(Top Banner Ad)
long-distance
B1
Tính từ B1 Viễn thông, Giao thông, Các mối quan hệ

long-distance

UK: /ˌlɒŋ ˈdɪstəns/ • US: /ˌlɔŋ ˈdɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

đường dài từ xa yêu xa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or involving a great distance.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc bao gồm một khoảng cách lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a long-distance relationship with her boyfriend who lives in another country."

    "Cô ấy có một mối quan hệ yêu xa với bạn trai của mình, người đang sống ở một quốc gia khác."

  • "Long-distance flights are often more expensive."

    "Các chuyến bay đường dài thường đắt hơn."

  • "He made a long-distance call to his family."

    "Anh ấy đã gọi điện đường dài cho gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long dài, xa
Noun length chiều dài
Verb lengthen kéo dài, làm dài ra
Noun distance khoảng cách
Adjective distant xa xôi, ở xa
Verb distance giữ khoảng cách, tách rời (thường dùng với 'oneself from')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Viễn thông, Giao thông, Các mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dlongʰos
Proto-Germanic
*langaz
Old English
lang
Latin
distantia
Old French
distance
Modern English
long
Modern English
distance
Modern English
long-distance

Sự kết hợp của 'xa' và 'khoảng cách'

Từ 'long-distance' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'long' (có nghĩa là dài, xa) và 'distance' (khoảng cách). Nó được sử dụng để mô tả bất kỳ điều gì liên quan đến một khoảng cách địa lý lớn, chẳng hạn như các cuộc gọi, mối quan hệ, hoặc hoạt động di chuyển. Sự kết hợp này rất trực quan và dễ hiểu, thể hiện ý nghĩa 'liên quan đến khoảng cách xa'.

Usage Note

Thường dùng để mô tả các cuộc gọi điện thoại, mối quan hệ, vận chuyển hoặc bất cứ điều gì mà có khoảng cách vật lý đáng kể giữa các bên liên quan. Nó nhấn mạnh đến khoảng cách lớn như một yếu tố quan trọng.

Prepositions

from between

‘from’: chỉ điểm xuất phát của khoảng cách xa (ví dụ: long-distance travel from Hanoi). ‘between’: chỉ mối quan hệ hoặc liên lạc giữa hai địa điểm cách xa nhau (ví dụ: a long-distance relationship between London and New York).

Collocations (Từ đi kèm)

long-distance + Noun
  • call long-distance call
    (cuộc gọi đường dài)
  • relationship long-distance relationship
    (mối quan hệ yêu xa)
  • runner long-distance runner
    (vận động viên chạy đường dài)
  • travel long-distance travel
    (du lịch đường dài)
  • communication long-distance communication
    (giao tiếp đường dài)
Verb + long-distance (adverbial)
  • run run long-distance
    (chạy đường dài)
  • communicate communicate long-distance
    (giao tiếp từ xa)

Idioms

  • long-distance relationship

    mối quan hệ yêu xa (một mối quan hệ giữa những người sống cách xa nhau)

    "It's challenging to maintain a long-distance relationship, but many couples make it work."

    (Thật thách thức để duy trì một mối quan hệ yêu xa, nhưng nhiều cặp đôi vẫn làm được.)

  • make a long-distance call

    thực hiện cuộc gọi đường dài (cuộc gọi điện thoại đến một nơi xa)

    "Before the internet, making a long-distance call was quite expensive."

    (Trước khi có internet, việc thực hiện một cuộc gọi đường dài khá tốn kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-distance

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc bao gồm một khoảng cách lớn.

"She has a long-distance relationship with her boyfriend who lives in another country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That long-distance relationships require considerable effort is widely known.
Việc các mối quan hệ đường dài đòi hỏi nhiều nỗ lực là điều được biết đến rộng rãi.
Phủ định
Whether the long-distance train will arrive on time is not certain.
Việc chuyến tàu đường dài có đến đúng giờ hay không là không chắc chắn.
Nghi vấn
Why he maintains a long-distance friendship is a mystery to me.
Tại sao anh ấy duy trì một tình bạn đường dài là một bí ẩn đối với tôi.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been practicing long-distance running for months before the marathon.
Cô ấy đã luyện tập chạy đường dài hàng tháng trời trước cuộc thi marathon.
Phủ định
They hadn't been maintaining a long-distance relationship for very long before they decided to move in together.
Họ đã không duy trì mối quan hệ yêu xa được lâu trước khi quyết định chuyển đến sống cùng nhau.
Nghi vấn
Had he been making long-distance calls every day before he got a cheaper plan?
Có phải anh ấy đã thực hiện các cuộc gọi đường dài mỗi ngày trước khi anh ấy có được một gói cước rẻ hơn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My friends' long-distance relationship has been going strong for five years.
Mối quan hệ yêu xa của những người bạn tôi đã rất bền vững trong năm năm.
Phủ định
My brother and sister's long-distance calls aren't always about serious matters.
Những cuộc gọi đường dài của anh trai và em gái tôi không phải lúc nào cũng về những vấn đề nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is it John's long-distance girlfriend's birthday today?
Hôm nay có phải là sinh nhật của bạn gái đường dài của John không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my long-distance relationship weren't so challenging.
Tôi ước mối quan hệ yêu xa của tôi không quá khó khăn.
Phủ định
If only I hadn't started a long-distance relationship with someone I barely knew.
Giá mà tôi đã không bắt đầu mối quan hệ yêu xa với một người mà tôi hầu như không biết.
Nghi vấn
I wish I could handle this long-distance communication better, do you have any advice?
Tôi ước tôi có thể xử lý việc giao tiếp từ xa này tốt hơn, bạn có lời khuyên nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-distance".

Mối quan hệ yêu xa (LDR)

Với sự phát triển của công nghệ và toàn cầu hóa, các mối quan hệ yêu xa (long-distance relationships - LDR) ngày càng trở nên phổ biến. Chúng đòi hỏi sự tin tưởng, giao tiếp thường xuyên qua internet và các chuyến thăm định kỳ. Đây là một thách thức nhưng cũng có thể giúp các cặp đôi phát triển sự độc lập và kỹ năng giao tiếp bền chặt hơn.

Tác động của công nghệ đến giao tiếp đường dài

Trước đây, gọi điện đường dài (long-distance call) thường rất đắt đỏ và là cách chính để liên lạc với người thân ở xa. Tuy nhiên, với sự ra đời của internet, điện thoại thông minh và các ứng dụng như Skype, Zoom, FaceTime, việc giao tiếp đường dài đã trở nên dễ dàng và miễn phí hơn rất nhiều. Điều này đã thay đổi cách mọi người duy trì các mối quan hệ cá nhân và công việc.