(Top Banner Ad)
simulated examination
B2
adjective B2 Giáo dục

simulated examination

UK: /ˈsɪmjʊˌleɪtɪd ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/ • US: /ˈsɪmjəˌleɪtɪd ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bài kiểm tra mô phỏng kỳ thi thử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Created to appear or behave like something else, especially for purposes of experiment or training.

Vietnamese Meaning

Được tạo ra để trông giống hoặc hoạt động như một cái gì đó khác, đặc biệt cho mục đích thử nghiệm hoặc đào tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students took a simulated examination to prepare for the real test."

    "Học sinh làm một bài kiểm tra mô phỏng để chuẩn bị cho bài kiểm tra thật."

  • "The simulated examination helped the students feel more confident on the actual test day."

    "Bài kiểm tra mô phỏng đã giúp học sinh cảm thấy tự tin hơn vào ngày thi thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb simulate mô phỏng, giả lập
Noun simulation sự mô phỏng, sự giả lập
Noun simulator máy mô phỏng, thiết bị giả lập
Adjective simulated đã được mô phỏng, giả lập
Verb examine kiểm tra, khảo sát, thi cử
Noun examination kỳ thi, bài kiểm tra, sự kiểm tra
Noun examiner giám khảo, người kiểm tra
Noun examinee thí sinh, người được kiểm tra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
simulare
Old French
simuler
English
simulate
Latin
examinare
Old French
examiner
Middle English
examinen
English
examine
English
simulated examination

Nguồn gốc của "kỳ thi mô phỏng"

Cụm từ 'simulated examination' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Simulated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'simulare', có nghĩa là 'bắt chước' hoặc 'làm cho giống như thật', dựa trên từ 'similis' nghĩa là 'tương tự'. Nó mô tả việc tạo ra một bản sao hoặc một phiên bản không phải là thật nhưng có vẻ ngoài giống y hệt. 'Examination' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'examinare', có nghĩa là 'cân nhắc kỹ lưỡng', 'kiểm tra' hoặc 'đánh giá'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến hành động cân đo bằng một cái cân thăng bằng. Khi ghép lại, 'simulated examination' dùng để chỉ một kỳ thi được thiết kế để tái tạo lại điều kiện của một kỳ thi thật, nhằm mục đích luyện tập và đánh giá mà không có những hậu quả chính thức.

Usage Note

Từ 'simulated' ở đây nhấn mạnh sự mô phỏng, bắt chước một tình huống thực tế để luyện tập hoặc thử nghiệm. Nó khác với 'fake' (giả) ở chỗ nó có mục đích giáo dục hoặc thử nghiệm rõ ràng, thay vì lừa dối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + simulated examination
  • realistic realistic simulated examination
    (kỳ thi mô phỏng thực tế)
  • full-length full-length simulated examination
    (kỳ thi mô phỏng đầy đủ (toàn bộ thời lượng))
  • comprehensive comprehensive simulated examination
    (kỳ thi mô phỏng toàn diện)
  • practice practice simulated examination
    (kỳ thi mô phỏng thực hành)
Verb + simulated examination
  • take take a simulated examination
    (làm một bài thi mô phỏng)
  • conduct conduct a simulated examination
    (tổ chức/tiến hành một kỳ thi mô phỏng)
  • administer administer a simulated examination
    (quản lý/tổ chức một kỳ thi mô phỏng)
  • prepare for prepare for a simulated examination
    (chuẩn bị cho một kỳ thi mô phỏng)
  • grade grade a simulated examination
    (chấm điểm một bài thi mô phỏng)

Idioms

  • to conduct a series of simulated examinations

    tiến hành một loạt các kỳ thi mô phỏng

    "The school decided to conduct a series of simulated examinations before the official state test."

    (Nhà trường quyết định tiến hành một loạt các kỳ thi mô phỏng trước kỳ thi chính thức của bang.)

  • to use simulated examinations as a preparation tool

    sử dụng các kỳ thi mô phỏng như một công cụ chuẩn bị

    "Many students find it effective to use simulated examinations as a preparation tool for their final exams."

    (Nhiều học sinh thấy việc sử dụng các kỳ thi mô phỏng như một công cụ chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ là rất hiệu quả.)

  • to perform well in a simulated examination

    làm tốt trong một kỳ thi mô phỏng

    "If you can perform well in a simulated examination, you are likely to do well in the actual one."

    (Nếu bạn có thể làm tốt trong một kỳ thi mô phỏng, bạn rất có khả năng sẽ làm tốt trong kỳ thi thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simulated examination

adjective
Lật mặt

Được tạo ra để trông giống hoặc hoạt động như một cái gì đó khác, đặc biệt cho mục đích thử nghiệm hoặc đào tạo.

"The students took a simulated examination to prepare for the real test."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students participated in a simulated examination to prepare for the final test.
Các sinh viên đã tham gia vào một kỳ thi mô phỏng để chuẩn bị cho bài kiểm tra cuối kỳ.
Phủ định
The teachers did not simulate the examination perfectly due to time constraints.
Giáo viên đã không thể mô phỏng kỳ thi một cách hoàn hảo do hạn chế về thời gian.
Nghi vấn
What does the simulated examination assess?
Bài kiểm tra mô phỏng đánh giá những gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simulated examination".

Vai trò của kỳ thi mô phỏng trong giáo dục phương Tây

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt trong các hệ thống giáo dục như Anh, Mỹ, hoặc Úc, 'kỳ thi mô phỏng' (thường được gọi là 'mock exams' hoặc 'practice exams') là một phần không thể thiếu trong quá trình chuẩn bị cho các kỳ thi quan trọng như thi tốt nghiệp trung học, thi đại học (ví dụ: SAT, A-Levels), hoặc các chứng chỉ chuyên môn. Chúng giúp học sinh làm quen với cấu trúc đề thi, áp lực thời gian và không khí phòng thi thật, từ đó giảm bớt lo lắng và nâng cao hiệu suất trong kỳ thi chính thức.

Công cụ chẩn đoán và cải thiện học tập

Ngoài việc làm quen với kỳ thi, 'kỳ thi mô phỏng' còn đóng vai trò là một công cụ chẩn đoán và đánh giá hữu hiệu. Kết quả từ các bài thi này giúp giáo viên và học sinh xác định những điểm mạnh, điểm yếu cụ thể trong kiến thức và kỹ năng. Dựa trên thông tin này, học sinh có thể điều chỉnh kế hoạch học tập, tập trung cải thiện những lĩnh vực còn yếu kém trước khi bước vào kỳ thi chính thức, tối ưu hóa cơ hội thành công của mình.