go mad
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become mentally ill; to become very angry or excited.
Vietnamese Meaning
Trở nên mất trí; trở nên rất tức giận hoặc phấn khích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He went mad after losing all his money."
"Anh ta phát điên sau khi mất hết tiền."
-
"Don't go mad at me for being late."
"Đừng phát điên lên với tôi vì tôi đến muộn."
-
"The fans went mad when the team won."
"Người hâm mộ phát cuồng khi đội nhà chiến thắng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái, từ bình thường sang mất trí hoặc rất tức giận. Mức độ mạnh hơn 'get angry' hoặc 'become frustrated'. Thường mang tính tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
literally literally go mad (thực sự phát điên)
-
completely completely go mad (hoàn toàn phát điên)
-
suddenly suddenly go mad (đột nhiên phát điên)
-
The crowd The crowd went mad (Đám đông phát cuồng (vì phấn khích))
-
The dog The dog went mad (Con chó phát dại (vì tức giận/bệnh))
-
He He went mad (Anh ta phát điên)
-
with grief/anger/joy go mad with grief/anger/joy (phát điên vì đau buồn/giận dữ/vui sướng)
-
for something/someone go mad for something/someone (phát cuồng vì cái gì/ai đó (rất thích))
Idioms
-
go mad with excitement/joy/rage/grief
trở nên cực kỳ phấn khích/vui sướng/giận dữ/đau khổ đến mức mất kiểm soát
"The fans went mad with excitement when their team scored in the last minute."
(Người hâm mộ phát cuồng vì phấn khích khi đội của họ ghi bàn ở phút cuối cùng.)
-
go mad for something/someone
rất thích, rất muốn cái gì/ai đó; phát cuồng vì
"Teenagers often go mad for the latest pop star."
(Thanh thiếu niên thường phát cuồng vì ngôi sao nhạc pop mới nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go mad
Cụm động từTrở nên mất trí; trở nên rất tức giận hoặc phấn khích.
"He went mad after losing all his money."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to go mad if he doesn't get some sleep. |
Anh ấy sẽ phát điên nếu không ngủ đủ giấc. |
| Phủ định | They are not going to go mad even if they lose the game. |
Họ sẽ không phát điên ngay cả khi họ thua trận đấu. |
| Nghi vấn | Are you going to go mad because of the exam? |
Bạn có phát điên vì kỳ thi không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't gone mad at the meeting yesterday. |
Tôi ước tôi đã không nổi điên tại cuộc họp ngày hôm qua. |
| Phủ định | If only she wouldn't go mad every time she loses a game. |
Giá mà cô ấy không phát điên mỗi khi thua một trò chơi. |
| Nghi vấn | Do you wish you hadn't gone mad when you saw the bill? |
Bạn có ước rằng bạn đã không phát điên khi nhìn thấy hóa đơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go mad".
