(Top Banner Ad)
Turn away
B1
phrasal verb B1 Chung

Turn away

UK: /tɜːn əˈweɪ/ • US: /tɜrn əˈweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

từ chối cho vào quay đi bác bỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To refuse to allow someone to enter a place or join an organization.

Vietnamese Meaning

Từ chối cho phép ai đó vào một địa điểm hoặc gia nhập một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The refugee family was turned away at the border."

    "Gia đình người tị nạn đã bị từ chối cho nhập cảnh tại biên giới."

  • "They turned away hundreds of applicants."

    "Họ đã từ chối hàng trăm ứng viên."

  • "She turned away from the window, unable to watch the storm."

    "Cô ấy quay đi khỏi cửa sổ, không thể nhìn cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb turn quay, xoay, rẽ
Noun turn lượt, vòng quay, ngã rẽ
Noun turning chỗ rẽ, bước ngoặt
Noun turnover doanh thu, sự luân chuyển (nhân sự)
Adjective turnable có thể xoay được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tornare
Old English
turnian
Middle English
turnen
Modern English
turn

Nguồn gốc của 'Turn'

Phần 'turn' trong 'Turn away' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tornare', có nghĩa là 'quay, xoay tròn' hoặc 'tiện tròn'. Nó du nhập vào tiếng Anh cổ qua từ 'turnian', mang ý nghĩa cơ bản là sự chuyển động theo vòng tròn hoặc thay đổi hướng. Trải qua thời Trung Anh (Middle English) với từ 'turnen', nó trở thành 'turn' trong tiếng Anh hiện đại.

Kết hợp 'Turn' và 'Away'

Cụm động từ 'Turn away' được hình thành bằng cách kết hợp động từ 'turn' (quay, xoay) với trạng từ 'away' (ra xa, đi chỗ khác). 'Away' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'aweg' (có nghĩa là 'trên đường đi' hoặc 'đi xa'). Khi ghép lại, 'turn away' diễn tả hành động quay mặt, quay người hoặc đẩy/từ chối một cái gì đó đi xa khỏi bản thân hoặc một điểm nào đó.

Usage Note

Thường được sử dụng khi nói về việc từ chối người nhập cư, người tị nạn, hoặc từ chối khách hàng vì một lý do nào đó (ví dụ: hết chỗ, không đáp ứng yêu cầu). Khác với 'reject' (từ chối) ở chỗ 'turn away' nhấn mạnh hành động ngăn cản vật lý hoặc hành chính.

Prepositions

from

Turn away from: Khi nói về việc quay lưng lại (theo nghĩa đen hoặc bóng) với một điều gì đó, ví dụ quay lưng lại với quá khứ, với những cám dỗ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Turn away
  • refuse to refuse to turn away
    (từ chối quay lưng, từ chối xua đuổi)
  • couldn't couldn't turn away
    (không thể quay mặt đi (vì sợ hãi, tò mò, v.v.))
Adverb + Turn away
  • quickly quickly turn away
    (nhanh chóng quay đi)
  • reluctantly reluctantly turn away
    (miễn cưỡng quay đi/từ chối)
  • deliberately deliberately turn away
    (cố ý quay mặt đi, cố ý từ chối)
Turn away from + Noun/Pronoun
  • from the sight turn away from the sight
    (quay mặt khỏi cảnh tượng)
  • from danger turn away from danger
    (tránh xa nguy hiểm)
  • from reality turn away from reality
    (né tránh thực tế)
Turn (someone/something) away
  • turn away turn away a customer
    (từ chối một khách hàng)
  • turn away turn away help
    (từ chối sự giúp đỡ)
  • turn away turn away visitors
    (không cho du khách vào/đến)

Idioms

  • turn one's back on someone/something

    quay lưng lại với ai/cái gì; bỏ rơi, phớt lờ

    "Don't turn your back on your friends when they need you."

    (Đừng quay lưng lại với bạn bè khi họ cần bạn.)

  • turn away from temptation/evil

    tránh xa cám dỗ/cái ác

    "He tried to turn away from the temptation of unhealthy habits."

    (Anh ấy cố gắng tránh xa cám dỗ của những thói quen không lành mạnh.)

  • turn someone away at the door

    từ chối không cho ai vào cửa/một nơi nào đó

    "The bouncer had to turn away a few people because the club was full."

    (Người bảo vệ đã phải từ chối không cho vài người vào vì câu lạc bộ đã đầy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Turn away

phrasal verb
Lật mặt

Từ chối cho phép ai đó vào một địa điểm hoặc gia nhập một tổ chức.

"The refugee family was turned away at the border."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security guard, who saw the suspicious man approaching, turned him away immediately.
Người bảo vệ, người thấy người đàn ông đáng ngờ đang đến gần, đã đuổi anh ta đi ngay lập tức.
Phủ định
The homeless shelter, which usually welcomes everyone, did not turn away anyone seeking refuge last night.
Khu tạm trú cho người vô gia cư, nơi thường chào đón mọi người, đã không từ chối bất kỳ ai tìm kiếm nơi ẩn náu đêm qua.
Nghi vấn
Was it the strict policy, which demanded perfect attendance, that turned away so many potential applicants?
Có phải chính sách nghiêm ngặt, đòi hỏi sự tham gia hoàn hảo, đã khiến nhiều ứng viên tiềm năng bị từ chối?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Turn away".

Ý nghĩa của việc quay mặt đi

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'turn away' (quay mặt đi) thường mang nhiều ý nghĩa cảm xúc sâu sắc. Nó có thể thể hiện sự từ chối, né tránh một điều gì đó đáng sợ hoặc khó chịu, sự xấu hổ, hay thậm chí là sự khinh bỉ. Quay mặt đi có thể là một phản ứng tự nhiên khi đối mặt với cảnh tượng đau lòng, bạo lực, hoặc điều gì đó không mong muốn.

Không quay lưng lại với khó khăn

Ngược lại với ý nghĩa tiêu cực, khái niệm 'không quay lưng lại' (not turn away) thường được coi là một hành động cao đẹp, thể hiện lòng dũng cảm và trách nhiệm. Điều này ám chỉ việc đối mặt với khó khăn, giúp đỡ người gặp nạn, hoặc không né tránh những vấn đề xã hội, dù chúng có thể gây khó chịu hay yêu cầu sự hy sinh. Nó là một giá trị đạo đức quan trọng, khuyến khích sự can đảm và lòng trắc ẩn.