(Top Banner Ad)
local objectives
B2
Noun Phrase B2 Quản lý, Kinh doanh, Chính trị, Giáo dục

local objectives

UK: /ˈləʊkəl əbˈdʒɛktɪvz/ • US: /ˈloʊkəl əbˈdʒɛktɪvz/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu địa phương mục tiêu của địa phương mục tiêu cấp địa phương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Specific goals or targets set and pursued within a particular community, region, or organization.

Vietnamese Meaning

Các mục tiêu hoặc đích nhắm cụ thể được thiết lập và theo đuổi trong một cộng đồng, khu vực hoặc tổ chức cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The council is developing local objectives for improving air quality in the city."

    "Hội đồng đang phát triển các mục tiêu địa phương để cải thiện chất lượng không khí trong thành phố."

  • "One of the local objectives is to reduce unemployment by 5% in the next year."

    "Một trong những mục tiêu địa phương là giảm tỷ lệ thất nghiệp 5% trong năm tới."

  • "The local objectives for the school district include raising standardized test scores."

    "Các mục tiêu địa phương cho khu học chánh bao gồm việc nâng cao điểm số các bài kiểm tra tiêu chuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj local thuộc về địa phương, cục bộ
Noun locale địa điểm, khu vực (đặc biệt là nơi diễn ra một sự kiện)
Verb localize bản địa hóa, khoanh vùng, định vị
Noun localization sự bản địa hóa, sự khoanh vùng
Adverb locally một cách cục bộ, tại địa phương
Noun objective mục tiêu, mục đích
Adj objective khách quan, không thiên vị
Noun objectivity tính khách quan
Adverb objectively một cách khách quan

Synonyms

regional goals (mục tiêu khu vực)community targets (mục tiêu cộng đồng)grassroots aims (mục tiêu cơ sở)

Antonyms

global objectives (mục tiêu toàn cầu)national goals (mục tiêu quốc gia)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Chính trị, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus ('place')
Old French
local ('of a place')
Medieval Latin
objectivus ('pertaining to an object, goal')
French
objectif ('goal, aim')
English
local objectives

Nguồn gốc 'Local'

Từ 'local' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'locus' (nghĩa là 'nơi chốn'). Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'local' và đi vào tiếng Anh để chỉ những gì thuộc về hoặc liên quan đến một khu vực hoặc địa điểm cụ thể.

Nguồn gốc 'Objectives'

Từ 'objective' (mục tiêu) xuất phát từ tiếng Latin Trung Cổ 'objectivus', có nghĩa là 'thuộc về một đối tượng' hoặc 'một cái đích'. Nó liên quan đến gốc 'objectus' (bị ném ra trước) trong tiếng Latin. Qua tiếng Pháp 'objectif', nó mang nghĩa 'mục tiêu' hoặc 'điều cần đạt được' trong tiếng Anh.

Sự kết hợp 'Local Objectives'

Khi hai từ này kết hợp thành 'local objectives', chúng ta có nghĩa 'các mục tiêu cục bộ' – những mục tiêu được đặt ra và tập trung vào một phạm vi, khu vực hoặc cộng đồng cụ thể, trái ngược với các mục tiêu rộng lớn hơn như quốc gia hay toàn cầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những mục tiêu có phạm vi ảnh hưởng và liên quan trực tiếp đến một địa phương hoặc một nhóm người nhất định. Nó khác với 'global objectives' (mục tiêu toàn cầu), vốn có phạm vi rộng hơn. Sự thành công của 'local objectives' thường phụ thuộc vào các yếu tố đặc thù của địa phương đó.

Prepositions

for of within

'local objectives for' (mục tiêu địa phương cho): chỉ rõ đối tượng hoặc lĩnh vực mà mục tiêu hướng đến. 'local objectives of' (mục tiêu địa phương của): chỉ mục đích mà mục tiêu địa phương phục vụ. 'local objectives within' (mục tiêu địa phương trong): chỉ phạm vi giới hạn về mặt địa lý hoặc tổ chức mà mục tiêu được thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + local objectives
  • clear clear local objectives
    (các mục tiêu cục bộ rõ ràng)
  • specific specific local objectives
    (các mục tiêu cục bộ cụ thể)
  • short-term short-term local objectives
    (các mục tiêu cục bộ ngắn hạn)
  • long-term long-term local objectives
    (các mục tiêu cục bộ dài hạn)
  • primary primary local objectives
    (các mục tiêu cục bộ chính yếu)
Verb + local objectives
  • achieve achieve local objectives
    (đạt được các mục tiêu cục bộ)
  • set set local objectives
    (đặt ra các mục tiêu cục bộ)
  • pursue pursue local objectives
    (theo đuổi các mục tiêu cục bộ)
  • meet meet local objectives
    (đáp ứng các mục tiêu cục bộ)
local objectives + Verb
  • contribute to local objectives contribute to...
    (các mục tiêu cục bộ góp phần vào...)
  • align with local objectives align with...
    (các mục tiêu cục bộ phù hợp/hài hòa với...)

Idioms

  • to align with local objectives

    phù hợp/hài hòa với các mục tiêu cục bộ

    "The project's design must align with local objectives for sustainable development."

    (Thiết kế của dự án phải phù hợp với các mục tiêu cục bộ về phát triển bền vững.)

  • to set local objectives

    đặt ra các mục tiêu cục bộ

    "The community council decided to set local objectives for improving public spaces."

    (Hội đồng cộng đồng đã quyết định đặt ra các mục tiêu cục bộ để cải thiện không gian công cộng.)

  • to achieve/meet local objectives

    đạt được/hoàn thành các mục tiêu cục bộ

    "The team worked hard to achieve all local objectives by the deadline."

    (Nhóm đã làm việc chăm chỉ để đạt được tất cả các mục tiêu cục bộ đúng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

local objectives

Noun Phrase
Lật mặt

Các mục tiêu hoặc đích nhắm cụ thể được thiết lập và theo đuổi trong một cộng đồng, khu vực hoặc tổ chức cụ thể.

"The council is developing local objectives for improving air quality in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local objectives".

Sự cân bằng giữa mục tiêu toàn cầu và cục bộ

Trong quản lý và phát triển, đặc biệt ở các tổ chức lớn hoặc chính phủ, luôn có sự cân bằng giữa việc theo đuổi các 'mục tiêu toàn cầu/quốc gia' (global/national objectives) và 'các mục tiêu cục bộ' (local objectives). Các mục tiêu cục bộ thường phản ánh nhu cầu và ưu tiên cụ thể của một cộng đồng hoặc khu vực nhỏ hơn. Việc đạt được chúng thường là chìa khóa để hỗ trợ các mục tiêu lớn hơn một cách bền vững.

Tầm quan trọng của sự tham gia cộng đồng

Việc xác định và đạt được 'các mục tiêu cục bộ' thường đòi hỏi sự tham gia và đóng góp tích cực từ chính cộng đồng địa phương. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe tiếng nói địa phương, trao quyền cho các nhà lãnh đạo và cư dân địa phương để cùng định hình tương lai của họ, thay vì áp đặt các giải pháp từ bên ngoài. Đây là một nguyên tắc cốt lõi trong nhiều mô hình phát triển bền vững.