(Top Banner Ad)
lorries
A2
danh từ A2 Vận tải

lorries

UK: /ˈlɒri/ • US: /ˈlɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

xe tải xe vận tải xe chở hàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large motor vehicle designed to carry goods or materials; a truck.

Vietnamese Meaning

Một xe cơ giới lớn được thiết kế để chở hàng hóa hoặc vật liệu; xe tải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lorries were carrying heavy loads of steel."

    "Những chiếc xe tải đang chở những lô hàng thép nặng."

  • "The lorry driver had been drinking."

    "Người lái xe tải đã uống rượu."

  • "Lorries are not allowed in the city center."

    "Xe tải không được phép vào trung tâm thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (singular) lorry Xe tải
Noun (plural) lorries Những chiếc xe tải
Noun lorry driver Tài xế xe tải
Noun lorry park Bãi đỗ xe tải

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

English (early 19th century)
lorry
Possibly from dialectal English
lurry

Nguồn Gốc Bí Ẩn của 'Lorry'

Từ 'lorry' xuất hiện lần đầu tiên ở Anh vào đầu thế kỷ 19. Nguồn gốc chính xác của nó không hoàn toàn rõ ràng, nhưng một số nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể bắt nguồn từ một từ địa phương của tiếng Anh là 'lurry', có nghĩa là 'kéo' hoặc 'vận chuyển nặng nhọc'. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ những toa xe nhỏ dùng trong mỏ than hoặc đường sắt, sau đó phát triển để chỉ loại xe tải lớn mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'lorry' phổ biến hơn ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Bắc Mỹ, 'truck' được sử dụng rộng rãi hơn. 'Lorry' thường chỉ các loại xe tải lớn, chở hàng hóa nặng.

Prepositions

in on with

- 'in the lorry': chỉ vị trí bên trong xe tải (ví dụ: 'The driver is in the lorry').
- 'on the lorry': chỉ vị trí trên xe tải (ví dụ: 'The boxes are on the lorry').
- 'with the lorry': chỉ sự liên quan hoặc đi cùng xe tải (ví dụ: 'He arrived with the lorry').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lorries
  • heavy heavy lorries
    (những xe tải nặng)
  • articulated articulated lorries
    (xe tải đầu kéo (xe container))
  • parked parked lorries
    (những xe tải đang đỗ)
  • broken-down broken-down lorries
    (những xe tải bị hỏng)
Verb + lorries
  • drive drive lorries
    (lái xe tải)
  • load load lorries
    (chất hàng lên xe tải)
  • unload unload lorries
    (dỡ hàng khỏi xe tải)
  • transport by transport goods by lorries
    (vận chuyển hàng hóa bằng xe tải)
Noun + lorries (or related nouns)
  • fleet of a fleet of lorries
    (một đội xe tải)
  • queue of a queue of lorries
    (một hàng dài xe tải)
  • back of a the back of a lorry
    (thùng xe tải)

Idioms

  • a lorry load of something

    Một lượng lớn/rất nhiều thứ gì đó (thường dùng để nhấn mạnh số lượng)

    "She has a lorry load of work to do before the deadline."

    (Cô ấy có rất nhiều việc phải làm trước thời hạn.)

  • stuck behind a lorry

    Bị kẹt phía sau một chiếc xe tải (ngụ ý đi chậm, gây cản trở)

    "We were stuck behind a slow lorry for miles on the motorway."

    (Chúng tôi bị kẹt phía sau một chiếc xe tải chậm chạp hàng dặm trên đường cao tốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lorries

danh từ
Lật mặt

Một xe cơ giới lớn được thiết kế để chở hàng hóa hoặc vật liệu; xe tải.

"The lorries were carrying heavy loads of steel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lorries transported goods across the country.
Những chiếc xe tải vận chuyển hàng hóa khắp đất nước.
Phủ định
There aren't any lorries parked on this street.
Không có chiếc xe tải nào đậu trên con phố này.
Nghi vấn
Are those lorries heading to the port?
Những chiếc xe tải đó có đang hướng đến cảng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lorries".

Sự Khác Biệt Giữa 'Lorry' (Anh) và 'Truck' (Mỹ)

Trong tiếng Anh, 'lorry' là từ được sử dụng chủ yếu ở Anh và các quốc gia Khối thịnh vượng chung để chỉ xe tải lớn dùng vận chuyển hàng hóa. Ngược lại, ở Hoa Kỳ và Canada, từ tương đương phổ biến hơn là 'truck'. Người học tiếng Anh nên lưu ý sự khác biệt này để sử dụng đúng ngữ cảnh.

Vai Trò Quan Trọng của Lorry

Xe tải (lorries) đóng vai trò huyết mạch trong chuỗi cung ứng và logistics, vận chuyển hàng hóa từ nhà máy đến các cửa hàng và người tiêu dùng. Ngành vận tải đường bộ phụ thuộc rất nhiều vào lorries, và tài xế xe tải (lorry drivers) là những người lao động thiết yếu, thường xuyên di chuyển đường dài để đảm bảo chuỗi cung ứng hoạt động.