(Top Banner Ad)
avert your eyes
B2
Verb (trong cụm từ) B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

avert your eyes

UK: /əˈvɜːt jɔːr aɪz/ • US: /əˈvɜːrt jʊər aɪz/

Nghĩa tiếng Việt

ngoảnh mặt đi tránh nhìn lảng tránh ánh mắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To turn away one's gaze or attention from something because it is considered offensive, unpleasant, shocking, or embarrassing.

Vietnamese Meaning

Ngoảnh mặt đi, tránh nhìn vào cái gì đó vì nó được coi là xúc phạm, khó chịu, gây sốc hoặc xấu hổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scene was so graphic that I had to avert my eyes."

    "Cảnh tượng quá sống động đến nỗi tôi phải ngoảnh mặt đi."

  • "Please avert your eyes; I'm about to change."

    "Làm ơn ngoảnh mặt đi; tôi sắp thay quần áo."

  • "The film critic warned viewers to avert their eyes during the particularly violent scenes."

    "Nhà phê bình phim cảnh báo người xem nên ngoảnh mặt đi trong những cảnh bạo lực đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aversion Sự ác cảm, sự ghét bỏ mạnh mẽ; sự quay lưng lại (về mặt tinh thần) với điều gì đó.
Adjective averse Phản đối, không thích, không muốn (thường dùng trong cấu trúc 'averse to').
Adjective/Past Participle averted Đã được quay đi; đã được ngăn chặn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
āvertere (to turn away)
Middle French
avertir (to warn, to turn aside)
English (16th Century)
avert

Nguồn Gốc La-tinh của Sự 'Quay Đi'

Động từ gốc 'avert' xuất phát từ tiếng La-tinh cổ 'āvertere', được ghép từ 'ā-' (nghĩa là 'từ, tránh xa') và 'vertere' (nghĩa là 'quay, xoay'). Về cơ bản, khi bạn 'avert your eyes', bạn đang thực hiện đúng hành động 'quay đi' theo nghĩa đen, nhằm ngăn chặn hoặc tránh xa một điều gì đó đáng sợ hoặc khó chịu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi có điều gì đó khó chịu, kinh tởm hoặc quá riêng tư để người khác nhìn thấy. Nó mang ý nghĩa lịch sự hoặc bảo vệ người khác khỏi những điều không hay. So với các từ đồng nghĩa như 'look away' (nhìn đi chỗ khác) hay 'turn aside' (quay mặt sang một bên), 'avert your eyes' mang sắc thái mạnh mẽ và trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers
  • quickly quickly avert your eyes
    (nhanh chóng quay mặt đi)
  • instinctively instinctively avert your eyes
    (theo bản năng quay mặt đi/tránh nhìn)
Context and Emotion
  • in horror avert your eyes in horror
    (kinh hoàng quay mặt đi/tránh nhìn)
  • in shame avert your eyes in shame
    (xấu hổ quay mặt đi)

Idioms

  • Avert one's gaze

    Tránh nhìn/Quay mắt đi (cụm từ trang trọng hơn 'avert one's eyes')

    "Seeing the graphic accident, many people quickly had to avert their gaze."

    (Thấy vụ tai nạn quá kinh khủng, nhiều người đã phải nhanh chóng quay mắt đi.)

  • Be unable to avert one's eyes

    Không thể rời mắt (dù cảnh tượng đó có thể khó chịu, do bị hấp dẫn hoặc sốc)

    "The car crash was terrible, yet I was unable to avert my eyes."

    (Vụ tai nạn xe hơi thật kinh khủng, tuy nhiên tôi không thể rời mắt được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avert your eyes

Verb (trong cụm từ)
Lật mặt

Ngoảnh mặt đi, tránh nhìn vào cái gì đó vì nó được coi là xúc phạm, khó chịu, gây sốc hoặc xấu hổ.

"The scene was so graphic that I had to avert my eyes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avert your eyes".

Sự Xấu Hổ và Tôn Trọng

Hành động 'avert your eyes' không chỉ là phản ứng với cảnh tượng kinh hoàng. Trong giao tiếp xã hội phương Tây, việc chủ động nhìn xuống hoặc quay mặt đi (avert eyes) khi bị khiển trách hoặc đối diện với người có địa vị cao hơn có thể là dấu hiệu của sự xấu hổ, sự phục tùng hoặc sự tôn trọng.

Bảo Vệ Sự Ngây Thơ (Innocence)

Cụm từ này thường được dùng như một chỉ dẫn trực tiếp, đặc biệt dành cho trẻ em, nhằm bảo vệ chúng khỏi những hình ảnh không phù hợp (như cảnh bạo lực, tình dục) trên truyền thông. Nó thể hiện mong muốn xã hội là giữ gìn sự ngây thơ cho người trẻ.