(Top Banner Ad)
little chance
B1
Cụm danh từ B1 Chung

little chance

UK: /ˈlɪtl̩ tʃɑːns/ • US: /ˈlɪtəl tʃæns/

Nghĩa tiếng Việt

ít cơ hội khả năng thấp hiếm có khả năng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very small probability or likelihood of something happening.

Vietnamese Meaning

Một khả năng rất nhỏ hoặc ít có khả năng điều gì đó xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is little chance of him winning the election."

    "Có rất ít khả năng anh ta thắng cử."

  • "They have little chance of success without more funding."

    "Họ có rất ít cơ hội thành công nếu không có thêm kinh phí."

  • "There's little chance that he'll agree to our proposal."

    "Có rất ít khả năng anh ấy sẽ đồng ý với đề xuất của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun littleness sự nhỏ bé, tính không đáng kể
Adjective chancy may rủi, không chắc chắn
Verb to chance tình cờ xảy ra, mạo hiểm
Adverb/Determiner less ít hơn (dạng so sánh hơn của 'little')
Adverb/Determiner least ít nhất (dạng so sánh nhất của 'little')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁ley- (gốc của 'little')
Proto-Germanic
*luttilaz
Old English
lȳtel
Middle English
litel
Proto-Indo-European
*kad- (gốc của 'chance')
Vulgar Latin
*cadentia
Old French
cheance
Middle English
chaunce

Nguồn gốc của 'Little'

Cụm từ "little chance" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ "little" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic (*luttilaz) và tiếng Old English (lȳtel), ban đầu dùng để chỉ kích thước nhỏ hoặc số lượng ít. Nó đã phát triển qua nhiều thế kỷ để trở thành một trong những từ phổ biến nhất trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa về sự ít ỏi, không đáng kể.

Sự ra đời của 'Chance'

Từ "chance" du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Old French (cheance), xuất phát từ tiếng Latinh thô tục (*cadentia), có nghĩa là "sự rơi xuống". Ban đầu, nó thường được dùng trong ngữ cảnh trò chơi xúc xắc, nơi kết quả phụ thuộc vào việc viên xúc xắc "rơi" như thế nào. Từ đó, "chance" phát triển nghĩa là "khả năng" hoặc "cơ hội". Khi kết hợp với "little", nó chỉ ra một khả năng rất thấp hoặc một cơ hội mong manh.

Usage Note

"Little" ở đây là một tính từ định lượng, mang nghĩa "ít", "hầu như không có". Cụm "little chance" nhấn mạnh sự hiếm hoi, khó xảy ra của một sự việc. Cần phân biệt với "a little chance", trong đó "a little" mang nghĩa "một chút", "một ít", cho thấy vẫn có một khả năng dù nhỏ.

So sánh: "Slim chance" và "slight chance" cũng có nghĩa tương tự nhưng có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự mỏng manh, không chắc chắn. "Remote chance" chỉ khả năng rất xa vời.

Prepositions

of

"Little chance of" được dùng để chỉ điều gì đó ít có khả năng xảy ra. Ví dụ: "There is little chance of rain tomorrow" (Ngày mai ít có khả năng mưa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + little chance
  • slim slim little chance
    (khả năng rất mong manh)
  • remote remote little chance
    (khả năng xa vời, rất khó xảy ra)
  • very very little chance
    (rất ít khả năng, khả năng rất nhỏ)
Verb + little chance
  • have have little chance
    (có ít khả năng, hầu như không có cơ hội)
  • stand stand little chance
    (có ít cơ hội, khó mà thành công)
  • give give someone little chance
    (cho ai đó ít cơ hội/khả năng)
Preposition + little chance
  • of little chance of success
    (ít khả năng thành công)
  • for little chance for improvement
    (ít cơ hội để cải thiện)

Idioms

  • stand little chance (of doing something)

    Có rất ít cơ hội, khó có thể thành công hoặc xảy ra.

    "Without proper funding, the project stands little chance of completion."

    (Nếu không có đủ kinh phí, dự án này khó mà hoàn thành.)

  • give someone little chance (to do something)

    Không cho ai đó nhiều cơ hội hoặc khả năng để làm gì đó.

    "The sudden storm gave them little chance to escape."

    (Cơn bão bất ngờ không cho họ nhiều cơ hội để thoát thân.)

  • there is little chance that...

    Có rất ít khả năng điều gì đó sẽ xảy ra.

    "There's little chance that he'll change his mind now."

    (Rất ít khả năng bây giờ anh ấy sẽ thay đổi ý định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

little chance

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khả năng rất nhỏ hoặc ít có khả năng điều gì đó xảy ra.

"There is little chance of him winning the election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "little chance".

May mắn và nỗ lực

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "little chance" thường đi kèm với suy nghĩ về may mắn và số phận, nhưng cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của nỗ lực cá nhân. Dù cơ hội thành công có nhỏ nhoi đến mấy, niềm tin vào việc tự tạo ra cơ hội hoặc vượt lên nghịch cảnh ("making your own luck" hay "underdog stories" - những câu chuyện về kẻ yếu thế chiến thắng) vẫn được đánh giá cao và truyền cảm hứng.

Khả năng và rủi ro

Thuật ngữ "little chance" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh đánh giá rủi ro, từ cá cược, đầu tư cho đến y tế hoặc khoa học. Nó phản ánh một tư duy thực tế về xác suất, nơi con người cố gắng định lượng mức độ khó khăn hoặc khả năng thất bại của một sự kiện, dù đôi khi vẫn có yếu tố "may mắn" ngoài dự kiến có thể thay đổi kết quả.