(Top Banner Ad)
loose-fill
B2
noun B2 Xây dựng, Kỹ thuật, Vật liệu

loose-fill

UK: /ˈluːs fɪl/ • US: /ˈluːs fɪl/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu rời vật liệu dạng hạt vật liệu lấp đầy rời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Material used for packing or insulating that is composed of small, separate pieces, allowing it to conform to the shape of the space it fills.

Vietnamese Meaning

Vật liệu được sử dụng để đóng gói hoặc cách nhiệt, bao gồm các mảnh nhỏ, rời rạc, cho phép nó phù hợp với hình dạng của không gian mà nó lấp đầy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The attic was insulated with loose-fill fiberglass."

    "Gác mái đã được cách nhiệt bằng sợi thủy tinh loose-fill."

  • "We used loose-fill polystyrene to protect the fragile items during shipping."

    "Chúng tôi đã sử dụng polystyrene loose-fill để bảo vệ các mặt hàng dễ vỡ trong quá trình vận chuyển."

  • "Loose-fill cellulose is an environmentally friendly insulation option."

    "Xenlulo loose-fill là một lựa chọn cách nhiệt thân thiện với môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective loose lỏng lẻo, rời rạc
Verb fill lấp đầy
Noun filling vật liệu nhồi, chất độn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

English
loose
English
fill
English
loose-fill

Nguồn gốc 'loose-fill'

Từ 'loose-fill' xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại để mô tả vật liệu đóng gói rời, có thể đổ đầy không gian trống trong hộp để bảo vệ hàng hóa. Nó kết hợp tính chất 'loose' (rời, lỏng lẻo) và chức năng 'fill' (lấp đầy) của vật liệu.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ vật liệu cách nhiệt trong xây dựng hoặc vật liệu bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển. Khác với các vật liệu cách nhiệt hoặc đóng gói nguyên khối (ví dụ: tấm xốp) ở chỗ tính linh hoạt và khả năng lấp đầy các khoảng trống không đều.

Prepositions

with of

Khi sử dụng 'with', nó thường đề cập đến việc chứa hoặc được lấp đầy bằng vật liệu loose-fill (ví dụ: 'The attic was filled with loose-fill insulation'). Khi sử dụng 'of', nó thường mô tả bản chất của vật liệu (ví dụ: 'a sample of loose-fill cellulose').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loose-fill
  • biodegradable biodegradable loose-fill
    (vật liệu độn phân hủy sinh học)
  • protective protective loose-fill
    (vật liệu độn bảo vệ)
Verb + loose-fill
  • use use loose-fill
    (sử dụng vật liệu độn)
  • pack pack with loose-fill
    (đóng gói bằng vật liệu độn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loose-fill

noun
Lật mặt

Vật liệu được sử dụng để đóng gói hoặc cách nhiệt, bao gồm các mảnh nhỏ, rời rạc, cho phép nó phù hợp với hình dạng của không gian mà nó lấp đầy.

"The attic was insulated with loose-fill fiberglass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loose-fill".

Văn hóa đóng gói hàng hóa

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng vật liệu đóng gói như 'loose-fill' rất phổ biến để bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển. Điều này thể hiện sự quan tâm đến chất lượng sản phẩm và trải nghiệm của khách hàng.