(Top Banner Ad)
go mad
B2
Cụm động từ B2 Tâm lý học/Hành vi

go mad

UK: /ɡəʊ mæd/ • US: /ɡoʊ mæd/

Nghĩa tiếng Việt

phát điên mất trí nổi điên phát cuồng cuồng nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become mentally ill; to become very angry or excited.

Vietnamese Meaning

Trở nên mất trí; trở nên rất tức giận hoặc phấn khích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He went mad after losing all his money."

    "Anh ta phát điên sau khi mất hết tiền."

  • "Don't go mad at me for being late."

    "Đừng phát điên lên với tôi vì tôi đến muộn."

  • "The fans went mad when the team won."

    "Người hâm mộ phát cuồng khi đội nhà chiến thắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mad điên rồ, mất trí; rất tức giận
Adverb madly một cách điên cuồng; cực kỳ, rất nhiều
Noun madness sự điên rồ, sự mất trí; sự cuồng nhiệt; cơn giận dữ
Verb madden làm phát điên, làm tức giận
Noun madman người điên, kẻ điên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mad-
Proto-Germanic
*maþaz
Old English
mæd
Middle English
mad
Modern English
mad

Nguồn gốc của 'mad' và 'go'

Từ 'mad' trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'mæd', không chỉ có nghĩa 'điên rồ' mà còn bao hàm nghĩa 'ngu ngốc' hoặc 'phẫn nộ'. Theo thời gian, nghĩa 'mất trí' trở nên phổ biến hơn. Động từ 'go' ban đầu có nghĩa 'di chuyển', nhưng từ thế kỷ 13, nó bắt đầu được dùng với nghĩa 'trở thành' hoặc 'biến thành một trạng thái nào đó' (ví dụ: 'go bad' - trở nên tồi tệ, 'go blind' - bị mù). Do đó, cụm từ 'go mad' là sự kết hợp tự nhiên của 'trở thành' và 'điên rồ', diễn tả trạng thái mất kiểm soát về tinh thần hoặc cảm xúc.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái, từ bình thường sang mất trí hoặc rất tức giận. Mức độ mạnh hơn 'get angry' hoặc 'become frustrated'. Thường mang tính tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + go mad
  • literally literally go mad
    (thực sự phát điên)
  • completely completely go mad
    (hoàn toàn phát điên)
  • suddenly suddenly go mad
    (đột nhiên phát điên)
Noun (subject) + go mad
  • The crowd The crowd went mad
    (Đám đông phát cuồng (vì phấn khích))
  • The dog The dog went mad
    (Con chó phát dại (vì tức giận/bệnh))
  • He He went mad
    (Anh ta phát điên)
go mad + Prepositional phrase
  • with grief/anger/joy go mad with grief/anger/joy
    (phát điên vì đau buồn/giận dữ/vui sướng)
  • for something/someone go mad for something/someone
    (phát cuồng vì cái gì/ai đó (rất thích))

Idioms

  • go mad with excitement/joy/rage/grief

    trở nên cực kỳ phấn khích/vui sướng/giận dữ/đau khổ đến mức mất kiểm soát

    "The fans went mad with excitement when their team scored in the last minute."

    (Người hâm mộ phát cuồng vì phấn khích khi đội của họ ghi bàn ở phút cuối cùng.)

  • go mad for something/someone

    rất thích, rất muốn cái gì/ai đó; phát cuồng vì

    "Teenagers often go mad for the latest pop star."

    (Thanh thiếu niên thường phát cuồng vì ngôi sao nhạc pop mới nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go mad

Cụm động từ
Lật mặt

Trở nên mất trí; trở nên rất tức giận hoặc phấn khích.

"He went mad after losing all his money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to go mad if he doesn't get some sleep.
Anh ấy sẽ phát điên nếu không ngủ đủ giấc.
Phủ định
They are not going to go mad even if they lose the game.
Họ sẽ không phát điên ngay cả khi họ thua trận đấu.
Nghi vấn
Are you going to go mad because of the exam?
Bạn có phát điên vì kỳ thi không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't gone mad at the meeting yesterday.
Tôi ước tôi đã không nổi điên tại cuộc họp ngày hôm qua.
Phủ định
If only she wouldn't go mad every time she loses a game.
Giá mà cô ấy không phát điên mỗi khi thua một trò chơi.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't gone mad when you saw the bill?
Bạn có ước rằng bạn đã không phát điên khi nhìn thấy hóa đơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go mad".

Người thợ mũ điên ('Mad Hatter')

Cụm từ 'mad as a hatter' (điên như người thợ làm mũ) được biết đến rộng rãi nhờ nhân vật Mad Hatter trong 'Alice ở xứ sở thần tiên'. Cụm từ này bắt nguồn từ thực tế là những người thợ làm mũ vào thế kỷ 18-19 thường bị ngộ độc thủy ngân (được dùng trong quy trình làm mũ) gây ra các triệu chứng thần kinh như run rẩy, nói lắp và ảo giác, khiến họ trông như bị điên.

Sự kỳ thị về 'điên rồ'

Trong lịch sử, khái niệm 'madness' (điên rồ) thường bị hiểu lầm và kỳ thị nặng nề ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Người bị coi là 'điên' thường bị xa lánh, nhốt hoặc bị đối xử tàn bạo, thay vì được hỗ trợ y tế. Mãi cho đến thế kỷ 20, với sự phát triển của tâm thần học, bệnh tâm thần mới dần được xem là một tình trạng sức khỏe cần điều trị, giảm bớt phần nào sự kỳ thị xã hội.