(Top Banner Ad)
real-time examination
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Giáo dục, Y học (tùy ngữ cảnh)

real-time examination

UK: /ˌrɪəl ˈtaɪm ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/ • US: /ˌriːəl ˈtaɪm ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra thời gian thực thẩm định thời gian thực đánh giá tức thì xét nghiệm thời gian thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An evaluation or assessment that is conducted and processed instantaneously or with negligible delay.

Vietnamese Meaning

Một sự đánh giá hoặc thẩm định được thực hiện và xử lý ngay lập tức hoặc với độ trễ không đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system performs real-time examination of network traffic to detect intrusions."

    "Hệ thống thực hiện kiểm tra lưu lượng mạng trong thời gian thực để phát hiện xâm nhập."

  • "Real-time examination of patient vital signs allows for immediate intervention."

    "Việc kiểm tra dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân trong thời gian thực cho phép can thiệp ngay lập tức."

  • "The algorithm facilitates real-time examination of financial transactions to prevent fraud."

    "Thuật toán tạo điều kiện kiểm tra các giao dịch tài chính trong thời gian thực để ngăn chặn gian lận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun examination sự kiểm tra, kỳ thi, bài thi
Verb examine kiểm tra, xem xét
Noun examiner giám khảo, người kiểm tra
Noun examinee thí sinh, người được kiểm tra
Noun exam bài kiểm tra, kỳ thi (dạng viết tắt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Giáo dục, Y học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res (thing, reality)
Late Latin
realis (actual)
Old French
reel (royal, actual)
English
real
Proto-Germanic
*tīmōn (time)
Old English
tīma (time)
English
time
Latin
examinare (to weigh, test)
Latin
examinatio (a weighing, examination)
Old French
examinacion (examination)
English
examination
English (Mid-20th C.)
real-time (as an adjective phrase, esp. in computing)
English (Modern)
real-time examination (phrase)

Sự ra đời của 'thời gian thực'

Cụm từ 'real-time' (thời gian thực) xuất hiện mạnh mẽ từ giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học máy tính và kỹ thuật. Nó mô tả các hệ thống có khả năng xử lý dữ liệu và phản ứng ngay lập tức, không có độ trễ đáng kể. Khi ghép với 'examination' (kiểm tra, xem xét), nó tạo nên ý nghĩa một quá trình đánh giá diễn ra liên tục hoặc ngay tức khắc, cung cấp thông tin tại thời điểm hiện tại.

Usage Note

"Real-time" nhấn mạnh tính tức thời của quá trình kiểm tra. Thường được sử dụng trong các hệ thống hoặc quy trình yêu cầu phản hồi ngay lập tức. Ví dụ, trong kiểm tra phần mềm, "real-time examination" có nghĩa là việc kiểm tra được tiến hành đồng thời với hoạt động của phần mềm, cho phép phát hiện và sửa lỗi ngay lập tức. Cần phân biệt với các phương pháp kiểm tra offline hoặc batch processing, nơi dữ liệu được thu thập và xử lý sau đó.

Prepositions

of for in

"of": Thường dùng để chỉ đối tượng được kiểm tra (real-time examination of data). "for": Thường dùng để chỉ mục đích của việc kiểm tra (real-time examination for errors). "in": Thường dùng để chỉ ngữ cảnh hoặc môi trường diễn ra việc kiểm tra (real-time examination in a simulation).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + real-time examination
  • conduct conduct a real-time examination
    (tiến hành một cuộc kiểm tra theo thời gian thực)
  • perform perform a real-time examination
    (thực hiện một cuộc kiểm tra theo thời gian thực)
  • undergo undergo a real-time examination
    (trải qua một cuộc kiểm tra theo thời gian thực)
  • require require a real-time examination
    (yêu cầu một cuộc kiểm tra theo thời gian thực)
  • facilitate facilitate real-time examination
    (tạo điều kiện cho việc kiểm tra theo thời gian thực)
Adjective + real-time examination
  • thorough thorough real-time examination
    (kiểm tra theo thời gian thực kỹ lưỡng)
  • detailed detailed real-time examination
    (kiểm tra theo thời gian thực chi tiết)
  • continuous continuous real-time examination
    (kiểm tra theo thời gian thực liên tục)
  • immediate immediate real-time examination
    (kiểm tra theo thời gian thực tức thì)
Noun Phrase with real-time examination
  • results of results of a real-time examination
    (kết quả của một cuộc kiểm tra theo thời gian thực)
  • report on report on a real-time examination
    (báo cáo về một cuộc kiểm tra theo thời gian thực)

Idioms

  • conduct a real-time examination

    Tiến hành một cuộc kiểm tra/đánh giá theo thời gian thực (để theo dõi hoặc phân tích ngay lập tức)

    "The engineers conducted a real-time examination of the system's performance during the test flight."

    (Các kỹ sư đã tiến hành kiểm tra hiệu suất hệ thống theo thời gian thực trong chuyến bay thử nghiệm.)

  • provide real-time examination (of something)

    Cung cấp khả năng kiểm tra/đánh giá theo thời gian thực (cho phép theo dõi liên tục)

    "This new software provides real-time examination of network traffic for security threats."

    (Phần mềm mới này cung cấp khả năng kiểm tra lưu lượng mạng theo thời gian thực để phát hiện các mối đe dọa bảo mật.)

  • results of a real-time examination

    Kết quả của một cuộc kiểm tra/đánh giá theo thời gian thực (thông tin thu được tức thì từ quá trình kiểm tra)

    "The results of the real-time examination helped identify the root cause of the problem instantly."

    (Kết quả của cuộc kiểm tra theo thời gian thực đã giúp xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real-time examination

Danh từ
Lật mặt

Một sự đánh giá hoặc thẩm định được thực hiện và xử lý ngay lập tức hoặc với độ trễ không đáng kể.

"The system performs real-time examination of network traffic to detect intrusions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real-time examination".

Văn hóa tức thời và minh bạch

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây và những nơi phát triển về công nghệ, có một kỳ vọng ngày càng cao về sự tức thời và minh bạch. 'Kiểm tra theo thời gian thực' phản ánh nhu cầu này, từ việc theo dõi thị trường tài chính, chẩn đoán y tế, đến giám sát an ninh mạng. Nó cho phép đưa ra quyết định nhanh chóng và giảm thiểu rủi ro dựa trên thông tin cập nhật nhất, thay vì phải chờ đợi các báo cáo định kỳ.

Từ đánh giá định kỳ đến giám sát liên tục

Khái niệm 'kiểm tra theo thời gian thực' đại diện cho sự thay đổi trong cách tiếp cận việc giám sát và đánh giá. Thay vì chỉ kiểm tra định kỳ (ví dụ, kiểm tra cuối kỳ, đánh giá hàng năm), các hệ thống và quy trình giờ đây thường được thiết kế để giám sát liên tục, cung cấp phản hồi ngay lập tức. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác và an toàn cao như y tế, kỹ thuật và tài chính, nơi sai sót có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng và cần được phát hiện, khắc phục tức thời.