global community
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The people or nations of the world, considered as being closely connected by modern telecommunications and as being economically, socially, and politically interdependent.
Vietnamese Meaning
Cộng đồng toàn cầu, ám chỉ tất cả người dân và các quốc gia trên thế giới được kết nối chặt chẽ thông qua viễn thông hiện đại và phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế, xã hội và chính trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We must work together to solve the problems facing the global community."
"Chúng ta phải làm việc cùng nhau để giải quyết những vấn đề mà cộng đồng toàn cầu đang phải đối mặt."
-
"The global community must address climate change urgently."
"Cộng đồng toàn cầu phải khẩn trương giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu."
-
"Education is key to building a more inclusive global community."
"Giáo dục là chìa khóa để xây dựng một cộng đồng toàn cầu hòa nhập hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | globe | quả địa cầu, thế giới |
| Adjective | global | toàn cầu, toàn thế giới |
| Adverb | globally | trên toàn cầu, toàn thế giới |
| Verb | globalize | toàn cầu hóa |
| Noun | globalization | sự toàn cầu hóa |
| Noun | community | cộng đồng |
| Adjective | communal | thuộc về cộng đồng, chung |
| Verb | communicate | giao tiếp, liên lạc |
| Noun | communication | sự giao tiếp, sự liên lạc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'global community' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự hợp tác, trách nhiệm chung và những thách thức toàn cầu mà nhân loại phải đối mặt cùng nhau. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự đoàn kết và tương trợ. Khác với khái niệm 'international community' (cộng đồng quốc tế) vốn tập trung vào mối quan hệ giữa các quốc gia, 'global community' nhấn mạnh hơn vào sự kết nối và tương tác giữa mọi người dân trên toàn thế giới.
Prepositions
* **in the global community:** chỉ vị trí, vai trò hoặc sự tồn tại trong cộng đồng toàn cầu. * **for the global community:** chỉ mục đích, lợi ích hướng đến cộng đồng toàn cầu. * **of the global community:** chỉ thuộc về, là một phần của cộng đồng toàn cầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the wider the wider global community (cộng đồng toàn cầu rộng lớn hơn)
-
the international the international global community (cộng đồng toàn cầu quốc tế)
-
the entire the entire global community (toàn bộ cộng đồng toàn cầu)
-
a responsible a responsible global community (một cộng đồng toàn cầu có trách nhiệm)
-
serve serve the global community (phục vụ cộng đồng toàn cầu)
-
support support the global community (hỗ trợ cộng đồng toàn cầu)
-
engage with engage with the global community (tương tác với cộng đồng toàn cầu)
-
benefit benefit the global community (mang lại lợi ích cho cộng đồng toàn cầu)
-
faces The global community faces challenges. (Cộng đồng toàn cầu đối mặt với những thách thức.)
-
works towards The global community works towards peace. (Cộng đồng toàn cầu nỗ lực vì hòa bình.)
-
a sense of a sense of global community (ý thức về cộng đồng toàn cầu)
-
members of members of the global community (các thành viên của cộng đồng toàn cầu)
Idioms
-
a sense of global community
Ý thức rằng mọi người trên khắp thế giới đều có mối liên hệ và chia sẻ những lợi ích, trách nhiệm chung.
"Education plays a crucial role in fostering a sense of global community among young people."
(Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng ý thức cộng đồng toàn cầu ở giới trẻ.)
-
the global community at large
Toàn bộ dân số thế giới, bao gồm tất cả các thành phần đa dạng của nó.
"The pandemic has shown the interdependence of the global community at large."
(Đại dịch đã cho thấy sự phụ thuộc lẫn nhau của cộng đồng toàn cầu nói chung.)
-
fostering a global community
Tích cực làm việc để xây dựng và tăng cường các mối liên kết, sự hiểu biết giữa mọi người trên toàn thế giới.
"International organizations are dedicated to fostering a global community through collaboration."
(Các tổ chức quốc tế chuyên tâm vào việc thúc đẩy một cộng đồng toàn cầu thông qua hợp tác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
global community
NounCộng đồng toàn cầu, ám chỉ tất cả người dân và các quốc gia trên thế giới được kết nối chặt chẽ thông qua viễn thông hiện đại và phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế, xã hội và chính trị.
"We must work together to solve the problems facing the global community."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because we live in a global community, international cooperation is essential for addressing climate change. |
Bởi vì chúng ta sống trong một cộng đồng toàn cầu, hợp tác quốc tế là rất cần thiết để giải quyết biến đổi khí hậu. |
| Phủ định | Although the global community faces many challenges, it doesn't mean that progress is impossible. |
Mặc dù cộng đồng toàn cầu phải đối mặt với nhiều thách thức, điều đó không có nghĩa là sự tiến bộ là không thể. |
| Nghi vấn | If we want to build a more sustainable future, shouldn't the global community prioritize renewable energy sources? |
Nếu chúng ta muốn xây dựng một tương lai bền vững hơn, liệu cộng đồng toàn cầu có nên ưu tiên các nguồn năng lượng tái tạo không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the global community had acted sooner on climate change, we would see less extreme weather events now. |
Nếu cộng đồng toàn cầu hành động sớm hơn về biến đổi khí hậu, chúng ta sẽ thấy ít các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt hơn bây giờ. |
| Phủ định | If the global community wasn't so divided, we could have achieved a more equitable distribution of resources by now. |
Nếu cộng đồng toàn cầu không quá chia rẽ, chúng ta có lẽ đã đạt được sự phân phối nguồn lực công bằng hơn vào lúc này. |
| Nghi vấn | If the global community had truly committed to sustainable development, would we be facing these environmental challenges today? |
Nếu cộng đồng toàn cầu thực sự cam kết phát triển bền vững, liệu chúng ta có phải đối mặt với những thách thức môi trường này ngày hôm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global community".
