(Top Banner Ad)
lip shine
A2
noun A2 Cosmetics

lip shine

UK: /ˈlɪp ʃaɪn/ • US: /ˈlɪp ʃaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

son bóng dưỡng bóng môi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic product that adds gloss and shine to the lips, often with a slight tint.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm mỹ phẩm dùng để tạo độ bóng và sáng cho môi, thường có một chút màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied a touch of lip shine before heading out."

    "Cô ấy thoa một chút son bóng trước khi ra ngoài."

  • "This lip shine is perfect for a natural, everyday look."

    "Loại son bóng này hoàn hảo cho vẻ ngoài tự nhiên, hàng ngày."

  • "The lip shine gave her lips a subtle, healthy glow."

    "Son bóng làm cho đôi môi của cô ấy có một vẻ sáng khỏe mạnh, tinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lip môi
Noun lipstick son môi
Noun lip gloss son bóng
Verb shine chiếu sáng, làm bóng
Adjective shiny bóng, sáng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cosmetics

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lip- (source of 'lip')
Old English
lippa ('lip')
Modern English
lip
Proto-Germanic
*skīnanan (source of 'shine')
Old English
scīnan ('to shine')
Modern English
shine
Modern English
lip shine (compound of lip + shine)

Nguồn Gốc Đơn Giản và Mô Tả

Từ 'lip shine' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'lip' (môi) và 'shine' (sự bóng bẩy, sự tỏa sáng). Nó được tạo ra để mô tả chính xác một sản phẩm mỹ phẩm có chức năng làm cho đôi môi trở nên bóng mượt và lấp lánh.

Usage Note

Lip shine thường nhẹ hơn son bóng (lip gloss) và ít màu hơn son môi (lipstick). Nó tập trung vào việc làm nổi bật vẻ tự nhiên của môi bằng cách tăng cường độ ẩm và độ bóng. So với lip balm, lip shine chủ yếu nhấn mạnh tính thẩm mỹ hơn là chức năng dưỡng ẩm sâu.

Prepositions

on

Thường dùng để chỉ vị trí thoa sản phẩm: 'Apply lip shine *on* your lips'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lip shine
  • clear clear lip shine
    (son bóng không màu)
  • pink pink lip shine
    (son bóng màu hồng)
  • glittery glittery lip shine
    (son bóng có nhũ)
  • hydrating hydrating lip shine
    (son bóng dưỡng ẩm)
Verb + lip shine
  • apply apply lip shine
    (thoa son bóng)
  • wear wear lip shine
    (dùng/đánh son bóng)
  • reapply reapply lip shine
    (thoa lại son bóng)

Idioms

  • a touch of lip shine

    một chút son bóng (để tạo điểm nhấn nhẹ nhàng)

    "She just put on a touch of lip shine for a natural, healthy look."

    (Cô ấy chỉ thoa một chút son bóng để có vẻ ngoài tự nhiên, khỏe khoắn.)

  • to put on some lip shine

    thoa một ít son bóng

    "Don't forget to put on some lip shine before we head out!"

    (Đừng quên thoa son bóng trước khi chúng ta ra ngoài nhé!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lip shine

noun
Lật mặt

Một sản phẩm mỹ phẩm dùng để tạo độ bóng và sáng cho môi, thường có một chút màu.

"She applied a touch of lip shine before heading out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After applying foundation, blush, and eyeshadow, she added lip shine for the final touch.
Sau khi thoa kem nền, má hồng và phấn mắt, cô ấy thêm một chút son bóng để hoàn thiện.
Phủ định
Despite having lipstick, lip gloss, and lip stain, she didn't have any lip shine.
Mặc dù có son môi, son bóng và son tint, cô ấy lại không có son bóng.
Nghi vấn
Knowing she likes glossy looks, would you recommend this, a lip shine, to her?
Biết cô ấy thích vẻ ngoài bóng bẩy, bạn có muốn giới thiệu sản phẩm này, một loại son bóng, cho cô ấy không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had remembered her lip shine, she would have looked even more radiant at the party.
Nếu cô ấy nhớ mang theo son bóng, cô ấy đã trông rạng rỡ hơn nữa tại bữa tiệc.
Phủ định
If he hadn't noticed her lack of lip shine, he might not have offered her his balm.
Nếu anh ấy không nhận thấy cô ấy thiếu son bóng, anh ấy có lẽ đã không đề nghị cho cô ấy mượn son dưỡng của mình.
Nghi vấn
Would she have felt more confident if she had applied lip shine before the presentation?
Cô ấy có cảm thấy tự tin hơn nếu cô ấy đã thoa son bóng trước buổi thuyết trình không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrives, I will have been applying lip shine for hours, trying to perfect my look.
Đến lúc cô ấy đến, tôi sẽ đã thoa son bóng hàng giờ, cố gắng hoàn thiện vẻ ngoài của mình.
Phủ định
She won't have been using that new lip shine for long before she realizes it's too sticky.
Cô ấy sẽ không dùng loại son bóng mới đó được lâu trước khi nhận ra nó quá dính.
Nghi vấn
Will you have been selling lip shine for five years by the end of this month?
Đến cuối tháng này, bạn đã bán son bóng được năm năm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lip shine".

Sản Phẩm Trang Điểm Phổ Biến

Son bóng là một sản phẩm trang điểm rất phổ biến, đặc biệt trong giới trẻ, mang lại vẻ ngoài tươi tắn, căng mọng và đầy sức sống cho đôi môi. Nó có thể được dùng riêng hoặc kết hợp với son lì để tăng hiệu ứng bắt sáng và tạo cảm giác môi đầy đặn hơn.

Biểu Tượng Của Vẻ Đẹp Tự Nhiên và Trẻ Trung

Trong văn hóa phương Tây, son bóng thường được xem là biểu tượng của vẻ đẹp tự nhiên, sự trẻ trung và quyến rũ nhẹ nhàng. Nó từng rất thịnh hành vào những năm 1990 và đầu những năm 2000, và vẫn giữ vững vị trí của mình như một lựa chọn làm đẹp kinh điển cho đến ngày nay.