(Top Banner Ad)
extended session
B2
Cụm danh từ B2 Chung

extended session

Nghĩa tiếng Việt

phiên họp kéo dài buổi làm việc kéo dài thời gian kéo dài ca làm việc kéo dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time devoted to a particular activity that is longer than usual.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian dành cho một hoạt động cụ thể dài hơn bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee held an extended session to discuss the budget cuts."

    "Ủy ban đã tổ chức một phiên họp kéo dài để thảo luận về việc cắt giảm ngân sách."

  • "We had an extended session brainstorming ideas for the new project."

    "Chúng tôi đã có một phiên kéo dài để động não các ý tưởng cho dự án mới."

  • "The extended session of parliament continued late into the night."

    "Phiên họp kéo dài của quốc hội tiếp tục đến tận đêm khuya."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extend mở rộng, kéo dài
Noun extension sự mở rộng, phần kéo dài
Adjective extensive rộng lớn, bao quát
Adverb extensively một cách rộng rãi, chuyên sâu
Adjective extensible có thể mở rộng được
Noun session phiên, buổi họp, buổi làm việc
Adjective sessional thuộc về phiên họp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extendere
Old French
extendre
English
extend
Latin
sessio
Old French
session
English
session

Nguồn gốc của 'Extended'

Từ 'extended' bắt nguồn từ động từ 'extend' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'kéo dài' hoặc 'mở rộng'. Gốc Latin của nó là 'extendere', ghép từ 'ex-' (ra ngoài) và 'tendere' (căng ra, kéo ra). Vì vậy, 'extended' mang ý nghĩa của việc kéo dài một cái gì đó ra khỏi giới hạn thông thường, như kéo dài thời gian hoặc phạm vi của một sự kiện.

Câu chuyện về 'Session'

Từ 'session' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sessio', có nghĩa là 'một lần ngồi' hoặc 'phiên họp'. Nó bắt nguồn từ động từ 'sedere' (ngồi). Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ một nhóm người đang ngồi lại với nhau để thảo luận hoặc làm việc. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ một khoảng thời gian được dành cho một hoạt động cụ thể, dù có ngồi hay không, ví dụ như một phiên làm việc hoặc một buổi trị liệu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những buổi họp, phiên làm việc, hoặc các hoạt động khác được kéo dài hơn so với dự kiến hoặc thông thường. Sự nhấn mạnh nằm ở độ dài vượt trội so với tiêu chuẩn. Ví dụ, một 'extended session' học tập có thể kéo dài nhiều giờ để chuẩn bị cho kỳ thi.

Prepositions

of for

'of' thường được dùng để chỉ mục đích của phiên kéo dài (ví dụ: 'an extended session of negotiations'). 'for' được dùng để chỉ khoảng thời gian hoặc mục tiêu của phiên (ví dụ: 'an extended session for planning the event').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extended session
  • long long extended session
    (phiên họp/buổi làm việc kéo dài rất lâu)
  • special special extended session
    (phiên họp đặc biệt kéo dài)
  • emergency emergency extended session
    (phiên họp khẩn cấp kéo dài)
  • marathon marathon extended session
    (phiên họp/buổi làm việc kéo dài như chạy marathon (rất dài và tốn sức))
Verb + extended session
  • hold hold an extended session
    (tổ chức một phiên họp/buổi làm việc kéo dài)
  • conduct conduct an extended session
    (tiến hành một phiên họp/buổi làm việc kéo dài)
  • have have an extended session
    (có một phiên họp/buổi làm việc kéo dài)
  • attend attend an extended session
    (tham dự một phiên họp/buổi làm việc kéo dài)
  • call call an extended session
    (triệu tập/kêu gọi một phiên họp/buổi làm việc kéo dài)
extended session + Prepositional Phrase
  • of negotiations an extended session of negotiations
    (một phiên đàm phán kéo dài)
  • for discussions an extended session for discussions
    (một phiên họp để thảo luận kéo dài)
  • of work an extended session of work
    (một buổi làm việc kéo dài)
  • with a client an extended session with a client
    (một buổi làm việc kéo dài với khách hàng)

Idioms

  • go into an extended session

    bắt đầu/tiến hành một phiên làm việc/họp kéo dài

    "The committee decided to go into an extended session to finalize the budget before the deadline."

    (Ủy ban quyết định bắt đầu một phiên họp kéo dài để hoàn thiện ngân sách trước thời hạn.)

  • an extended session with someone/something

    một buổi làm việc/trò chuyện/phiên họp kéo dài với ai đó hoặc về một vấn đề gì đó

    "She had an extended session with her therapist to delve deeper into her childhood memories."

    (Cô ấy đã có một buổi trị liệu kéo dài với bác sĩ tâm lý để đi sâu hơn vào ký ức tuổi thơ của mình.)

  • pull an extended session

    làm việc/học tập liên tục trong một khoảng thời gian rất dài (thường ám chỉ vượt quá thời gian thông thường)

    "The software engineers had to pull an extended session to fix the critical bug before the product launch."

    (Các kỹ sư phần mềm đã phải làm việc kéo dài để sửa lỗi nghiêm trọng trước khi sản phẩm ra mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extended session

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian dành cho một hoạt động cụ thể dài hơn bình thường.

"The committee held an extended session to discuss the budget cuts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the meeting had been shorter, we would have avoided the extended session and finished on time.
Nếu cuộc họp ngắn hơn, chúng ta đã tránh được phiên kéo dài và hoàn thành đúng giờ.
Phủ định
If she weren't so committed, she might not have agreed to the extended session last night.
Nếu cô ấy không quá tận tâm, có lẽ cô ấy đã không đồng ý với phiên kéo dài tối qua.
Nghi vấn
If they had known about the system failure, would they have scheduled such an extended session?
Nếu họ đã biết về sự cố hệ thống, liệu họ có lên lịch một phiên kéo dài như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extended session".

Phiên làm việc thâu đêm ('All-nighter') trong Học tập

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật, sinh viên thường phải đối mặt với các kỳ thi hoặc dự án lớn. Khi đó, họ có thể 'kéo dài buổi học' ('pull an extended session') hay thậm chí 'học thâu đêm' ('pull an all-nighter') để hoàn thành công việc. Điều này đã trở thành một nét văn hóa phổ biến, thể hiện sự nỗ lực và áp lực mà sinh viên phải chịu đựng.

Phản đối kéo dài ('Filibuster') trong Chính trị

Trong các nghị viện ở một số quốc gia phương Tây như Mỹ, 'extended session' có thể ám chỉ một chiến thuật chính trị gọi là 'filibuster'. Đây là hành động kéo dài một cuộc tranh luận, thường là bằng cách nói không ngừng nghỉ, nhằm ngăn chặn hoặc trì hoãn việc bỏ phiếu về một dự luật. Đây là một ví dụ điển hình về việc sử dụng một phiên họp kéo dài để đạt được mục tiêu chiến lược.