real-time examination
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An evaluation or assessment that is conducted and processed instantaneously or with negligible delay.
Vietnamese Meaning
Một sự đánh giá hoặc thẩm định được thực hiện và xử lý ngay lập tức hoặc với độ trễ không đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The system performs real-time examination of network traffic to detect intrusions."
"Hệ thống thực hiện kiểm tra lưu lượng mạng trong thời gian thực để phát hiện xâm nhập."
-
"Real-time examination of patient vital signs allows for immediate intervention."
"Việc kiểm tra dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân trong thời gian thực cho phép can thiệp ngay lập tức."
-
"The algorithm facilitates real-time examination of financial transactions to prevent fraud."
"Thuật toán tạo điều kiện kiểm tra các giao dịch tài chính trong thời gian thực để ngăn chặn gian lận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | examination | sự kiểm tra, kỳ thi, bài thi |
| Verb | examine | kiểm tra, xem xét |
| Noun | examiner | giám khảo, người kiểm tra |
| Noun | examinee | thí sinh, người được kiểm tra |
| Noun | exam | bài kiểm tra, kỳ thi (dạng viết tắt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Real-time" nhấn mạnh tính tức thời của quá trình kiểm tra. Thường được sử dụng trong các hệ thống hoặc quy trình yêu cầu phản hồi ngay lập tức. Ví dụ, trong kiểm tra phần mềm, "real-time examination" có nghĩa là việc kiểm tra được tiến hành đồng thời với hoạt động của phần mềm, cho phép phát hiện và sửa lỗi ngay lập tức. Cần phân biệt với các phương pháp kiểm tra offline hoặc batch processing, nơi dữ liệu được thu thập và xử lý sau đó.
Prepositions
"of": Thường dùng để chỉ đối tượng được kiểm tra (real-time examination of data). "for": Thường dùng để chỉ mục đích của việc kiểm tra (real-time examination for errors). "in": Thường dùng để chỉ ngữ cảnh hoặc môi trường diễn ra việc kiểm tra (real-time examination in a simulation).
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct a real-time examination (tiến hành một cuộc kiểm tra theo thời gian thực)
-
perform perform a real-time examination (thực hiện một cuộc kiểm tra theo thời gian thực)
-
undergo undergo a real-time examination (trải qua một cuộc kiểm tra theo thời gian thực)
-
require require a real-time examination (yêu cầu một cuộc kiểm tra theo thời gian thực)
-
facilitate facilitate real-time examination (tạo điều kiện cho việc kiểm tra theo thời gian thực)
-
thorough thorough real-time examination (kiểm tra theo thời gian thực kỹ lưỡng)
-
detailed detailed real-time examination (kiểm tra theo thời gian thực chi tiết)
-
continuous continuous real-time examination (kiểm tra theo thời gian thực liên tục)
-
immediate immediate real-time examination (kiểm tra theo thời gian thực tức thì)
-
results of results of a real-time examination (kết quả của một cuộc kiểm tra theo thời gian thực)
-
report on report on a real-time examination (báo cáo về một cuộc kiểm tra theo thời gian thực)
Idioms
-
conduct a real-time examination
Tiến hành một cuộc kiểm tra/đánh giá theo thời gian thực (để theo dõi hoặc phân tích ngay lập tức)
"The engineers conducted a real-time examination of the system's performance during the test flight."
(Các kỹ sư đã tiến hành kiểm tra hiệu suất hệ thống theo thời gian thực trong chuyến bay thử nghiệm.)
-
provide real-time examination (of something)
Cung cấp khả năng kiểm tra/đánh giá theo thời gian thực (cho phép theo dõi liên tục)
"This new software provides real-time examination of network traffic for security threats."
(Phần mềm mới này cung cấp khả năng kiểm tra lưu lượng mạng theo thời gian thực để phát hiện các mối đe dọa bảo mật.)
-
results of a real-time examination
Kết quả của một cuộc kiểm tra/đánh giá theo thời gian thực (thông tin thu được tức thì từ quá trình kiểm tra)
"The results of the real-time examination helped identify the root cause of the problem instantly."
(Kết quả của cuộc kiểm tra theo thời gian thực đã giúp xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
real-time examination
Danh từMột sự đánh giá hoặc thẩm định được thực hiện và xử lý ngay lập tức hoặc với độ trễ không đáng kể.
"The system performs real-time examination of network traffic to detect intrusions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real-time examination".
