lose feelings for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop having romantic or affectionate feelings for someone.
Vietnamese Meaning
Mất cảm xúc, hết yêu, không còn tình cảm với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm starting to lose feelings for him."
"Tôi bắt đầu hết yêu anh ấy rồi."
-
"She's worried that he's losing feelings for her."
"Cô ấy lo lắng rằng anh ấy đang hết yêu cô ấy."
-
"It's normal to lose feelings for someone after a long time."
"Việc hết yêu một ai đó sau một thời gian dài là điều bình thường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả sự phai nhạt tình cảm, không còn cảm thấy yêu thích, hứng thú hay quan tâm đến một người nào đó như trước. Mức độ có thể từ nhẹ (giảm bớt tình cảm) đến nặng (hoàn toàn hết yêu). Khác với 'fall out of love' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc tình yêu kết thúc, 'lose feelings for' có thể chỉ là sự suy giảm dần tình cảm.
Prepositions
Giới từ 'for' đi sau cụm từ, chỉ đối tượng mà tình cảm bị mất đi. Ví dụ: 'lose feelings for her' (hết yêu cô ấy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradually gradually lose feelings for someone (dần dần mất đi tình cảm với ai đó)
-
slowly slowly lose feelings for someone (từ từ mất đi tình cảm với ai đó)
-
completely completely lose feelings for someone (hoàn toàn mất hết tình cảm với ai đó)
-
eventually eventually lose feelings for someone (cuối cùng thì mất đi tình cảm với ai đó)
-
He He started to lose feelings for her. (Anh ấy bắt đầu mất đi tình cảm với cô ấy.)
-
She She lost feelings for him after the argument. (Cô ấy mất đi tình cảm với anh ấy sau cuộc cãi vã.)
-
Many people Many people lose feelings for their partners over time. (Nhiều người dần mất đi tình cảm với đối tác của mình theo thời gian.)
Idioms
-
start to lose feelings for someone
Bắt đầu mất đi tình cảm với ai đó
"I think I'm starting to lose feelings for him, and it makes me sad."
(Tôi nghĩ tôi đang bắt đầu mất đi tình cảm với anh ấy, và điều đó khiến tôi buồn.)
-
gradually lose feelings for someone
Dần dần mất đi tình cảm với ai đó
"Over the years, she gradually lost feelings for her husband."
(Qua nhiều năm, cô ấy dần dần mất đi tình cảm dành cho chồng mình.)
-
completely lose feelings for someone
Hoàn toàn mất hết tình cảm với ai đó
"After the betrayal, he completely lost feelings for his girlfriend."
(Sau sự phản bội, anh ấy đã hoàn toàn mất hết tình cảm với bạn gái mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lose feelings for
Động từ (cụm động từ)Mất cảm xúc, hết yêu, không còn tình cảm với ai đó.
"I'm starting to lose feelings for him."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose feelings for".
