(Top Banner Ad)
literary writing
C1
danh từ C1 Văn học

literary writing

Nghĩa tiếng Việt

văn chương sáng tác văn học văn phong văn học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or art of composing written works of literature, typically characterized by aesthetic value and artistic expression.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc nghệ thuật sáng tác các tác phẩm văn học bằng văn bản, thường được đặc trưng bởi giá trị thẩm mỹ và sự thể hiện nghệ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His literary writing is characterized by its lyrical prose and insightful character development."

    "Văn phong văn học của anh ấy được đặc trưng bởi văn xuôi trữ tình và sự phát triển nhân vật sâu sắc."

  • "She is taking a course on literary writing to improve her storytelling skills."

    "Cô ấy đang tham gia một khóa học về văn chương để cải thiện kỹ năng kể chuyện của mình."

  • "Literary writing often explores complex themes and human emotions."

    "Văn chương thường khám phá những chủ đề phức tạp và cảm xúc con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun literature văn học
Noun writer nhà văn, người viết
Noun literacy khả năng đọc viết
Verb write viết
Adjective literate biết đọc viết
Adjective written được viết ra, thành văn

Synonyms

Antonyms

technical writing (văn viết kỹ thuật)journalistic writing (văn viết báo chí)

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
littera ('letter')
Latin
litterarius ('pertaining to letters, of literature')
Old French
littéraire ('literary')
English
literary (c. 16th century)
Proto-Germanic
*writanã ('to scratch, tear')
Old English
wrītan ('to engrave, write')
English
writing (from 'write', Old English origin)
Modern English
literary writing (combination of 'literary' and 'writing')

Nguồn gốc của 'literary'

Từ 'literary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'littera', có nghĩa là 'chữ cái'. Từ đó phát triển thành 'litterarius' (liên quan đến chữ viết hoặc văn học), rồi sang tiếng Pháp cổ 'littéraire' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận. Điều này cho thấy văn học gắn liền với việc sử dụng ngôn ngữ viết và chữ cái.

Nguồn gốc của 'writing'

Từ 'writing' có gốc từ tiếng Proto-Germanic '*writanã' (nghĩa là 'cào', 'xé'). Sau đó, trong tiếng Anh cổ, nó trở thành 'wrītan', có nghĩa là 'khắc, ghi, viết'. Sự phát triển này thể hiện từ hành động vật lý ban đầu của việc khắc dấu đến hành động trừu tượng hơn là ghi lại ý tưởng bằng chữ viết.

Usage Note

"Literary writing" nhấn mạnh quá trình sáng tạo và phong cách nghệ thuật của tác phẩm. Nó bao hàm sự sử dụng ngôn ngữ một cách sáng tạo, giàu hình ảnh và biểu tượng, khác với văn phong thông thường hoặc kỹ thuật. So với "writing" đơn thuần, "literary writing" mang tính chuyên môn và nghệ thuật cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + literary writing
  • creative creative literary writing
    (sáng tác văn học)
  • academic academic literary writing
    (viết luận văn học / viết bài nghiên cứu văn học)
  • critical critical literary writing
    (phê bình văn học)
  • excellent excellent literary writing
    (tác phẩm văn học xuất sắc)
Verb + literary writing
  • engage in engage in literary writing
    (tham gia sáng tác văn học)
  • study study literary writing
    (nghiên cứu văn học)
  • improve improve literary writing skills
    (cải thiện kỹ năng viết văn học)
Literary writing + Noun
  • style literary writing style
    (phong cách viết văn)
  • techniques literary writing techniques
    (kỹ thuật viết văn)

Idioms

  • The art of literary writing

    Nghệ thuật viết văn

    "Learning the art of literary writing takes years of practice and dedication."

    (Học hỏi nghệ thuật viết văn học cần nhiều năm luyện tập và cống hiến.)

  • To hone one's literary writing skills

    Mài giũa kỹ năng viết văn của ai đó

    "She attends workshops regularly to hone her literary writing skills."

    (Cô ấy thường xuyên tham gia các buổi hội thảo để mài giũa kỹ năng viết văn của mình.)

  • A passion for literary writing

    Niềm đam mê viết văn

    "His passion for literary writing eventually led him to become a successful novelist."

    (Niềm đam mê viết văn của anh ấy cuối cùng đã giúp anh ấy trở thành một tiểu thuyết gia thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

literary writing

danh từ
Lật mặt

Hoạt động hoặc nghệ thuật sáng tác các tác phẩm văn học bằng văn bản, thường được đặc trưng bởi giá trị thẩm mỹ và sự thể hiện nghệ thuật.

"His literary writing is characterized by its lyrical prose and insightful character development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "literary writing".

Giải Nobel Văn học

Giải Nobel Văn học là một trong những giải thưởng danh giá nhất thế giới, được trao hàng năm cho một tác giả từ bất kỳ quốc gia nào đã sản xuất 'tác phẩm nổi bật nhất theo hướng lý tưởng' trong lĩnh vực văn học. Giải thưởng này công nhận tầm quan trọng toàn cầu của văn học và tác động của nó đến nhân loại.

Vai trò của kể chuyện

Kể chuyện là một phần cốt lõi của văn hóa con người trên toàn thế giới. Từ những câu chuyện cổ tích dân gian truyền miệng đến những tiểu thuyết hiện đại phức tạp, văn học viết đóng vai trò thiết yếu trong việc truyền tải giá trị, lịch sử, cảm xúc và kinh nghiệm từ thế hệ này sang thế hệ khác, định hình hiểu biết của chúng ta về thế giới và về nhau.