(Top Banner Ad)
become unconscious
B2
Verb Phrase B2 Y học/Sức khỏe

become unconscious

UK: /bɪˈkʌm ʌnˈkɒnʃəs/ • US: /bɪˈkʌm ʌnˈkɑːnʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

bất tỉnh mất ý thức hôn mê
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lose consciousness; to fall into a state of being unaware and unresponsive to external stimuli.

Vietnamese Meaning

Mất ý thức; rơi vào trạng thái không nhận biết và không phản ứng với các kích thích bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He became unconscious after hitting his head on the pavement."

    "Anh ấy bị bất tỉnh sau khi đập đầu xuống vỉa hè."

  • "She became unconscious due to the lack of oxygen."

    "Cô ấy bị bất tỉnh do thiếu oxy."

  • "The patient became unconscious during the surgery."

    "Bệnh nhân bị bất tỉnh trong quá trình phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unconsciousness sự bất tỉnh, trạng thái vô thức
Adjective unconscious bất tỉnh, vô thức, không nhận biết được
Adverb unconsciously một cách vô thức, trong lúc không hay biết
Adjective conscious tỉnh táo, có ý thức
Noun consciousness ý thức, sự tỉnh táo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)kei- (to cut, separate)
Latin
scire (to know)
Latin
conscius (knowing, aware)
English
un- (not) + conscious (aware)

Nguồn gốc La-tinh của 'Unconscious'

Từ 'unconscious' được ghép từ tiền tố 'un-' (không) và tính từ 'conscious' (có ý thức). 'Conscious' lại bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'conscius', có nghĩa là 'cùng nhau biết'. Từ này được tạo thành từ 'con-' (cùng nhau) và 'scire' (biết). Vì vậy, 'unconscious' có nghĩa đen là 'không cùng nhau biết', mô tả trạng thái không nhận thức được môi trường xung quanh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình trạng tạm thời, nơi một người ngừng nhận thức về môi trường xung quanh và không thể phản ứng với các kích thích. Nó thường liên quan đến các nguyên nhân như chấn thương, bệnh tật hoặc thiếu oxy. 'Become unconscious' nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái, từ có ý thức sang mất ý thức. So với 'lose consciousness', 'become unconscious' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút.

Prepositions

from after

'- Become unconscious from': Diễn tả nguyên nhân trực tiếp dẫn đến mất ý thức (ví dụ: become unconscious from a blow to the head). '- Become unconscious after': Diễn tả việc mất ý thức xảy ra sau một sự kiện nào đó (ví dụ: become unconscious after taking the medicine).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become unconscious
  • suddenly become unconscious
    (đột ngột bất tỉnh)
  • briefly become unconscious
    (bất tỉnh trong giây lát)
  • completely become unconscious
    (hoàn toàn bất tỉnh)
Cause + become unconscious
  • due to a head injury, he became unconscious
    (anh ấy bị bất tỉnh do chấn thương đầu)
  • after fainting, she became unconscious
    (cô ấy bị bất tỉnh sau khi ngất xỉu)
  • from lack of oxygen, they became unconscious
    (họ bị bất tỉnh vì thiếu oxy)

Idioms

  • pass out

    ngất đi, xỉu đi (thường do nóng, mệt, sợ hãi hoặc say rượu)

    "It was so hot in the room that I felt like I was going to pass out."

    (Trong phòng nóng đến nỗi tôi cảm thấy mình sắp ngất đi.)

  • knock someone out cold

    đánh ai đó bất tỉnh nhân sự

    "The falling brick knocked the construction worker out cold."

    (Viên gạch rơi đã làm người công nhân xây dựng bất tỉnh nhân sự.)

  • black out

    bất tỉnh đột ngột, tối sầm mặt mũi trong giây lát

    "He blacked out for a moment after standing up too quickly."

    (Anh ấy bị choáng và bất tỉnh trong giây lát sau khi đứng dậy quá nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become unconscious

Verb Phrase
Lật mặt

Mất ý thức; rơi vào trạng thái không nhận biết và không phản ứng với các kích thích bên ngoài.

"He became unconscious after hitting his head on the pavement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He became unconscious after the accident.
Anh ấy bất tỉnh sau vụ tai nạn.
Phủ định
She didn't become unconscious, despite the blow to her head.
Cô ấy đã không bất tỉnh, mặc dù bị đánh vào đầu.
Nghi vấn
Did he become unconscious when he fell?
Anh ấy có bất tỉnh khi ngã không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become unconscious".

Sự đồng ý ngụ ý (Implied Consent) trong y tế

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong luật pháp và y tế, có một khái niệm gọi là 'sự đồng ý ngụ ý'. Nếu một người bị bất tỉnh và cần cấp cứu y tế ngay lập tức để cứu mạng, các bác sĩ được phép điều trị mà không cần sự đồng ý rõ ràng. Luật pháp giả định rằng bất kỳ người hợp lý nào cũng sẽ đồng ý được cứu chữa trong tình huống đó.

Ghế sofa cho người ngất xỉu (Fainting Couch)

Vào thế kỷ 19 ở các nước phương Tây, 'fainting couch' là một loại ghế dài phổ biến trong các gia đình khá giả. Người ta cho rằng phụ nữ thời Victoria dễ bị ngất xỉu do mặc áo nịt ngực (corset) quá chật và do quan niệm xã hội về sự 'mỏng manh' của phái nữ. Chiếc ghế này được thiết kế để họ có thể nằm nghỉ khi cảm thấy chóng mặt.