(Top Banner Ad)
long-standing company
B2
Tính từ B2 Kinh doanh

long-standing company

UK: /ˈlɒŋ ˈstændɪŋ ˈkʌmpəni/ • US: /ˈlɔŋ ˈstændɪŋ ˈkʌmpəni/

Nghĩa tiếng Việt

công ty lâu đời công ty có truyền thống lâu đời công ty thâm niên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having existed for a long time.

Vietnamese Meaning

Tồn tại trong một thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The long-standing company has a reputation for quality."

    "Công ty lâu đời này có danh tiếng về chất lượng."

  • "Our long-standing relationship with the client has been mutually beneficial."

    "Mối quan hệ lâu dài của chúng tôi với khách hàng đã mang lại lợi ích cho cả hai bên."

  • "The company has a long-standing commitment to environmental sustainability."

    "Công ty có cam kết lâu dài đối với sự bền vững môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long dài, lâu
Verb stand đứng, tồn tại
Noun company công ty, bạn bè
Noun companion bạn đồng hành, người đi cùng
Noun companionship tình bạn, sự đồng hành
Verb accompany đi cùng, kèm theo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dlonghos (root for 'long')
Proto-Indo-European
*steh₂- (root for 'stand')
Proto-Germanic
*langaz (long)
Proto-Germanic
*standan (to stand)
Old English
lang (long)
Old English
standan (to stand)
Middle English
long (long)
Middle English
standen (to stand)
Modern English
long-standing (compound adjective, mid-17th century)
Late Latin
companio (one who eats bread with another)
Old French
compagnie (fellowship, society)
Middle English
companye (group of people, association)
Modern English
company

Nguồn gốc của 'long-standing'

Cụm tính từ 'long-standing' được ghép từ 'long' (dài) và 'standing' (tồn tại, đứng vững). Nó mô tả điều gì đó đã tồn tại, có hiệu lực, hoặc được biết đến trong một thời gian dài. Từ 'long' có gốc từ tiếng Anh cổ 'lang', còn 'standing' bắt nguồn từ 'standan' (đứng) trong tiếng Anh cổ. Khi kết hợp, chúng tạo nên ý nghĩa về sự bền vững qua thời gian.

Nguồn gốc của 'company'

Từ 'company' có một nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin muộn 'companio', nghĩa đen là 'người cùng ăn bánh mì'. 'Com-' có nghĩa là 'cùng với', và 'panis' nghĩa là 'bánh mì'. Ý tưởng là những người cùng chia sẻ đồ ăn thường có một mối quan hệ bạn bè hoặc đối tác. Từ này sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'compagnie' để chỉ một nhóm người cùng nhau làm việc hoặc đi du lịch, rồi trở thành nghĩa 'công ty' như ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'long-standing' thường được dùng để mô tả các tổ chức, mối quan hệ, vấn đề hoặc truyền thống đã tồn tại và được thiết lập vững chắc trong một khoảng thời gian đáng kể. Nó nhấn mạnh sự lâu đời và tính ổn định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long-standing company
  • successful a successful long-standing company
    (một công ty lâu đời thành công)
  • reputable a reputable long-standing company
    (một công ty lâu đời có uy tín)
  • established an established long-standing company
    (một công ty lâu đời đã có chỗ đứng vững chắc)
Verb + long-standing company
  • manage to manage a long-standing company
    (quản lý một công ty lâu đời)
  • run to run a long-standing company
    (điều hành một công ty lâu đời)
  • acquire to acquire a long-standing company
    (mua lại một công ty lâu đời)
Noun + long-standing company
  • history of the history of a long-standing company
    (lịch sử của một công ty lâu đời)
  • legacy of the legacy of a long-standing company
    (di sản của một công ty lâu đời)

Idioms

  • A long-standing company with a strong reputation.

    Một công ty lâu đời với danh tiếng vững chắc (thường được dùng để nhấn mạnh sự đáng tin cậy và chất lượng do thời gian tồn tại lâu dài).

    "They only trust suppliers from a long-standing company with a strong reputation."

    (Họ chỉ tin tưởng các nhà cung cấp từ một công ty lâu đời có danh tiếng vững chắc.)

  • To be a long-standing company in the industry for decades.

    Là một công ty có thâm niên trong ngành suốt nhiều thập kỷ (diễn tả sự ổn định và kinh nghiệm lâu năm trong một lĩnh vực cụ thể).

    "Our goal is to be a long-standing company in the industry for decades to come."

    (Mục tiêu của chúng tôi là trở thành một công ty có thâm niên trong ngành trong nhiều thập kỷ tới.)

  • The resilience of a long-standing company.

    Sức bật/khả năng phục hồi của một công ty lâu đời (nhấn mạnh khả năng thích nghi và vượt qua khó khăn của các công ty đã tồn tại lâu dài).

    "The economic downturn tested the resilience of many long-standing companies."

    (Suy thoái kinh tế đã thử thách sức bật của nhiều công ty lâu đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-standing company

Tính từ
Lật mặt

Tồn tại trong một thời gian dài.

"The long-standing company has a reputation for quality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-standing company".

Biểu tượng của sự tin cậy và chất lượng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một 'long-standing company' (công ty lâu đời) thường được xem là biểu tượng của sự tin cậy, ổn định và chất lượng cao. Khách hàng và đối tác kinh doanh thường có xu hướng tin tưởng vào những công ty đã hoạt động thành công qua nhiều thập kỷ, vì điều này ngụ ý rằng họ có kinh nghiệm, đã vượt qua nhiều thử thách và duy trì được các tiêu chuẩn nhất định.

Di sản và doanh nghiệp gia đình

Nhiều công ty lâu đời, đặc biệt ở châu Âu (ví dụ như các 'Mittelstand' ở Đức), là các doanh nghiệp gia đình được truyền lại qua nhiều thế hệ. Chúng không chỉ là các thực thể kinh doanh mà còn mang trong mình một di sản văn hóa, truyền thống và giá trị gia đình. Sự trường tồn của họ thường gắn liền với lòng trung thành của nhân viên và mối quan hệ sâu sắc với cộng đồng địa phương.