long-standing company
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having existed for a long time.
Vietnamese Meaning
Tồn tại trong một thời gian dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The long-standing company has a reputation for quality."
"Công ty lâu đời này có danh tiếng về chất lượng."
-
"Our long-standing relationship with the client has been mutually beneficial."
"Mối quan hệ lâu dài của chúng tôi với khách hàng đã mang lại lợi ích cho cả hai bên."
-
"The company has a long-standing commitment to environmental sustainability."
"Công ty có cam kết lâu dài đối với sự bền vững môi trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'long-standing' thường được dùng để mô tả các tổ chức, mối quan hệ, vấn đề hoặc truyền thống đã tồn tại và được thiết lập vững chắc trong một khoảng thời gian đáng kể. Nó nhấn mạnh sự lâu đời và tính ổn định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful a successful long-standing company (một công ty lâu đời thành công)
-
reputable a reputable long-standing company (một công ty lâu đời có uy tín)
-
established an established long-standing company (một công ty lâu đời đã có chỗ đứng vững chắc)
-
manage to manage a long-standing company (quản lý một công ty lâu đời)
-
run to run a long-standing company (điều hành một công ty lâu đời)
-
acquire to acquire a long-standing company (mua lại một công ty lâu đời)
-
history of the history of a long-standing company (lịch sử của một công ty lâu đời)
-
legacy of the legacy of a long-standing company (di sản của một công ty lâu đời)
Idioms
-
A long-standing company with a strong reputation.
Một công ty lâu đời với danh tiếng vững chắc (thường được dùng để nhấn mạnh sự đáng tin cậy và chất lượng do thời gian tồn tại lâu dài).
"They only trust suppliers from a long-standing company with a strong reputation."
(Họ chỉ tin tưởng các nhà cung cấp từ một công ty lâu đời có danh tiếng vững chắc.)
-
To be a long-standing company in the industry for decades.
Là một công ty có thâm niên trong ngành suốt nhiều thập kỷ (diễn tả sự ổn định và kinh nghiệm lâu năm trong một lĩnh vực cụ thể).
"Our goal is to be a long-standing company in the industry for decades to come."
(Mục tiêu của chúng tôi là trở thành một công ty có thâm niên trong ngành trong nhiều thập kỷ tới.)
-
The resilience of a long-standing company.
Sức bật/khả năng phục hồi của một công ty lâu đời (nhấn mạnh khả năng thích nghi và vượt qua khó khăn của các công ty đã tồn tại lâu dài).
"The economic downturn tested the resilience of many long-standing companies."
(Suy thoái kinh tế đã thử thách sức bật của nhiều công ty lâu đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
long-standing company
Tính từTồn tại trong một thời gian dài.
"The long-standing company has a reputation for quality."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-standing company".
