(Top Banner Ad)
look sharp
B1
Cụm động từ (phrasal verb) B1 Giao tiếp hàng ngày

look sharp

UK: /lʊk ʃɑːp/ • US: /lʊk ʃɑːrp/

Nghĩa tiếng Việt

ăn mặc bảnh bao nhanh nhẹn lên tỉnh táo lên cẩn thận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To look smart or elegant; to be quick or alert.

Vietnamese Meaning

Ăn mặc bảnh bao, lịch sự; nhanh nhẹn, cảnh giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to look sharp for the interview."

    "Bạn cần ăn mặc bảnh bao cho buổi phỏng vấn."

  • "The boss told us to look sharp because the clients were coming."

    "Sếp bảo chúng tôi phải nhanh nhẹn lên vì khách hàng sắp đến."

  • "He always looks sharp in a suit."

    "Anh ấy luôn trông bảnh bao trong bộ vest."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sharpness sự sắc bén, sự nhạy bén, sự sắc sảo
Verb sharpen mài sắc, làm cho nhạy bén hơn, cải thiện
Adverb sharply một cách sắc sảo, nhanh chóng, đột ngột
Adjective sharp-witted nhanh trí, sắc sảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lōkōną
Old English
lōcian
Proto-Germanic
*skarpaz
Old English
scearp
English
look sharp

Nguồn gốc của 'Look Sharp'

Cụm từ 'look sharp' với nghĩa 'nhanh nhẹn, tỉnh táo, khẩn trương' xuất hiện vào đầu thế kỷ 19, đặc biệt phổ biến trong quân đội và hải quân Anh. Từ 'sharp' ở đây mang ý nghĩa 'sắc bén, nhanh nhạy, cảnh giác'. Nó thường được dùng như một mệnh lệnh trực tiếp. Về sau, 'look sharp' cũng phát triển thêm nghĩa 'trông bảnh bao, lịch sự, chỉnh tề', giữ lại ý 'sắc nét, tinh tế' của từ 'sharp'.

Usage Note

Cụm từ này có hai nghĩa chính: một là liên quan đến vẻ ngoài (ăn mặc đẹp), hai là liên quan đến sự nhanh nhẹn và tỉnh táo. Khi nói về vẻ ngoài, nó thường được dùng để khen ai đó trông bảnh bao, chỉnh tề. Khi nói về hành động, nó có nghĩa là nhanh chóng, cẩn thận để tránh sai sót. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen của 'nhìn sắc bén'.

Collocations (Từ đi kèm)

Cách dùng mệnh lệnh/khuyên nhủ (Nhanh nhẹn/Tỉnh táo)
  • Look Look sharp!
    (Nhanh lên! Tỉnh táo lên!)
  • Look Look sharp, everyone!
    (Mọi người nhanh lên!)
  • better You'd better look sharp.
    (Bạn nên nhanh nhẹn/tỉnh táo lên.)
  • need to You need to look sharp.
    (Bạn cần phải nhanh nhẹn/tỉnh táo.)
Cách dùng mô tả ngoại hình (Bảnh bao/Chỉnh tề)
  • He always He always looks sharp in a suit.
    (Anh ấy luôn trông rất bảnh bao/lịch sự khi mặc vest.)
  • look look sharp for the interview
    (ăn mặc chỉnh tề/bảnh bao cho buổi phỏng vấn)

Idioms

  • Look sharp!

    Nhanh lên! Tỉnh táo lên! (Dùng để thúc giục ai đó hành động nhanh hoặc tập trung)

    "Look sharp! The train is leaving in five minutes."

    (Nhanh lên! Tàu sẽ rời đi trong năm phút nữa.)

  • You'd better look sharp.

    Bạn nên nhanh nhẹn/tỉnh táo lên. (Dùng để khuyên hoặc cảnh báo rằng cần phải hành động nhanh hoặc chú ý)

    "You'd better look sharp if you want to catch the early bird discount."

    (Bạn nên nhanh nhẹn lên nếu muốn được giảm giá khi mua sớm.)

  • look sharp for [an occasion/event]

    trông bảnh bao/chỉnh tề/lịch sự cho [một dịp/sự kiện nào đó]

    "She wants to look sharp for her sister's wedding."

    (Cô ấy muốn trông thật bảnh bao/chỉnh tề cho đám cưới của chị gái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

look sharp

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Ăn mặc bảnh bao, lịch sự; nhanh nhẹn, cảnh giác.

"You need to look sharp for the interview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Looking sharp, John, you're ready for the interview.
Trông bảnh bao đấy, John, cậu đã sẵn sàng cho cuộc phỏng vấn rồi.
Phủ định
Even though he spent hours preparing, he didn't quite look sharp, and he was nervous.
Mặc dù anh ấy đã dành hàng giờ để chuẩn bị, anh ấy vẫn không thực sự trông bảnh bao, và anh ấy đã lo lắng.
Nghi vấn
After all that effort, does he look sharp, or does he need a different tie?
Sau tất cả những nỗ lực đó, anh ấy trông có bảnh bao không, hay anh ấy cần một chiếc cà vạt khác?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had known the importance of the meeting, he would have looked sharp.
Nếu anh ấy biết tầm quan trọng của cuộc họp, anh ấy đã ăn mặc bảnh bao.
Phủ định
If she hadn't been told to look sharp for the interview, she might not have chosen such a formal outfit.
Nếu cô ấy không được bảo phải ăn mặc chỉnh tề cho buổi phỏng vấn, cô ấy có lẽ đã không chọn một bộ trang phục trang trọng như vậy.
Nghi vấn
Would he have looked sharp if he had known the CEO was going to be there?
Anh ấy có ăn mặc bảnh bao nếu anh ấy biết CEO sẽ đến đó không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He looks sharp today, doesn't he?
Hôm nay anh ấy trông bảnh bao đấy, phải không?
Phủ định
They don't look sharp in those clothes, do they?
Họ trông không bảnh bao trong bộ quần áo đó, phải không?
Nghi vấn
She doesn't look sharp in that outfit, does she?
Cô ấy trông không bảnh bao trong bộ trang phục đó, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the meeting starts, he will have looked sharp in his new suit.
Vào thời điểm cuộc họp bắt đầu, anh ấy sẽ trông bảnh bao trong bộ vest mới của mình.
Phủ định
She won't have looked sharp for the interview because she spilled coffee on her blouse.
Cô ấy sẽ không trông bảnh bao cho buổi phỏng vấn vì cô ấy đã làm đổ cà phê lên áo blouse của mình.
Nghi vấn
Will they have looked sharp enough to impress the clients by the time they arrive?
Liệu họ có trông đủ bảnh bao để gây ấn tượng với khách hàng vào thời điểm họ đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look sharp".

Lệnh thức và sự khẩn cấp

Cụm từ 'look sharp' ban đầu mang sắc thái mệnh lệnh, thường được dùng trong các tình huống cần sự nhanh nhẹn, cảnh giác cao độ như trong quân đội hoặc hải quân. Nó truyền tải một cảm giác trực tiếp, đôi khi hơi nghiêm khắc, về sự cần thiết phải hành động hoặc phản ứng mau lẹ. Trong tiếng Anh hiện đại, nó vẫn giữ được ý nghĩa này nhưng ít cứng nhắc hơn.

Ý nghĩa kép: Tỉnh táo và Bảnh bao

Điểm thú vị của 'look sharp' là nó mang hai ý nghĩa phổ biến khác nhau: một là 'nhanh nhẹn, tỉnh táo, cảnh giác' và hai là 'trông bảnh bao, lịch sự, chỉnh tề'. Sự linh hoạt này cho thấy cách một cụm từ có thể phát triển để bao hàm các khía cạnh khác nhau của từ 'sharp' (sắc bén, tinh tế, rõ ràng) trong các ngữ cảnh xã hội khác nhau, từ hiệu suất công việc đến sự xuất hiện cá nhân.