simulated examination
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Created to appear or behave like something else, especially for purposes of experiment or training.
Vietnamese Meaning
Được tạo ra để trông giống hoặc hoạt động như một cái gì đó khác, đặc biệt cho mục đích thử nghiệm hoặc đào tạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students took a simulated examination to prepare for the real test."
"Học sinh làm một bài kiểm tra mô phỏng để chuẩn bị cho bài kiểm tra thật."
-
"The simulated examination helped the students feel more confident on the actual test day."
"Bài kiểm tra mô phỏng đã giúp học sinh cảm thấy tự tin hơn vào ngày thi thật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | simulate | mô phỏng, giả lập |
| Noun | simulation | sự mô phỏng, sự giả lập |
| Noun | simulator | máy mô phỏng, thiết bị giả lập |
| Adjective | simulated | đã được mô phỏng, giả lập |
| Verb | examine | kiểm tra, khảo sát, thi cử |
| Noun | examination | kỳ thi, bài kiểm tra, sự kiểm tra |
| Noun | examiner | giám khảo, người kiểm tra |
| Noun | examinee | thí sinh, người được kiểm tra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'simulated' ở đây nhấn mạnh sự mô phỏng, bắt chước một tình huống thực tế để luyện tập hoặc thử nghiệm. Nó khác với 'fake' (giả) ở chỗ nó có mục đích giáo dục hoặc thử nghiệm rõ ràng, thay vì lừa dối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
realistic realistic simulated examination (kỳ thi mô phỏng thực tế)
-
full-length full-length simulated examination (kỳ thi mô phỏng đầy đủ (toàn bộ thời lượng))
-
comprehensive comprehensive simulated examination (kỳ thi mô phỏng toàn diện)
-
practice practice simulated examination (kỳ thi mô phỏng thực hành)
-
take take a simulated examination (làm một bài thi mô phỏng)
-
conduct conduct a simulated examination (tổ chức/tiến hành một kỳ thi mô phỏng)
-
administer administer a simulated examination (quản lý/tổ chức một kỳ thi mô phỏng)
-
prepare for prepare for a simulated examination (chuẩn bị cho một kỳ thi mô phỏng)
-
grade grade a simulated examination (chấm điểm một bài thi mô phỏng)
Idioms
-
to conduct a series of simulated examinations
tiến hành một loạt các kỳ thi mô phỏng
"The school decided to conduct a series of simulated examinations before the official state test."
(Nhà trường quyết định tiến hành một loạt các kỳ thi mô phỏng trước kỳ thi chính thức của bang.)
-
to use simulated examinations as a preparation tool
sử dụng các kỳ thi mô phỏng như một công cụ chuẩn bị
"Many students find it effective to use simulated examinations as a preparation tool for their final exams."
(Nhiều học sinh thấy việc sử dụng các kỳ thi mô phỏng như một công cụ chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ là rất hiệu quả.)
-
to perform well in a simulated examination
làm tốt trong một kỳ thi mô phỏng
"If you can perform well in a simulated examination, you are likely to do well in the actual one."
(Nếu bạn có thể làm tốt trong một kỳ thi mô phỏng, bạn rất có khả năng sẽ làm tốt trong kỳ thi thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
simulated examination
adjectiveĐược tạo ra để trông giống hoặc hoạt động như một cái gì đó khác, đặc biệt cho mục đích thử nghiệm hoặc đào tạo.
"The students took a simulated examination to prepare for the real test."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students participated in a simulated examination to prepare for the final test. |
Các sinh viên đã tham gia vào một kỳ thi mô phỏng để chuẩn bị cho bài kiểm tra cuối kỳ. |
| Phủ định | The teachers did not simulate the examination perfectly due to time constraints. |
Giáo viên đã không thể mô phỏng kỳ thi một cách hoàn hảo do hạn chế về thời gian. |
| Nghi vấn | What does the simulated examination assess? |
Bài kiểm tra mô phỏng đánh giá những gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simulated examination".
