extended session
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of time devoted to a particular activity that is longer than usual.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian dành cho một hoạt động cụ thể dài hơn bình thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The committee held an extended session to discuss the budget cuts."
"Ủy ban đã tổ chức một phiên họp kéo dài để thảo luận về việc cắt giảm ngân sách."
-
"We had an extended session brainstorming ideas for the new project."
"Chúng tôi đã có một phiên kéo dài để động não các ý tưởng cho dự án mới."
-
"The extended session of parliament continued late into the night."
"Phiên họp kéo dài của quốc hội tiếp tục đến tận đêm khuya."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | extend | mở rộng, kéo dài |
| Noun | extension | sự mở rộng, phần kéo dài |
| Adjective | extensive | rộng lớn, bao quát |
| Adverb | extensively | một cách rộng rãi, chuyên sâu |
| Adjective | extensible | có thể mở rộng được |
| Noun | session | phiên, buổi họp, buổi làm việc |
| Adjective | sessional | thuộc về phiên họp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những buổi họp, phiên làm việc, hoặc các hoạt động khác được kéo dài hơn so với dự kiến hoặc thông thường. Sự nhấn mạnh nằm ở độ dài vượt trội so với tiêu chuẩn. Ví dụ, một 'extended session' học tập có thể kéo dài nhiều giờ để chuẩn bị cho kỳ thi.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ mục đích của phiên kéo dài (ví dụ: 'an extended session of negotiations'). 'for' được dùng để chỉ khoảng thời gian hoặc mục tiêu của phiên (ví dụ: 'an extended session for planning the event').
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long extended session (phiên họp/buổi làm việc kéo dài rất lâu)
-
special special extended session (phiên họp đặc biệt kéo dài)
-
emergency emergency extended session (phiên họp khẩn cấp kéo dài)
-
marathon marathon extended session (phiên họp/buổi làm việc kéo dài như chạy marathon (rất dài và tốn sức))
-
hold hold an extended session (tổ chức một phiên họp/buổi làm việc kéo dài)
-
conduct conduct an extended session (tiến hành một phiên họp/buổi làm việc kéo dài)
-
have have an extended session (có một phiên họp/buổi làm việc kéo dài)
-
attend attend an extended session (tham dự một phiên họp/buổi làm việc kéo dài)
-
call call an extended session (triệu tập/kêu gọi một phiên họp/buổi làm việc kéo dài)
-
of negotiations an extended session of negotiations (một phiên đàm phán kéo dài)
-
for discussions an extended session for discussions (một phiên họp để thảo luận kéo dài)
-
of work an extended session of work (một buổi làm việc kéo dài)
-
with a client an extended session with a client (một buổi làm việc kéo dài với khách hàng)
Idioms
-
go into an extended session
bắt đầu/tiến hành một phiên làm việc/họp kéo dài
"The committee decided to go into an extended session to finalize the budget before the deadline."
(Ủy ban quyết định bắt đầu một phiên họp kéo dài để hoàn thiện ngân sách trước thời hạn.)
-
an extended session with someone/something
một buổi làm việc/trò chuyện/phiên họp kéo dài với ai đó hoặc về một vấn đề gì đó
"She had an extended session with her therapist to delve deeper into her childhood memories."
(Cô ấy đã có một buổi trị liệu kéo dài với bác sĩ tâm lý để đi sâu hơn vào ký ức tuổi thơ của mình.)
-
pull an extended session
làm việc/học tập liên tục trong một khoảng thời gian rất dài (thường ám chỉ vượt quá thời gian thông thường)
"The software engineers had to pull an extended session to fix the critical bug before the product launch."
(Các kỹ sư phần mềm đã phải làm việc kéo dài để sửa lỗi nghiêm trọng trước khi sản phẩm ra mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
extended session
Cụm danh từMột khoảng thời gian dành cho một hoạt động cụ thể dài hơn bình thường.
"The committee held an extended session to discuss the budget cuts."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the meeting had been shorter, we would have avoided the extended session and finished on time. |
Nếu cuộc họp ngắn hơn, chúng ta đã tránh được phiên kéo dài và hoàn thành đúng giờ. |
| Phủ định | If she weren't so committed, she might not have agreed to the extended session last night. |
Nếu cô ấy không quá tận tâm, có lẽ cô ấy đã không đồng ý với phiên kéo dài tối qua. |
| Nghi vấn | If they had known about the system failure, would they have scheduled such an extended session? |
Nếu họ đã biết về sự cố hệ thống, liệu họ có lên lịch một phiên kéo dài như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extended session".
