(Top Banner Ad)
logic puzzle
B1
noun B1 Trò chơi, Giáo dục, Tư duy

logic puzzle

UK: /ˈlɒdʒɪk ˈpʌzl/ • US: /ˈlɑːdʒɪk ˈpʌzl/

Nghĩa tiếng Việt

câu đố logic bài toán logic
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game or problem that tests a person's reasoning ability.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi hoặc vấn đề kiểm tra khả năng suy luận của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Solving logic puzzles can improve your problem-solving skills."

    "Giải các câu đố logic có thể cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề của bạn."

  • "This book contains a variety of logic puzzles."

    "Cuốn sách này chứa nhiều câu đố logic khác nhau."

  • "He enjoys challenging himself with complex logic puzzles."

    "Anh ấy thích thử thách bản thân với những câu đố logic phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun logic lô-gíc, lý luận
Adjective logical hợp lý, có lô-gíc
Adverb logically một cách hợp lý, theo lô-gíc
Verb puzzle làm bối rối, làm khó hiểu; suy nghĩ để giải quyết
Adjective puzzling khó hiểu, gây bối rối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Trò chơi, Giáo dục, Tư duy

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
λόγος (logos) -> reason, word
Latin
logica -> logic
Old French
logique
English (14th century)
logic
English (late 16th century)
puzzle (verb) -> to perplex, bewilder
English (early 17th century)
puzzle (noun) -> a perplexing problem, a riddle
English (20th century)
logic puzzle (compound word)

Nguồn gốc từ 'logic puzzle'

Cụm từ 'logic puzzle' được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Logic' (lô-gíc) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'logos' (nghĩa là 'lý lẽ', 'từ ngữ'), thông qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, đến tiếng Anh vào thế kỷ 14 để chỉ môn khoa học về lập luận. 'Puzzle' (câu đố) xuất hiện muộn hơn, vào khoảng cuối thế kỷ 16 trong tiếng Anh, ban đầu là một động từ có nghĩa là 'làm bối rối', sau đó là danh từ vào đầu thế kỷ 17 chỉ một vấn đề khó giải. Đến thế kỷ 20, hai từ này kết hợp lại thành 'logic puzzle' để mô tả một loại câu đố cụ thể yêu cầu tư duy logic để giải quyết.

Usage Note

Logic puzzle thường liên quan đến việc sử dụng các quy tắc và manh mối để suy luận ra một kết luận đúng. Nó khác với 'riddle' (câu đố) ở chỗ riddle thường mang tính chất hóc búa, khó hiểu và đôi khi dựa trên cách chơi chữ. Logic puzzle tập trung vào khả năng lập luận chặt chẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + logic puzzle
  • challenging a challenging logic puzzle
    (một câu đố logic đầy thử thách)
  • difficult a difficult logic puzzle
    (một câu đố logic khó)
  • simple a simple logic puzzle
    (một câu đố logic đơn giản)
  • classic a classic logic puzzle
    (một câu đố logic kinh điển)
Verb + logic puzzle
  • solve solve a logic puzzle
    (giải một câu đố logic)
  • do do a logic puzzle
    (làm một câu đố logic)
  • tackle tackle a logic puzzle
    (giải quyết một câu đố logic)
Noun + of + logic puzzle
  • book a book of logic puzzles
    (một cuốn sách câu đố logic)
  • collection a collection of logic puzzles
    (một tuyển tập các câu đố logic)

Idioms

  • to be stumped by a logic puzzle

    bị một câu đố logic làm bí, không tìm ra lời giải

    "I was completely stumped by that logic puzzle; it took me hours to figure it out."

    (Tôi hoàn toàn bị câu đố logic đó làm bí; mất hàng giờ mới giải ra.)

  • to have a knack for logic puzzles

    có năng khiếu/mẹo vặt để giải các câu đố logic

    "She has a real knack for logic puzzles; she solves them in minutes."

    (Cô ấy có năng khiếu thực sự với các câu đố logic; cô ấy giải chúng trong vài phút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

logic puzzle

noun
Lật mặt

Một trò chơi hoặc vấn đề kiểm tra khả năng suy luận của một người.

"Solving logic puzzles can improve your problem-solving skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys solving a logic puzzle, doesn't he?
Anh ấy thích giải câu đố logic, phải không?
Phủ định
She doesn't find the logic puzzle difficult, does she?
Cô ấy không thấy câu đố logic khó, phải không?
Nghi vấn
Solving this logic puzzle is fun, isn't it?
Giải câu đố logic này rất vui, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logic puzzle".

Công cụ rèn luyện trí não

Các câu đố logic thường được coi là một cách tuyệt vời để rèn luyện trí não, cải thiện kỹ năng tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và khả năng tập trung. Nhiều người, từ học sinh đến người lớn tuổi, yêu thích chúng như một hình thức giải trí bổ ích và thử thách trí tuệ.

Phổ biến trong giải trí và giáo dục

Logic puzzle có rất nhiều dạng và trở nên cực kỳ phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt là Sudoku, Nonogram, Minesweeper, hoặc các câu đố dạng lưới cổ điển như 'Einstein's Riddle'. Chúng không chỉ xuất hiện trong sách báo, tạp chí mà còn là trò chơi điện tử, ứng dụng di động, và thậm chí được sử dụng trong các bài kiểm tra năng lực hoặc hoạt động giáo dục để phát triển tư duy.