long-distance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc bao gồm một khoảng cách lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a long-distance relationship with her boyfriend who lives in another country."
"Cô ấy có một mối quan hệ yêu xa với bạn trai của mình, người đang sống ở một quốc gia khác."
-
"Long-distance flights are often more expensive."
"Các chuyến bay đường dài thường đắt hơn."
-
"He made a long-distance call to his family."
"Anh ấy đã gọi điện đường dài cho gia đình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả các cuộc gọi điện thoại, mối quan hệ, vận chuyển hoặc bất cứ điều gì mà có khoảng cách vật lý đáng kể giữa các bên liên quan. Nó nhấn mạnh đến khoảng cách lớn như một yếu tố quan trọng.
Prepositions
‘from’: chỉ điểm xuất phát của khoảng cách xa (ví dụ: long-distance travel from Hanoi). ‘between’: chỉ mối quan hệ hoặc liên lạc giữa hai địa điểm cách xa nhau (ví dụ: a long-distance relationship between London and New York).
Collocations (Từ đi kèm)
-
call long-distance call (cuộc gọi đường dài)
-
relationship long-distance relationship (mối quan hệ yêu xa)
-
runner long-distance runner (vận động viên chạy đường dài)
-
travel long-distance travel (du lịch đường dài)
-
communication long-distance communication (giao tiếp đường dài)
-
run run long-distance (chạy đường dài)
-
communicate communicate long-distance (giao tiếp từ xa)
Idioms
-
long-distance relationship
mối quan hệ yêu xa (một mối quan hệ giữa những người sống cách xa nhau)
"It's challenging to maintain a long-distance relationship, but many couples make it work."
(Thật thách thức để duy trì một mối quan hệ yêu xa, nhưng nhiều cặp đôi vẫn làm được.)
-
make a long-distance call
thực hiện cuộc gọi đường dài (cuộc gọi điện thoại đến một nơi xa)
"Before the internet, making a long-distance call was quite expensive."
(Trước khi có internet, việc thực hiện một cuộc gọi đường dài khá tốn kém.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
long-distance
Tính từLiên quan đến hoặc bao gồm một khoảng cách lớn.
"She has a long-distance relationship with her boyfriend who lives in another country."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That long-distance relationships require considerable effort is widely known. |
Việc các mối quan hệ đường dài đòi hỏi nhiều nỗ lực là điều được biết đến rộng rãi. |
| Phủ định | Whether the long-distance train will arrive on time is not certain. |
Việc chuyến tàu đường dài có đến đúng giờ hay không là không chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why he maintains a long-distance friendship is a mystery to me. |
Tại sao anh ấy duy trì một tình bạn đường dài là một bí ẩn đối với tôi. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been practicing long-distance running for months before the marathon. |
Cô ấy đã luyện tập chạy đường dài hàng tháng trời trước cuộc thi marathon. |
| Phủ định | They hadn't been maintaining a long-distance relationship for very long before they decided to move in together. |
Họ đã không duy trì mối quan hệ yêu xa được lâu trước khi quyết định chuyển đến sống cùng nhau. |
| Nghi vấn | Had he been making long-distance calls every day before he got a cheaper plan? |
Có phải anh ấy đã thực hiện các cuộc gọi đường dài mỗi ngày trước khi anh ấy có được một gói cước rẻ hơn không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My friends' long-distance relationship has been going strong for five years. |
Mối quan hệ yêu xa của những người bạn tôi đã rất bền vững trong năm năm. |
| Phủ định | My brother and sister's long-distance calls aren't always about serious matters. |
Những cuộc gọi đường dài của anh trai và em gái tôi không phải lúc nào cũng về những vấn đề nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Is it John's long-distance girlfriend's birthday today? |
Hôm nay có phải là sinh nhật của bạn gái đường dài của John không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my long-distance relationship weren't so challenging. |
Tôi ước mối quan hệ yêu xa của tôi không quá khó khăn. |
| Phủ định | If only I hadn't started a long-distance relationship with someone I barely knew. |
Giá mà tôi đã không bắt đầu mối quan hệ yêu xa với một người mà tôi hầu như không biết. |
| Nghi vấn | I wish I could handle this long-distance communication better, do you have any advice? |
Tôi ước tôi có thể xử lý việc giao tiếp từ xa này tốt hơn, bạn có lời khuyên nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-distance".
