(Top Banner Ad)
lose seriousness
B2
Động từ B2 Chung

lose seriousness

UK: /luːz ˈsɪəriəs.nəs/ • US: /luːz ˈsɪriəs.nəs/

Nghĩa tiếng Việt

mất đi sự nghiêm túc bớt nghiêm túc không còn coi trọng thả lỏng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop behaving in a serious way or stop treating something as important.

Vietnamese Meaning

Mất đi vẻ nghiêm túc, trở nên bớt nghiêm túc hoặc không còn coi trọng điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He started to lose seriousness in his job after winning the lottery."

    "Anh ấy bắt đầu mất đi sự nghiêm túc trong công việc sau khi trúng xổ số."

  • "The meeting started to lose seriousness when someone told a joke."

    "Cuộc họp bắt đầu mất đi vẻ nghiêm túc khi ai đó kể một câu chuyện cười."

  • "As the deadline approached, the team couldn't afford to lose seriousness."

    "Khi thời hạn đến gần, cả đội không thể để mất đi sự nghiêm túc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, thua, không giữ được
Noun loss sự mất mát, tổn thất
Adjective lost đã mất, lạc, bối rối
Adjective serious nghiêm túc, nghiêm trọng
Adverb seriously một cách nghiêm túc, nghiêm trọng
Noun seriousness sự nghiêm túc, tính nghiêm trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lausjanan (to loosen, set free)
Old English
losian (to perish, lose)
Middle English
losen (to lose)
Latin
serius (grave, earnest)
Old French
sérieux (serious)
English
serious + -ness

Nguồn gốc của 'lose'

Từ 'lose' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *lausjanan, có nghĩa là 'nới lỏng, giải phóng'. Trong tiếng Anh cổ, nó phát triển thành 'losian', mang nghĩa 'mất đi, diệt vong'. Qua thời gian, nghĩa của 'lose' mở rộng để chỉ việc không còn giữ được thứ gì đó, bao gồm cả một trạng thái hoặc cảm xúc.

Nguồn gốc của 'seriousness'

Từ 'serious' (nghiêm túc) có nguồn gốc từ 'serius' trong tiếng Latin, chỉ sự trang trọng, đứng đắn. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'sérieux' và được tiếng Anh tiếp nhận. Hậu tố '-ness' là một hậu tố phổ biến trong tiếng Anh cổ dùng để biến tính từ thành danh từ, do đó 'seriousness' ra đời để chỉ 'tính chất nghiêm túc'.

Sự kết hợp của 'lose seriousness'

Cụm từ 'lose seriousness' là sự kết hợp trực tiếp của động từ 'lose' (mất, không còn giữ được) và danh từ 'seriousness' (sự nghiêm túc). Nó mô tả hành động hoặc trạng thái không còn giữ được vẻ mặt, thái độ trang trọng, thường là do bị phân tâm bởi điều gì đó hài hước hoặc không phù hợp.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự thay đổi trong thái độ hoặc hành vi, từ trạng thái trang trọng, nghiêm túc sang trạng thái thoải mái, vui vẻ hoặc thờ ơ hơn. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ, thư giãn sau một thời gian căng thẳng) hoặc tiêu cực (ví dụ, không còn quan tâm đến một vấn đề quan trọng). Khác với 'become unserious' (trở nên không nghiêm túc), 'lose seriousness' nhấn mạnh vào sự MẤT ĐI của sự nghiêm túc đã từng có.

Prepositions

in about towards

'Lose seriousness in' có thể ám chỉ mất đi sự nghiêm túc trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể. 'Lose seriousness about' và 'lose seriousness towards' thường đi kèm với một đối tượng cụ thể nào đó mà người nói/viết không còn nghiêm túc nữa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs introducing 'lose seriousness'
  • begin to begin to lose seriousness
    (bắt đầu mất đi sự nghiêm túc)
  • start to start to lose seriousness
    (bắt đầu không còn nghiêm trang)
  • can't help but can't help but lose seriousness
    (không thể nhịn cười/không thể không mất đi sự nghiêm túc)
Adverbs modifying 'lose seriousness'
  • quickly quickly lose seriousness
    (nhanh chóng mất đi sự nghiêm túc)
  • completely completely lose seriousness
    (hoàn toàn mất đi sự nghiêm túc)
  • momentarily momentarily lose seriousness
    (tạm thời mất đi sự nghiêm túc)
Nouns/Pronouns as subject of 'lose seriousness'
  • he he lost seriousness
    (anh ấy mất đi sự nghiêm túc (không còn nghiêm trang nữa))
  • the discussion the discussion lost seriousness
    (cuộc thảo luận mất đi sự nghiêm túc (trở nên ít trang trọng hơn))

Idioms

  • lose all seriousness

    hoàn toàn mất đi sự nghiêm túc, không còn giữ được vẻ mặt/thái độ nghiêm trang chút nào

    "The comedian's unexpected joke made everyone in the audience lose all seriousness and burst into laughter."

    (Trò đùa bất ngờ của diễn viên hài khiến tất cả khán giả mất hết vẻ nghiêm túc và bật cười phá lên.)

  • struggle not to lose seriousness

    cố gắng không mất đi sự nghiêm túc, cố gắng nhịn cười hoặc giữ vẻ mặt nghiêm trang trong một tình huống không thích hợp

    "During the very formal speech, she struggled not to lose seriousness when her colleague made a funny face behind the speaker."

    (Trong bài phát biểu rất trang trọng, cô ấy cố gắng không mất đi sự nghiêm túc khi đồng nghiệp của cô ấy làm mặt cười phía sau người diễn thuyết.)

  • let the conversation lose its seriousness

    để cuộc trò chuyện mất đi tính nghiêm túc, trở nên nhẹ nhàng, thoải mái và bớt trang trọng hơn

    "After two hours of intense debate, they decided to let the conversation lose its seriousness and talk about their travel plans."

    (Sau hai giờ tranh luận căng thẳng, họ quyết định để cuộc trò chuyện bớt nghiêm túc hơn và nói về kế hoạch du lịch của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose seriousness

Động từ
Lật mặt

Mất đi vẻ nghiêm túc, trở nên bớt nghiêm túc hoặc không còn coi trọng điều gì đó.

"He started to lose seriousness in his job after winning the lottery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He seriously lost his composure during the debate.
Anh ấy đã mất bình tĩnh một cách nghiêm trọng trong cuộc tranh luận.
Phủ định
She didn't lose seriousness when dealing with the difficult client.
Cô ấy không hề mất đi sự nghiêm túc khi làm việc với khách hàng khó tính.
Nghi vấn
Why did he lose his seriousness in the middle of the meeting?
Tại sao anh ấy lại mất đi sự nghiêm túc giữa cuộc họp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose seriousness".

Sự cân bằng giữa sự nghiêm túc và hài hước

Trong văn hóa phương Tây, việc duy trì sự nghiêm túc là rất quan trọng trong các bối cảnh nhất định như tang lễ, cuộc họp kinh doanh quan trọng, hoặc các buổi lễ chính thức. Tuy nhiên, khả năng 'mất đi sự nghiêm túc' một cách phù hợp (chẳng hạn như một tiếng cười nhỏ để giảm bớt căng thẳng) đôi khi lại được đánh giá cao, vì nó có thể giúp gắn kết mọi người hoặc xoa dịu không khí. Điều then chốt là khả năng đọc hiểu bối cảnh và văn hóa giao tiếp.

Áp lực 'giữ khuôn mặt' trong các tình huống xã hội

Có một áp lực xã hội để duy trì vẻ 'nghiêm túc' (còn gọi là 'giữ khuôn mặt không cười' - keep a straight face) trong các tình huống đòi hỏi sự trang trọng hoặc khi người khác đang chia sẻ điều gì đó quan trọng. Việc 'mất đi sự nghiêm túc' trong những trường hợp này, đặc biệt là thông qua tiếng cười lớn hoặc hành động không phù hợp, có thể bị xem là thiếu tôn trọng hoặc không chuyên nghiệp. Tuy nhiên, đôi khi, sự hài hước bất ngờ có thể là phản ứng tự nhiên của con người, khiến việc giữ được sự nghiêm túc trở nên khó khăn.