become unconscious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To lose consciousness; to fall into a state of being unaware and unresponsive to external stimuli.
Vietnamese Meaning
Mất ý thức; rơi vào trạng thái không nhận biết và không phản ứng với các kích thích bên ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He became unconscious after hitting his head on the pavement."
"Anh ấy bị bất tỉnh sau khi đập đầu xuống vỉa hè."
-
"She became unconscious due to the lack of oxygen."
"Cô ấy bị bất tỉnh do thiếu oxy."
-
"The patient became unconscious during the surgery."
"Bệnh nhân bị bất tỉnh trong quá trình phẫu thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | unconsciousness | sự bất tỉnh, trạng thái vô thức |
| Adjective | unconscious | bất tỉnh, vô thức, không nhận biết được |
| Adverb | unconsciously | một cách vô thức, trong lúc không hay biết |
| Adjective | conscious | tỉnh táo, có ý thức |
| Noun | consciousness | ý thức, sự tỉnh táo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình trạng tạm thời, nơi một người ngừng nhận thức về môi trường xung quanh và không thể phản ứng với các kích thích. Nó thường liên quan đến các nguyên nhân như chấn thương, bệnh tật hoặc thiếu oxy. 'Become unconscious' nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái, từ có ý thức sang mất ý thức. So với 'lose consciousness', 'become unconscious' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút.
Prepositions
'- Become unconscious from': Diễn tả nguyên nhân trực tiếp dẫn đến mất ý thức (ví dụ: become unconscious from a blow to the head). '- Become unconscious after': Diễn tả việc mất ý thức xảy ra sau một sự kiện nào đó (ví dụ: become unconscious after taking the medicine).
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly become unconscious (đột ngột bất tỉnh)
-
briefly become unconscious (bất tỉnh trong giây lát)
-
completely become unconscious (hoàn toàn bất tỉnh)
-
due to a head injury, he became unconscious (anh ấy bị bất tỉnh do chấn thương đầu)
-
after fainting, she became unconscious (cô ấy bị bất tỉnh sau khi ngất xỉu)
-
from lack of oxygen, they became unconscious (họ bị bất tỉnh vì thiếu oxy)
Idioms
-
pass out
ngất đi, xỉu đi (thường do nóng, mệt, sợ hãi hoặc say rượu)
"It was so hot in the room that I felt like I was going to pass out."
(Trong phòng nóng đến nỗi tôi cảm thấy mình sắp ngất đi.)
-
knock someone out cold
đánh ai đó bất tỉnh nhân sự
"The falling brick knocked the construction worker out cold."
(Viên gạch rơi đã làm người công nhân xây dựng bất tỉnh nhân sự.)
-
black out
bất tỉnh đột ngột, tối sầm mặt mũi trong giây lát
"He blacked out for a moment after standing up too quickly."
(Anh ấy bị choáng và bất tỉnh trong giây lát sau khi đứng dậy quá nhanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become unconscious
Verb PhraseMất ý thức; rơi vào trạng thái không nhận biết và không phản ứng với các kích thích bên ngoài.
"He became unconscious after hitting his head on the pavement."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He became unconscious after the accident. |
Anh ấy bất tỉnh sau vụ tai nạn. |
| Phủ định | She didn't become unconscious, despite the blow to her head. |
Cô ấy đã không bất tỉnh, mặc dù bị đánh vào đầu. |
| Nghi vấn | Did he become unconscious when he fell? |
Anh ấy có bất tỉnh khi ngã không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become unconscious".
