(Top Banner Ad)
grow apart from
B2
Cụm động từ B2 Mối quan hệ

grow apart from

UK: /ɡrəʊ əˈpɑːt frɒm/ • US: /ɡroʊ əˈpɑːrt frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

dần xa cách mỗi người một ngả lòng mỗi người một nơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually become distant or estranged from someone, typically due to differing interests or life changes.

Vietnamese Meaning

Dần dần trở nên xa cách hoặc xa lạ với ai đó, thường là do sự khác biệt về sở thích hoặc những thay đổi trong cuộc sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As they got older, they started to grow apart from each other."

    "Khi họ lớn lên, họ bắt đầu trở nên xa cách nhau."

  • "After years of marriage, they realized they were growing apart."

    "Sau nhiều năm chung sống, họ nhận ra rằng họ đang dần xa cách nhau."

  • "It's sad when friends grow apart due to different life choices."

    "Thật buồn khi bạn bè dần xa cách nhau do những lựa chọn cuộc sống khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow phát triển, lớn lên, trở nên
Noun growth sự phát triển, sự tăng trưởng
Adjective growing đang phát triển, ngày càng tăng
Noun grower người trồng trọt, công ty trồng trọt

Synonyms

drift apart (dần xa nhau)become estranged (trở nên xa lạ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mối quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
growan
Proto-Germanic
*grōaną
Old French
a part
Latin
ad partem

Nguồn gốc của 'Grow Apart From'

Cụm động từ 'grow apart from' được tạo thành từ 'grow' (phát triển, lớn lên) và 'apart' (xa cách, tách rời). 'Grow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'growan' mang nghĩa nảy mầm, phát triển. 'Apart' đến từ tiếng Pháp cổ 'a part', nghĩa là 'đến một phần', 'riêng biệt'. Khi kết hợp lại, chúng diễn tả ý nghĩa của việc hai người (hoặc nhiều hơn) phát triển theo những hướng khác nhau qua thời gian, khiến họ dần trở nên xa cách nhau về mặt tình cảm, sở thích hoặc quan điểm.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một quá trình diễn ra từ từ và không chủ ý. Nó thường ám chỉ sự thay đổi tự nhiên trong mối quan hệ do sự phát triển cá nhân khác nhau của các bên liên quan. Khác với 'fall out' (cãi nhau, cắt đứt quan hệ) mang tính đột ngột và tiêu cực hơn, 'grow apart from' chỉ sự phai nhạt dần của mối quan hệ.

Prepositions

from

Giới từ 'from' chỉ rõ đối tượng mà mối quan hệ đang dần xa cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + grow apart from
  • slowly slowly grow apart from each other
    (dần dần trở nên xa cách nhau)
  • gradually gradually grow apart from their friends
    (dần dần xa cách bạn bè của họ)
  • inevitably inevitably grow apart from their families
    (chắc chắn sẽ xa cách gia đình của họ)
Động từ + grow apart from
  • start to start to grow apart from their partner
    (bắt đầu trở nên xa cách với đối tác của họ)
  • begin to begin to grow apart from former colleagues
    (bắt đầu xa cách với đồng nghiệp cũ)
  • allow to allow themselves to grow apart from their shared interests
    (cho phép bản thân xa rời những sở thích chung)
Chủ ngữ (Noun/Pronoun) + grow apart from
  • friends friends grow apart from each other
    (bạn bè trở nên xa cách nhau)
  • couples couples grow apart from their initial dreams
    (các cặp đôi xa rời những ước mơ ban đầu của họ)
  • siblings siblings grow apart from their childhood bonds
    (anh chị em xa rời những mối gắn kết thời thơ ấu của họ)

Idioms

  • grow apart from someone/each other

    trở nên xa cách với ai đó/nhau (do sự thay đổi trong sở thích, mục tiêu hoặc lối sống)

    "It's sad when old friends grow apart from each other because their lives take different directions."

    (Thật buồn khi những người bạn cũ trở nên xa cách nhau vì cuộc sống của họ rẽ sang những hướng khác nhau.)

  • grow apart over time

    dần dần xa cách theo thời gian (thường ngụ ý một quá trình chậm rãi và tự nhiên)

    "Many relationships grow apart over time if people don't make an effort to stay connected."

    (Nhiều mối quan hệ dần xa cách theo thời gian nếu mọi người không nỗ lực để duy trì sự kết nối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grow apart from

Cụm động từ
Lật mặt

Dần dần trở nên xa cách hoặc xa lạ với ai đó, thường là do sự khác biệt về sở thích hoặc những thay đổi trong cuộc sống.

"As they got older, they started to grow apart from each other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grow apart from".

Sự thay đổi trong các mối quan hệ hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và thế giới hiện đại nói chung, việc 'grow apart from' (trở nên xa cách) là một trải nghiệm khá phổ biến và được chấp nhận. Với sự phát triển cá nhân mạnh mẽ, mọi người thường có những con đường sự nghiệp, sở thích và quan điểm sống khác nhau. Điều này có thể khiến những mối quan hệ thân thiết từ trước (bạn bè, người yêu, thậm chí là gia đình) dần mất đi sự kết nối chung, dẫn đến sự xa cách. Thay vì bị coi là thất bại, việc này thường được xem là một phần tự nhiên của quá trình trưởng thành và thay đổi.

Thử thách duy trì tình bạn và tình yêu

Xã hội phương Tây thường đề cao giá trị cá nhân và sự tự chủ, điều này vừa tạo cơ hội cho mỗi người phát triển, nhưng cũng đặt ra thách thức lớn trong việc duy trì các mối quan hệ lâu dài. Để tránh 'grow apart from' những người thân yêu, người ta thường phải chủ động nỗ lực (dành thời gian, chia sẻ, thấu hiểu) để giữ gìn sự kết nối, đặc biệt khi cuộc sống của mỗi người có nhiều thay đổi. Các cặp đôi và bạn bè thường phải tìm cách thích nghi và hỗ trợ lẫn nhau trong quá trình phát triển cá nhân để không bị xa cách.