local objectives
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Specific goals or targets set and pursued within a particular community, region, or organization.
Vietnamese Meaning
Các mục tiêu hoặc đích nhắm cụ thể được thiết lập và theo đuổi trong một cộng đồng, khu vực hoặc tổ chức cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The council is developing local objectives for improving air quality in the city."
"Hội đồng đang phát triển các mục tiêu địa phương để cải thiện chất lượng không khí trong thành phố."
-
"One of the local objectives is to reduce unemployment by 5% in the next year."
"Một trong những mục tiêu địa phương là giảm tỷ lệ thất nghiệp 5% trong năm tới."
-
"The local objectives for the school district include raising standardized test scores."
"Các mục tiêu địa phương cho khu học chánh bao gồm việc nâng cao điểm số các bài kiểm tra tiêu chuẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | local | thuộc về địa phương, cục bộ |
| Noun | locale | địa điểm, khu vực (đặc biệt là nơi diễn ra một sự kiện) |
| Verb | localize | bản địa hóa, khoanh vùng, định vị |
| Noun | localization | sự bản địa hóa, sự khoanh vùng |
| Adverb | locally | một cách cục bộ, tại địa phương |
| Noun | objective | mục tiêu, mục đích |
| Adj | objective | khách quan, không thiên vị |
| Noun | objectivity | tính khách quan |
| Adverb | objectively | một cách khách quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những mục tiêu có phạm vi ảnh hưởng và liên quan trực tiếp đến một địa phương hoặc một nhóm người nhất định. Nó khác với 'global objectives' (mục tiêu toàn cầu), vốn có phạm vi rộng hơn. Sự thành công của 'local objectives' thường phụ thuộc vào các yếu tố đặc thù của địa phương đó.
Prepositions
'local objectives for' (mục tiêu địa phương cho): chỉ rõ đối tượng hoặc lĩnh vực mà mục tiêu hướng đến. 'local objectives of' (mục tiêu địa phương của): chỉ mục đích mà mục tiêu địa phương phục vụ. 'local objectives within' (mục tiêu địa phương trong): chỉ phạm vi giới hạn về mặt địa lý hoặc tổ chức mà mục tiêu được thực hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear local objectives (các mục tiêu cục bộ rõ ràng)
-
specific specific local objectives (các mục tiêu cục bộ cụ thể)
-
short-term short-term local objectives (các mục tiêu cục bộ ngắn hạn)
-
long-term long-term local objectives (các mục tiêu cục bộ dài hạn)
-
primary primary local objectives (các mục tiêu cục bộ chính yếu)
-
achieve achieve local objectives (đạt được các mục tiêu cục bộ)
-
set set local objectives (đặt ra các mục tiêu cục bộ)
-
pursue pursue local objectives (theo đuổi các mục tiêu cục bộ)
-
meet meet local objectives (đáp ứng các mục tiêu cục bộ)
-
contribute to local objectives contribute to... (các mục tiêu cục bộ góp phần vào...)
-
align with local objectives align with... (các mục tiêu cục bộ phù hợp/hài hòa với...)
Idioms
-
to align with local objectives
phù hợp/hài hòa với các mục tiêu cục bộ
"The project's design must align with local objectives for sustainable development."
(Thiết kế của dự án phải phù hợp với các mục tiêu cục bộ về phát triển bền vững.)
-
to set local objectives
đặt ra các mục tiêu cục bộ
"The community council decided to set local objectives for improving public spaces."
(Hội đồng cộng đồng đã quyết định đặt ra các mục tiêu cục bộ để cải thiện không gian công cộng.)
-
to achieve/meet local objectives
đạt được/hoàn thành các mục tiêu cục bộ
"The team worked hard to achieve all local objectives by the deadline."
(Nhóm đã làm việc chăm chỉ để đạt được tất cả các mục tiêu cục bộ đúng thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
local objectives
Noun PhraseCác mục tiêu hoặc đích nhắm cụ thể được thiết lập và theo đuổi trong một cộng đồng, khu vực hoặc tổ chức cụ thể.
"The council is developing local objectives for improving air quality in the city."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local objectives".
