avert your eyes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To turn away one's gaze or attention from something because it is considered offensive, unpleasant, shocking, or embarrassing.
Vietnamese Meaning
Ngoảnh mặt đi, tránh nhìn vào cái gì đó vì nó được coi là xúc phạm, khó chịu, gây sốc hoặc xấu hổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scene was so graphic that I had to avert my eyes."
"Cảnh tượng quá sống động đến nỗi tôi phải ngoảnh mặt đi."
-
"Please avert your eyes; I'm about to change."
"Làm ơn ngoảnh mặt đi; tôi sắp thay quần áo."
-
"The film critic warned viewers to avert their eyes during the particularly violent scenes."
"Nhà phê bình phim cảnh báo người xem nên ngoảnh mặt đi trong những cảnh bạo lực đặc biệt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi có điều gì đó khó chịu, kinh tởm hoặc quá riêng tư để người khác nhìn thấy. Nó mang ý nghĩa lịch sự hoặc bảo vệ người khác khỏi những điều không hay. So với các từ đồng nghĩa như 'look away' (nhìn đi chỗ khác) hay 'turn aside' (quay mặt sang một bên), 'avert your eyes' mang sắc thái mạnh mẽ và trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly avert your eyes (nhanh chóng quay mặt đi)
-
instinctively instinctively avert your eyes (theo bản năng quay mặt đi/tránh nhìn)
-
in horror avert your eyes in horror (kinh hoàng quay mặt đi/tránh nhìn)
-
in shame avert your eyes in shame (xấu hổ quay mặt đi)
Idioms
-
Avert one's gaze
Tránh nhìn/Quay mắt đi (cụm từ trang trọng hơn 'avert one's eyes')
"Seeing the graphic accident, many people quickly had to avert their gaze."
(Thấy vụ tai nạn quá kinh khủng, nhiều người đã phải nhanh chóng quay mắt đi.)
-
Be unable to avert one's eyes
Không thể rời mắt (dù cảnh tượng đó có thể khó chịu, do bị hấp dẫn hoặc sốc)
"The car crash was terrible, yet I was unable to avert my eyes."
(Vụ tai nạn xe hơi thật kinh khủng, tuy nhiên tôi không thể rời mắt được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
avert your eyes
Verb (trong cụm từ)Ngoảnh mặt đi, tránh nhìn vào cái gì đó vì nó được coi là xúc phạm, khó chịu, gây sốc hoặc xấu hổ.
"The scene was so graphic that I had to avert my eyes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avert your eyes".
