loose-fill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Material used for packing or insulating that is composed of small, separate pieces, allowing it to conform to the shape of the space it fills.
Vietnamese Meaning
Vật liệu được sử dụng để đóng gói hoặc cách nhiệt, bao gồm các mảnh nhỏ, rời rạc, cho phép nó phù hợp với hình dạng của không gian mà nó lấp đầy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The attic was insulated with loose-fill fiberglass."
"Gác mái đã được cách nhiệt bằng sợi thủy tinh loose-fill."
-
"We used loose-fill polystyrene to protect the fragile items during shipping."
"Chúng tôi đã sử dụng polystyrene loose-fill để bảo vệ các mặt hàng dễ vỡ trong quá trình vận chuyển."
-
"Loose-fill cellulose is an environmentally friendly insulation option."
"Xenlulo loose-fill là một lựa chọn cách nhiệt thân thiện với môi trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ vật liệu cách nhiệt trong xây dựng hoặc vật liệu bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển. Khác với các vật liệu cách nhiệt hoặc đóng gói nguyên khối (ví dụ: tấm xốp) ở chỗ tính linh hoạt và khả năng lấp đầy các khoảng trống không đều.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó thường đề cập đến việc chứa hoặc được lấp đầy bằng vật liệu loose-fill (ví dụ: 'The attic was filled with loose-fill insulation'). Khi sử dụng 'of', nó thường mô tả bản chất của vật liệu (ví dụ: 'a sample of loose-fill cellulose').
Collocations (Từ đi kèm)
-
biodegradable biodegradable loose-fill (vật liệu độn phân hủy sinh học)
-
protective protective loose-fill (vật liệu độn bảo vệ)
-
use use loose-fill (sử dụng vật liệu độn)
-
pack pack with loose-fill (đóng gói bằng vật liệu độn)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loose-fill
nounVật liệu được sử dụng để đóng gói hoặc cách nhiệt, bao gồm các mảnh nhỏ, rời rạc, cho phép nó phù hợp với hình dạng của không gian mà nó lấp đầy.
"The attic was insulated with loose-fill fiberglass."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loose-fill".
