Turn away
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To refuse to allow someone to enter a place or join an organization.
Vietnamese Meaning
Từ chối cho phép ai đó vào một địa điểm hoặc gia nhập một tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The refugee family was turned away at the border."
"Gia đình người tị nạn đã bị từ chối cho nhập cảnh tại biên giới."
-
"They turned away hundreds of applicants."
"Họ đã từ chối hàng trăm ứng viên."
-
"She turned away from the window, unable to watch the storm."
"Cô ấy quay đi khỏi cửa sổ, không thể nhìn cơn bão."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi nói về việc từ chối người nhập cư, người tị nạn, hoặc từ chối khách hàng vì một lý do nào đó (ví dụ: hết chỗ, không đáp ứng yêu cầu). Khác với 'reject' (từ chối) ở chỗ 'turn away' nhấn mạnh hành động ngăn cản vật lý hoặc hành chính.
Prepositions
Turn away from: Khi nói về việc quay lưng lại (theo nghĩa đen hoặc bóng) với một điều gì đó, ví dụ quay lưng lại với quá khứ, với những cám dỗ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
refuse to refuse to turn away (từ chối quay lưng, từ chối xua đuổi)
-
couldn't couldn't turn away (không thể quay mặt đi (vì sợ hãi, tò mò, v.v.))
-
quickly quickly turn away (nhanh chóng quay đi)
-
reluctantly reluctantly turn away (miễn cưỡng quay đi/từ chối)
-
deliberately deliberately turn away (cố ý quay mặt đi, cố ý từ chối)
-
from the sight turn away from the sight (quay mặt khỏi cảnh tượng)
-
from danger turn away from danger (tránh xa nguy hiểm)
-
from reality turn away from reality (né tránh thực tế)
-
turn away turn away a customer (từ chối một khách hàng)
-
turn away turn away help (từ chối sự giúp đỡ)
-
turn away turn away visitors (không cho du khách vào/đến)
Idioms
-
turn one's back on someone/something
quay lưng lại với ai/cái gì; bỏ rơi, phớt lờ
"Don't turn your back on your friends when they need you."
(Đừng quay lưng lại với bạn bè khi họ cần bạn.)
-
turn away from temptation/evil
tránh xa cám dỗ/cái ác
"He tried to turn away from the temptation of unhealthy habits."
(Anh ấy cố gắng tránh xa cám dỗ của những thói quen không lành mạnh.)
-
turn someone away at the door
từ chối không cho ai vào cửa/một nơi nào đó
"The bouncer had to turn away a few people because the club was full."
(Người bảo vệ đã phải từ chối không cho vài người vào vì câu lạc bộ đã đầy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Turn away
phrasal verbTừ chối cho phép ai đó vào một địa điểm hoặc gia nhập một tổ chức.
"The refugee family was turned away at the border."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The security guard, who saw the suspicious man approaching, turned him away immediately. |
Người bảo vệ, người thấy người đàn ông đáng ngờ đang đến gần, đã đuổi anh ta đi ngay lập tức. |
| Phủ định | The homeless shelter, which usually welcomes everyone, did not turn away anyone seeking refuge last night. |
Khu tạm trú cho người vô gia cư, nơi thường chào đón mọi người, đã không từ chối bất kỳ ai tìm kiếm nơi ẩn náu đêm qua. |
| Nghi vấn | Was it the strict policy, which demanded perfect attendance, that turned away so many potential applicants? |
Có phải chính sách nghiêm ngặt, đòi hỏi sự tham gia hoàn hảo, đã khiến nhiều ứng viên tiềm năng bị từ chối? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Turn away".
