(Top Banner Ad)
long-term wealth
B2
Danh từ B2 Kinh tế

long-term wealth

UK: /ˌlɒŋˈtɜːm wɛlθ/ • US: /ˌlɔŋˈtɜːrm wɛlθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự giàu có lâu dài tài sản dài hạn của cải bền vững
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The accumulation of assets and resources that provide financial security and prosperity over an extended period.

Vietnamese Meaning

Sự tích lũy tài sản và nguồn lực mang lại sự an toàn tài chính và thịnh vượng trong một khoảng thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Building long-term wealth requires discipline and a diversified investment portfolio."

    "Xây dựng sự giàu có lâu dài đòi hỏi kỷ luật và một danh mục đầu tư đa dạng."

  • "Real estate can be a good way to build long-term wealth."

    "Bất động sản có thể là một cách tốt để xây dựng sự giàu có lâu dài."

  • "They focused on creating long-term wealth for their family."

    "Họ tập trung vào việc tạo ra sự giàu có lâu dài cho gia đình của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wealthy giàu có
Noun wealthiness sự giàu có
Verb enrich làm giàu

Synonyms

sustainable wealth (sự giàu có bền vững)generational wealth (sự giàu có truyền đời)

Antonyms

short-term gains (lợi nhuận ngắn hạn)financial instability (sự bất ổn tài chính)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
long-term
English
wealth

Nguồn gốc của 'Long-term Wealth'

Cụm từ 'long-term wealth' kết hợp hai khái niệm đơn giản: 'long-term' (dài hạn) và 'wealth' (sự giàu có). 'Long-term' xuất hiện để chỉ một khoảng thời gian kéo dài, trong khi 'wealth' có nguồn gốc từ 'weal', có nghĩa là 'sự thịnh vượng'. Khi kết hợp lại, 'long-term wealth' đề cập đến sự giàu có được tích lũy và duy trì trong một khoảng thời gian dài, thường là qua nhiều thế hệ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc tạo ra và duy trì sự giàu có không chỉ trong ngắn hạn mà còn trong tương lai. Nó thường liên quan đến các chiến lược đầu tư và quản lý tài chính có tầm nhìn dài hạn, chứ không chỉ là lợi nhuận nhanh chóng. Khác với 'short-term gains' (lợi nhuận ngắn hạn), 'long-term wealth' tập trung vào sự bền vững và tăng trưởng ổn định.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'Investing in long-term wealth creation' (Đầu tư vào việc tạo dựng sự giàu có lâu dài). 'Planning for long-term wealth' (Lên kế hoạch cho sự giàu có lâu dài).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long-term wealth
  • Securing securing long-term wealth
    (đảm bảo sự giàu có lâu dài)
  • Building building long-term wealth
    (xây dựng sự giàu có lâu dài)
Verb + long-term wealth
  • Investing in investing in long-term wealth
    (đầu tư vào sự giàu có lâu dài)
  • Preserving preserving long-term wealth
    (bảo tồn sự giàu có lâu dài)

Idioms

  • A golden nest egg

    một khoản tiền lớn được dành dụm cho tương lai

    "Investing in property can create a golden nest egg for long-term wealth."

    (Đầu tư vào bất động sản có thể tạo ra một khoản tiền lớn được dành dụm cho tương lai để tạo sự giàu có lâu dài.)

  • Planting seeds for the future

    gieo mầm cho tương lai

    "Saving and investing early is like planting seeds for the future, ensuring long-term wealth."

    (Tiết kiệm và đầu tư sớm giống như gieo mầm cho tương lai, đảm bảo sự giàu có lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-term wealth

Danh từ
Lật mặt

Sự tích lũy tài sản và nguồn lực mang lại sự an toàn tài chính và thịnh vượng trong một khoảng thời gian dài.

"Building long-term wealth requires discipline and a diversified investment portfolio."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-term wealth".

Kế hoạch tài chính dài hạn

Trong văn hóa phương Tây, việc lập kế hoạch tài chính dài hạn (ví dụ: đầu tư vào cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản) được xem là rất quan trọng để đảm bảo sự an toàn tài chính và xây dựng sự giàu có lâu dài cho bản thân và gia đình. Điều này thường bao gồm việc lập kế hoạch hưu trí và các khoản đầu tư cho giáo dục của con cái.

Di sản và thừa kế

Khái niệm về 'long-term wealth' thường liên quan đến việc để lại di sản cho thế hệ sau. Việc lập kế hoạch thừa kế (wills and trusts) là một phần quan trọng trong việc bảo vệ và chuyển giao sự giàu có lâu dài cho con cháu, đảm bảo tương lai tài chính của họ.