ cho phép góc nhìn hạn chế, vì vậy bạn không thể có cái nhìn bao quát về toàn bộ sự kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limited viewing

Cụm danh từ
Lật mặt

Khả năng xem bị hạn chế, bị giảm bớt, hoặc một khu vực có tầm nhìn bị thu hẹp.

"Due to the fog, there was limited viewing of the parade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited viewing".

Rating phim

Ở nhiều quốc gia, hệ thống xếp hạng phim được sử dụng để cảnh báo khán giả về nội dung có thể không phù hợp với trẻ em. Điều này dẫn đến 'limited viewing' cho một số nhóm tuổi.

Bản quyền

Các vấn đề về bản quyền có thể dẫn đến 'limited viewing' của một số nội dung trực tuyến ở một số khu vực nhất định. Các nhà cung cấp dịch vụ phải tuân thủ các quy định pháp luật.