long session
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An extended period of time devoted to a particular activity or meeting.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian kéo dài dành cho một hoạt động hoặc cuộc họp cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The committee held a long session to discuss the budget."
"Ủy ban đã tổ chức một phiên họp kéo dài để thảo luận về ngân sách."
-
"The students had a long study session before the exam."
"Các sinh viên đã có một buổi học kéo dài trước kỳ thi."
-
"The therapy involved a long session to address the patient's trauma."
"Liệu pháp bao gồm một buổi trị liệu kéo dài để giải quyết chấn thương của bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động hoặc cuộc họp tốn nhiều thời gian hơn bình thường. Nó có thể ám chỉ sự tập trung cao độ hoặc sự mệt mỏi do kéo dài thời gian.
Prepositions
Khi đi với 'through', nó thường chỉ việc thực hiện hoặc tham gia hoạt động/cuộc họp kéo dài từ đầu đến cuối. Ví dụ: 'We worked through a long session.' Khi đi với 'into' (không phổ biến bằng 'through'), nó có thể chỉ sự say mê hoặc tập trung cao độ vào hoạt động/cuộc họp, đến mức thời gian trôi qua nhanh chóng. Ví dụ: 'We delved into a long session.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
grueling a grueling long session (một buổi làm việc/học tập kéo dài cực nhọc)
-
intense an intense long session (một buổi làm việc/học tập kéo dài căng thẳng)
-
productive a productive long session (một buổi làm việc/học tập kéo dài hiệu quả)
-
extended an extended long session (một buổi kéo dài hơn dự kiến)
-
hold to hold a long session (tổ chức một phiên họp dài)
-
endure to endure a long session (chịu đựng một buổi kéo dài)
-
go through to go through a long session (trải qua một buổi kéo dài)
-
attend to attend a long session (tham dự một buổi kéo dài)
-
of a long session of negotiations (một phiên đàm phán kéo dài)
-
of a long session of questions (một buổi hỏi đáp kéo dài)
-
on a long session on the new project (một buổi làm việc dài về dự án mới)
Idioms
-
It's been a long session.
Một buổi làm việc/học tập/họp hành... đã kéo dài (thường dùng để than thở hoặc nhận xét về thời gian kéo dài).
"Phew, it's been a long session, but I think we finally made a decision."
(Phù, đây là một buổi làm việc dài, nhưng tôi nghĩ cuối cùng chúng ta đã đưa ra quyết định.)
-
go into a long session
Bắt đầu một buổi họp, làm việc, học tập kéo dài.
"The committee is expected to go into a long session to debate the new policy."
(Ủy ban dự kiến sẽ bước vào một phiên họp dài để tranh luận về chính sách mới.)
-
a long session with + [person/thing]
Dành một khoảng thời gian dài làm việc, học tập hoặc tương tác với ai/cái gì.
"After a long session with his therapist, he felt much better."
(Sau một buổi trị liệu dài với chuyên gia, anh ấy cảm thấy tốt hơn nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
long session
Cụm danh từMột khoảng thời gian kéo dài dành cho một hoạt động hoặc cuộc họp cụ thể.
"The committee held a long session to discuss the budget."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't attended that long session yesterday; I'm exhausted. |
Tôi ước tôi đã không tham dự buổi họp dài đó ngày hôm qua; tôi kiệt sức quá. |
| Phủ định | If only the meeting hadn't been such a long session; we could have finished earlier. |
Giá mà cuộc họp không phải là một buổi họp dài; chúng ta đã có thể hoàn thành sớm hơn. |
| Nghi vấn | I wish the training session wouldn't be such a long session tomorrow, do you think it will be? |
Tôi ước buổi đào tạo ngày mai sẽ không phải là một buổi họp dài, bạn có nghĩ nó sẽ như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long session".
