clinical examination
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An examination performed by a physician or other trained healthcare professional to diagnose or assess a patient's health.
Vietnamese Meaning
Một cuộc khám bệnh được thực hiện bởi bác sĩ hoặc chuyên gia y tế có trình độ chuyên môn để chẩn đoán hoặc đánh giá sức khỏe của bệnh nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor performed a clinical examination to determine the cause of the patient's symptoms."
"Bác sĩ đã thực hiện khám lâm sàng để xác định nguyên nhân gây ra các triệu chứng của bệnh nhân."
-
"The patient underwent a thorough clinical examination."
"Bệnh nhân đã trải qua một cuộc khám lâm sàng kỹ lưỡng."
-
"Clinical examination revealed no abnormalities."
"Khám lâm sàng không phát hiện bất thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | clinic | phòng khám, bệnh xá |
| Adjective | clinical | thuộc lâm sàng, thực tế (y học), khách quan |
| Adverb | clinically | một cách lâm sàng, một cách khách quan |
| Noun | clinician | bác sĩ lâm sàng, người làm công tác lâm sàng |
| Verb | examine | khám, kiểm tra, xem xét |
| Noun | examiner | người khám, giám khảo |
| Noun | examinee | người được khám, thí sinh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để chỉ một cuộc kiểm tra toàn diện nhằm thu thập thông tin về sức khỏe của bệnh nhân. Nó bao gồm việc xem xét tiền sử bệnh án, thực hiện kiểm tra thể chất và có thể bao gồm các xét nghiệm hoặc thủ tục chẩn đoán khác.
Prepositions
'Clinical examination of' được sử dụng để chỉ cuộc khám của bộ phận cụ thể (ví dụ: clinical examination of the heart). 'Clinical examination for' được dùng để chỉ mục đích khám (ví dụ: clinical examination for signs of infection).
Collocations (Từ đi kèm)
-
thorough a thorough clinical examination (một cuộc khám lâm sàng kỹ lưỡng)
-
comprehensive a comprehensive clinical examination (một cuộc khám lâm sàng toàn diện)
-
routine a routine clinical examination (một cuộc khám lâm sàng định kỳ)
-
initial an initial clinical examination (một cuộc khám lâm sàng ban đầu)
-
physical a physical clinical examination (một cuộc khám lâm sàng thể chất)
-
conduct to conduct a clinical examination (thực hiện một cuộc khám lâm sàng)
-
perform to perform a clinical examination (tiến hành một cuộc khám lâm sàng)
-
undergo to undergo a clinical examination (trải qua một cuộc khám lâm sàng)
-
require to require a clinical examination (yêu cầu một cuộc khám lâm sàng)
-
involve The process involves a clinical examination. (Quá trình này bao gồm một cuộc khám lâm sàng.)
-
results of the results of the clinical examination (kết quả của cuộc khám lâm sàng)
-
findings from findings from the clinical examination (các phát hiện từ cuộc khám lâm sàng)
Idioms
-
undergo a clinical examination
trải qua một cuộc khám lâm sàng (để chẩn đoán hoặc đánh giá sức khỏe)
"The patient had to undergo a clinical examination to determine the cause of her symptoms."
(Bệnh nhân phải trải qua một cuộc khám lâm sàng để xác định nguyên nhân các triệu chứng của cô ấy.)
-
perform a clinical examination
thực hiện/tiến hành một cuộc khám lâm sàng (bởi bác sĩ)
"The doctor will perform a clinical examination to assess your general health."
(Bác sĩ sẽ thực hiện một cuộc khám lâm sàng để đánh giá sức khỏe tổng quát của bạn.)
-
a clean bill of health after a clinical examination
được xác nhận hoàn toàn khỏe mạnh sau một cuộc khám lâm sàng
"Despite his initial worries, he received a clean bill of health after a thorough clinical examination."
(Mặc dù lo lắng ban đầu, anh ấy đã nhận được xác nhận hoàn toàn khỏe mạnh sau một cuộc khám lâm sàng kỹ lưỡng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clinical examination
nounMột cuộc khám bệnh được thực hiện bởi bác sĩ hoặc chuyên gia y tế có trình độ chuyên môn để chẩn đoán hoặc đánh giá sức khỏe của bệnh nhân.
"The doctor performed a clinical examination to determine the cause of the patient's symptoms."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor was performing a clinical examination when the patient arrived. |
Bác sĩ đang tiến hành khám lâm sàng khi bệnh nhân đến. |
| Phủ định | The medical student was not observing the clinical examination as carefully as he should have been. |
Sinh viên y khoa đã không quan sát cuộc khám lâm sàng cẩn thận như đáng lẽ. |
| Nghi vấn | Were they conducting a clinical examination on the injured athlete? |
Họ có đang tiến hành khám lâm sàng cho vận động viên bị thương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clinical examination".
