(Top Banner Ad)
global community
B2
Noun B2 Chính trị, Xã hội học, Kinh tế

global community

UK: /ˌɡləʊbəl kəˈmjuːnəti/ • US: /ˌɡloʊbəl kəˈmjuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cộng đồng thế giới cộng đồng toàn cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The people or nations of the world, considered as being closely connected by modern telecommunications and as being economically, socially, and politically interdependent.

Vietnamese Meaning

Cộng đồng toàn cầu, ám chỉ tất cả người dân và các quốc gia trên thế giới được kết nối chặt chẽ thông qua viễn thông hiện đại và phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế, xã hội và chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We must work together to solve the problems facing the global community."

    "Chúng ta phải làm việc cùng nhau để giải quyết những vấn đề mà cộng đồng toàn cầu đang phải đối mặt."

  • "The global community must address climate change urgently."

    "Cộng đồng toàn cầu phải khẩn trương giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu."

  • "Education is key to building a more inclusive global community."

    "Giáo dục là chìa khóa để xây dựng một cộng đồng toàn cầu hòa nhập hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun globe quả địa cầu, thế giới
Adjective global toàn cầu, toàn thế giới
Adverb globally trên toàn cầu, toàn thế giới
Verb globalize toàn cầu hóa
Noun globalization sự toàn cầu hóa
Noun community cộng đồng
Adjective communal thuộc về cộng đồng, chung
Verb communicate giao tiếp, liên lạc
Noun communication sự giao tiếp, sự liên lạc

Synonyms

world community (cộng đồng thế giới)international community (cộng đồng quốc tế)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
globus
English
globe
English
global
Latin
communis
Old French
communité
English
community
Modern English
global community

Nguồn gốc của 'Global'

Từ 'global' bắt nguồn từ tiếng Latin 'globus', có nghĩa là 'quả cầu' hoặc 'hình cầu'. Sau đó, từ này phát triển thành 'globe' trong tiếng Anh và thêm hậu tố '-al' (từ tiếng Latin '-alis' mang nghĩa 'liên quan đến') để tạo thành 'global', nghĩa là 'thuộc về toàn cầu' hay 'trên toàn thế giới'.

Nguồn gốc của 'Community'

Từ 'community' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'communis' (có nghĩa là 'chung, chia sẻ'). Qua tiếng Pháp cổ 'communité', nó đi vào tiếng Anh với ý nghĩa 'sự hiệp hội, sự sở hữu chung' và sau này phát triển thành nghĩa 'cộng đồng, nhóm người có chung đặc điểm hoặc lợi ích'.

Sự kết hợp 'Global Community'

Cụm từ 'global community' là một khái niệm hiện đại, xuất hiện khi thế giới ngày càng trở nên kết nối hơn. Nó phản ánh ý tưởng rằng tất cả mọi người trên thế giới, bất kể quốc gia hay văn hóa, đều là một phần của một 'cộng đồng' lớn hơn, chia sẻ những lợi ích và thách thức chung.

Usage Note

Cụm từ 'global community' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự hợp tác, trách nhiệm chung và những thách thức toàn cầu mà nhân loại phải đối mặt cùng nhau. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự đoàn kết và tương trợ. Khác với khái niệm 'international community' (cộng đồng quốc tế) vốn tập trung vào mối quan hệ giữa các quốc gia, 'global community' nhấn mạnh hơn vào sự kết nối và tương tác giữa mọi người dân trên toàn thế giới.

Prepositions

in for of

* **in the global community:** chỉ vị trí, vai trò hoặc sự tồn tại trong cộng đồng toàn cầu. * **for the global community:** chỉ mục đích, lợi ích hướng đến cộng đồng toàn cầu. * **of the global community:** chỉ thuộc về, là một phần của cộng đồng toàn cầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + global community
  • the wider the wider global community
    (cộng đồng toàn cầu rộng lớn hơn)
  • the international the international global community
    (cộng đồng toàn cầu quốc tế)
  • the entire the entire global community
    (toàn bộ cộng đồng toàn cầu)
  • a responsible a responsible global community
    (một cộng đồng toàn cầu có trách nhiệm)
Verb + global community
  • serve serve the global community
    (phục vụ cộng đồng toàn cầu)
  • support support the global community
    (hỗ trợ cộng đồng toàn cầu)
  • engage with engage with the global community
    (tương tác với cộng đồng toàn cầu)
  • benefit benefit the global community
    (mang lại lợi ích cho cộng đồng toàn cầu)
Global community + Verb/Prepositional Phrase
  • faces The global community faces challenges.
    (Cộng đồng toàn cầu đối mặt với những thách thức.)
  • works towards The global community works towards peace.
    (Cộng đồng toàn cầu nỗ lực vì hòa bình.)
  • a sense of a sense of global community
    (ý thức về cộng đồng toàn cầu)
  • members of members of the global community
    (các thành viên của cộng đồng toàn cầu)

Idioms

  • a sense of global community

    Ý thức rằng mọi người trên khắp thế giới đều có mối liên hệ và chia sẻ những lợi ích, trách nhiệm chung.

    "Education plays a crucial role in fostering a sense of global community among young people."

    (Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng ý thức cộng đồng toàn cầu ở giới trẻ.)

  • the global community at large

    Toàn bộ dân số thế giới, bao gồm tất cả các thành phần đa dạng của nó.

    "The pandemic has shown the interdependence of the global community at large."

    (Đại dịch đã cho thấy sự phụ thuộc lẫn nhau của cộng đồng toàn cầu nói chung.)

  • fostering a global community

    Tích cực làm việc để xây dựng và tăng cường các mối liên kết, sự hiểu biết giữa mọi người trên toàn thế giới.

    "International organizations are dedicated to fostering a global community through collaboration."

    (Các tổ chức quốc tế chuyên tâm vào việc thúc đẩy một cộng đồng toàn cầu thông qua hợp tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

global community

Noun
Lật mặt

Cộng đồng toàn cầu, ám chỉ tất cả người dân và các quốc gia trên thế giới được kết nối chặt chẽ thông qua viễn thông hiện đại và phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế, xã hội và chính trị.

"We must work together to solve the problems facing the global community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because we live in a global community, international cooperation is essential for addressing climate change.
Bởi vì chúng ta sống trong một cộng đồng toàn cầu, hợp tác quốc tế là rất cần thiết để giải quyết biến đổi khí hậu.
Phủ định
Although the global community faces many challenges, it doesn't mean that progress is impossible.
Mặc dù cộng đồng toàn cầu phải đối mặt với nhiều thách thức, điều đó không có nghĩa là sự tiến bộ là không thể.
Nghi vấn
If we want to build a more sustainable future, shouldn't the global community prioritize renewable energy sources?
Nếu chúng ta muốn xây dựng một tương lai bền vững hơn, liệu cộng đồng toàn cầu có nên ưu tiên các nguồn năng lượng tái tạo không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the global community had acted sooner on climate change, we would see less extreme weather events now.
Nếu cộng đồng toàn cầu hành động sớm hơn về biến đổi khí hậu, chúng ta sẽ thấy ít các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt hơn bây giờ.
Phủ định
If the global community wasn't so divided, we could have achieved a more equitable distribution of resources by now.
Nếu cộng đồng toàn cầu không quá chia rẽ, chúng ta có lẽ đã đạt được sự phân phối nguồn lực công bằng hơn vào lúc này.
Nghi vấn
If the global community had truly committed to sustainable development, would we be facing these environmental challenges today?
Nếu cộng đồng toàn cầu thực sự cam kết phát triển bền vững, liệu chúng ta có phải đối mặt với những thách thức môi trường này ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global community".

Công dân toàn cầu và trách nhiệm chung

Khái niệm 'cộng đồng toàn cầu' gắn liền với ý tưởng 'công dân toàn cầu'. Nó đề cao rằng mỗi cá nhân không chỉ là công dân của quốc gia mình mà còn là một phần của thế giới, có trách nhiệm đối với các vấn đề chung của nhân loại như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, hoặc đói nghèo. Điều này khuyến khích sự hợp tác và đoàn kết giữa các quốc gia.

Sự kết nối và các thách thức toàn cầu

Cụm từ này phản ánh sự thật rằng thế giới ngày nay được kết nối chặt chẽ hơn bao giờ hết nhờ công nghệ và giao thông. Các sự kiện ở một nơi có thể ảnh hưởng đến những nơi khác. Do đó, 'cộng đồng toàn cầu' thường được sử dụng để nói về các nỗ lực chung của các quốc gia và tổ chức trong việc giải quyết các thách thức mà không một quốc gia nào có thể giải quyết một mình, như đại dịch hoặc khủng hoảng kinh tế.