(Top Banner Ad)
long session
B1
Cụm danh từ B1 Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

long session

Nghĩa tiếng Việt

phiên dài phiên họp kéo dài buổi làm việc kéo dài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An extended period of time devoted to a particular activity or meeting.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian kéo dài dành cho một hoạt động hoặc cuộc họp cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee held a long session to discuss the budget."

    "Ủy ban đã tổ chức một phiên họp kéo dài để thảo luận về ngân sách."

  • "The students had a long study session before the exam."

    "Các sinh viên đã có một buổi học kéo dài trước kỳ thi."

  • "The therapy involved a long session to address the patient's trauma."

    "Liệu pháp bao gồm một buổi trị liệu kéo dài để giải quyết chấn thương của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun length chiều dài, khoảng thời gian
Verb lengthen kéo dài, làm dài ra
Adjective lengthy dài dòng, tốn nhiều thời gian
Noun session phiên họp, buổi (làm việc, học tập, v.v.)
Adjective sessional thuộc về phiên họp/buổi

Synonyms

Antonyms

short session (phiên ngắn)brief meeting (cuộc họp ngắn)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dlongh-
Proto-Germanic
*langaz
Old English
lang/long
Latin
sessio
Old French
session
Middle English
session

Nguồn gốc của 'Long Session'

Cụm từ 'long session' là sự kết hợp của hai từ độc lập. Từ 'long' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European *dlongh- và tiếng Proto-Germanic *langaz, đều mang nghĩa 'dài' hoặc 'kéo dài'. Từ 'session' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sessio', có nghĩa là 'hành động ngồi' hoặc 'phiên họp', sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Khi kết hợp lại, 'long session' mô tả một khoảng thời gian làm việc, họp hành, học tập hoặc một hoạt động nào đó diễn ra trong thời gian dài hơn bình thường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động hoặc cuộc họp tốn nhiều thời gian hơn bình thường. Nó có thể ám chỉ sự tập trung cao độ hoặc sự mệt mỏi do kéo dài thời gian.

Prepositions

through into

Khi đi với 'through', nó thường chỉ việc thực hiện hoặc tham gia hoạt động/cuộc họp kéo dài từ đầu đến cuối. Ví dụ: 'We worked through a long session.' Khi đi với 'into' (không phổ biến bằng 'through'), nó có thể chỉ sự say mê hoặc tập trung cao độ vào hoạt động/cuộc họp, đến mức thời gian trôi qua nhanh chóng. Ví dụ: 'We delved into a long session.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long session
  • grueling a grueling long session
    (một buổi làm việc/học tập kéo dài cực nhọc)
  • intense an intense long session
    (một buổi làm việc/học tập kéo dài căng thẳng)
  • productive a productive long session
    (một buổi làm việc/học tập kéo dài hiệu quả)
  • extended an extended long session
    (một buổi kéo dài hơn dự kiến)
Verb + long session
  • hold to hold a long session
    (tổ chức một phiên họp dài)
  • endure to endure a long session
    (chịu đựng một buổi kéo dài)
  • go through to go through a long session
    (trải qua một buổi kéo dài)
  • attend to attend a long session
    (tham dự một buổi kéo dài)
long session + Prepositional Phrase
  • of a long session of negotiations
    (một phiên đàm phán kéo dài)
  • of a long session of questions
    (một buổi hỏi đáp kéo dài)
  • on a long session on the new project
    (một buổi làm việc dài về dự án mới)

Idioms

  • It's been a long session.

    Một buổi làm việc/học tập/họp hành... đã kéo dài (thường dùng để than thở hoặc nhận xét về thời gian kéo dài).

    "Phew, it's been a long session, but I think we finally made a decision."

    (Phù, đây là một buổi làm việc dài, nhưng tôi nghĩ cuối cùng chúng ta đã đưa ra quyết định.)

  • go into a long session

    Bắt đầu một buổi họp, làm việc, học tập kéo dài.

    "The committee is expected to go into a long session to debate the new policy."

    (Ủy ban dự kiến sẽ bước vào một phiên họp dài để tranh luận về chính sách mới.)

  • a long session with + [person/thing]

    Dành một khoảng thời gian dài làm việc, học tập hoặc tương tác với ai/cái gì.

    "After a long session with his therapist, he felt much better."

    (Sau một buổi trị liệu dài với chuyên gia, anh ấy cảm thấy tốt hơn nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long session

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian kéo dài dành cho một hoạt động hoặc cuộc họp cụ thể.

"The committee held a long session to discuss the budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't attended that long session yesterday; I'm exhausted.
Tôi ước tôi đã không tham dự buổi họp dài đó ngày hôm qua; tôi kiệt sức quá.
Phủ định
If only the meeting hadn't been such a long session; we could have finished earlier.
Giá mà cuộc họp không phải là một buổi họp dài; chúng ta đã có thể hoàn thành sớm hơn.
Nghi vấn
I wish the training session wouldn't be such a long session tomorrow, do you think it will be?
Tôi ước buổi đào tạo ngày mai sẽ không phải là một buổi họp dài, bạn có nghĩ nó sẽ như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long session".

Văn hóa làm việc bền bỉ (Marathon Mentality)

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, việc trải qua những 'long session' (các buổi làm việc, học tập, luyện tập kéo dài) thường được xem là biểu tượng của sự tận tâm, kiên trì và khả năng chịu đựng áp lực. Khái niệm này tương tự như tinh thần 'marathon', nơi mọi người cần duy trì nỗ lực trong một thời gian dài để đạt được mục tiêu, dù đó là trong công việc, học tập hay thể thao.

Văn hóa học tập dồn nén (Cramming Culture)

Học sinh và sinh viên trên khắp thế giới thường có những 'long session' vào đêm khuya hoặc những ngày sát kỳ thi để ôn tập và nhồi nhét kiến thức. Mặc dù đôi khi không phải là phương pháp hiệu quả nhất, nhưng đây là một thói quen phổ biến trong văn hóa học đường, thường được gọi là 'cramming' (học nhồi) hoặc 'all-nighter' (thức trắng đêm học).