(Top Banner Ad)
lose feelings for
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Tình cảm, Quan hệ

lose feelings for

UK: /luːz ˈfiːlɪŋz fɔː(r)/ • US: /luːz ˈfiːlɪŋz fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

hết yêu mất cảm xúc với không còn tình cảm với tình cảm phai nhạt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop having romantic or affectionate feelings for someone.

Vietnamese Meaning

Mất cảm xúc, hết yêu, không còn tình cảm với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm starting to lose feelings for him."

    "Tôi bắt đầu hết yêu anh ấy rồi."

  • "She's worried that he's losing feelings for her."

    "Cô ấy lo lắng rằng anh ấy đang hết yêu cô ấy."

  • "It's normal to lose feelings for someone after a long time."

    "Việc hết yêu một ai đó sau một thời gian dài là điều bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, đánh mất, thua (trong một cuộc thi)
Noun loss sự mất mát, tổn thất
Noun loser người thua cuộc, kẻ thất bại
Verb feel cảm thấy, có cảm giác
Noun feeling cảm xúc, cảm giác
Adjective unfeeling vô cảm, không có cảm xúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lausijaną
Old English
losian
Old English
fēlan
Old English
for

Nguồn gốc của các từ

Cụm từ 'lose feelings for' được hình thành từ ba yếu tố chính. 'Lose' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'losian' mang nghĩa 'mất đi, đánh mất'. 'Feelings' xuất phát từ 'feel' trong tiếng Anh cổ 'fēlan', nghĩa là 'cảm nhận, sờ chạm'. 'For' cũng từ tiếng Anh cổ 'for', ban đầu có nghĩa là 'trước, ở phía trước', sau đó phát triển nghĩa 'vì, dành cho'. Khi ghép lại, 'lose feelings for' miêu tả hành động đánh mất những cảm xúc (thường là lãng mạn) dành cho ai đó, cho thấy sự phai nhạt hoặc chấm dứt tình cảm.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự phai nhạt tình cảm, không còn cảm thấy yêu thích, hứng thú hay quan tâm đến một người nào đó như trước. Mức độ có thể từ nhẹ (giảm bớt tình cảm) đến nặng (hoàn toàn hết yêu). Khác với 'fall out of love' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc tình yêu kết thúc, 'lose feelings for' có thể chỉ là sự suy giảm dần tình cảm.

Prepositions

for

Giới từ 'for' đi sau cụm từ, chỉ đối tượng mà tình cảm bị mất đi. Ví dụ: 'lose feelings for her' (hết yêu cô ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + lose feelings for
  • gradually gradually lose feelings for someone
    (dần dần mất đi tình cảm với ai đó)
  • slowly slowly lose feelings for someone
    (từ từ mất đi tình cảm với ai đó)
  • completely completely lose feelings for someone
    (hoàn toàn mất hết tình cảm với ai đó)
  • eventually eventually lose feelings for someone
    (cuối cùng thì mất đi tình cảm với ai đó)
Chủ ngữ + lose feelings for
  • He He started to lose feelings for her.
    (Anh ấy bắt đầu mất đi tình cảm với cô ấy.)
  • She She lost feelings for him after the argument.
    (Cô ấy mất đi tình cảm với anh ấy sau cuộc cãi vã.)
  • Many people Many people lose feelings for their partners over time.
    (Nhiều người dần mất đi tình cảm với đối tác của mình theo thời gian.)

Idioms

  • start to lose feelings for someone

    Bắt đầu mất đi tình cảm với ai đó

    "I think I'm starting to lose feelings for him, and it makes me sad."

    (Tôi nghĩ tôi đang bắt đầu mất đi tình cảm với anh ấy, và điều đó khiến tôi buồn.)

  • gradually lose feelings for someone

    Dần dần mất đi tình cảm với ai đó

    "Over the years, she gradually lost feelings for her husband."

    (Qua nhiều năm, cô ấy dần dần mất đi tình cảm dành cho chồng mình.)

  • completely lose feelings for someone

    Hoàn toàn mất hết tình cảm với ai đó

    "After the betrayal, he completely lost feelings for his girlfriend."

    (Sau sự phản bội, anh ấy đã hoàn toàn mất hết tình cảm với bạn gái mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose feelings for

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Mất cảm xúc, hết yêu, không còn tình cảm với ai đó.

"I'm starting to lose feelings for him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose feelings for".

Sự phai nhạt tình cảm trong quan hệ phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'lose feelings for' là một cách diễn đạt phổ biến để mô tả việc một người không còn cảm thấy yêu thương, lãng mạn hay gắn bó về mặt cảm xúc với đối tác của mình. Đây thường được coi là một lý do chính đáng và đau lòng dẫn đến sự kết thúc của một mối quan hệ, dù đó là hẹn hò hay hôn nhân. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kết nối cảm xúc như nền tảng của tình yêu và hôn nhân.

Tình yêu và hôn nhân hiện đại

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, sự bền vững của một mối quan hệ thường được đánh giá dựa trên sự duy trì tình cảm và sự phù hợp về cảm xúc. Việc 'mất đi tình cảm' không còn bị coi là điều cấm kỵ hay thất bại cá nhân mà là một phần của quá trình tự nhiên trong các mối quan hệ phức tạp của con người. Điều này cũng ảnh hưởng đến quan điểm về ly hôn, khi 'mất đi tình cảm' có thể là một lý do được xã hội chấp nhận để hai người chia tay, đối lập với quan điểm truyền thống hơn coi hôn nhân là một nghĩa vụ suốt đời bất kể cảm xúc cá nhân.