limited viewing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Restricted or reduced access to visual content or a reduced area of visibility.
Vietnamese Meaning
Khả năng xem bị hạn chế, bị giảm bớt, hoặc một khu vực có tầm nhìn bị thu hẹp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Due to the fog, there was limited viewing of the parade."
"Do sương mù, việc xem diễu hành bị hạn chế."
-
"The website offered limited viewing of the documentary without a subscription."
"Trang web cung cấp khả năng xem phim tài liệu có giới hạn nếu không có đăng ký."
-
"The trees caused limited viewing of the lake from the house."
"Hàng cây gây ra việc hạn chế tầm nhìn ra hồ từ ngôi nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng khi việc xem bị cản trở bởi một yếu tố nào đó, ví dụ như thời tiết xấu, vật cản, hoặc các hạn chế về quyền truy cập nội dung. Nó nhấn mạnh vào việc sự trải nghiệm xem bị suy giảm so với điều kiện lý tưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Restricted limited viewing (Khả năng xem bị hạn chế)
-
Obstruction limited viewing (Tầm nhìn bị cản trở)
-
Experience limited viewing (Trải nghiệm xem bị hạn chế)
-
offer limited viewing (cung cấp khả năng xem hạn chế)
Idioms
-
through rose-colored glasses
nhìn đời qua lăng kính màu hồng (chỉ nhìn thấy những điều tốt đẹp, bỏ qua những điều xấu)
"If you only have limited viewing of the details, you will see everything through rose-colored glasses."
(Nếu bạn chỉ có khả năng xem thông tin một cách hạn chế, bạn sẽ nhìn mọi thứ qua lăng kính màu hồng.)
-
a bird's-eye view
cái nhìn bao quát, toàn cảnh
"The platform offers a limited viewing angle, so you can't get a bird's-eye view of the whole event."
(Bệ đỡ này chỉ cho phép góc nhìn hạn chế, vì vậy bạn không thể có cái nhìn bao quát về toàn bộ sự kiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
limited viewing
Cụm danh từKhả năng xem bị hạn chế, bị giảm bớt, hoặc một khu vực có tầm nhìn bị thu hẹp.
"Due to the fog, there was limited viewing of the parade."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited viewing".
