lose seriousness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop behaving in a serious way or stop treating something as important.
Vietnamese Meaning
Mất đi vẻ nghiêm túc, trở nên bớt nghiêm túc hoặc không còn coi trọng điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He started to lose seriousness in his job after winning the lottery."
"Anh ấy bắt đầu mất đi sự nghiêm túc trong công việc sau khi trúng xổ số."
-
"The meeting started to lose seriousness when someone told a joke."
"Cuộc họp bắt đầu mất đi vẻ nghiêm túc khi ai đó kể một câu chuyện cười."
-
"As the deadline approached, the team couldn't afford to lose seriousness."
"Khi thời hạn đến gần, cả đội không thể để mất đi sự nghiêm túc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả sự thay đổi trong thái độ hoặc hành vi, từ trạng thái trang trọng, nghiêm túc sang trạng thái thoải mái, vui vẻ hoặc thờ ơ hơn. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ, thư giãn sau một thời gian căng thẳng) hoặc tiêu cực (ví dụ, không còn quan tâm đến một vấn đề quan trọng). Khác với 'become unserious' (trở nên không nghiêm túc), 'lose seriousness' nhấn mạnh vào sự MẤT ĐI của sự nghiêm túc đã từng có.
Prepositions
'Lose seriousness in' có thể ám chỉ mất đi sự nghiêm túc trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể. 'Lose seriousness about' và 'lose seriousness towards' thường đi kèm với một đối tượng cụ thể nào đó mà người nói/viết không còn nghiêm túc nữa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
begin to begin to lose seriousness (bắt đầu mất đi sự nghiêm túc)
-
start to start to lose seriousness (bắt đầu không còn nghiêm trang)
-
can't help but can't help but lose seriousness (không thể nhịn cười/không thể không mất đi sự nghiêm túc)
-
quickly quickly lose seriousness (nhanh chóng mất đi sự nghiêm túc)
-
completely completely lose seriousness (hoàn toàn mất đi sự nghiêm túc)
-
momentarily momentarily lose seriousness (tạm thời mất đi sự nghiêm túc)
-
he he lost seriousness (anh ấy mất đi sự nghiêm túc (không còn nghiêm trang nữa))
-
the discussion the discussion lost seriousness (cuộc thảo luận mất đi sự nghiêm túc (trở nên ít trang trọng hơn))
Idioms
-
lose all seriousness
hoàn toàn mất đi sự nghiêm túc, không còn giữ được vẻ mặt/thái độ nghiêm trang chút nào
"The comedian's unexpected joke made everyone in the audience lose all seriousness and burst into laughter."
(Trò đùa bất ngờ của diễn viên hài khiến tất cả khán giả mất hết vẻ nghiêm túc và bật cười phá lên.)
-
struggle not to lose seriousness
cố gắng không mất đi sự nghiêm túc, cố gắng nhịn cười hoặc giữ vẻ mặt nghiêm trang trong một tình huống không thích hợp
"During the very formal speech, she struggled not to lose seriousness when her colleague made a funny face behind the speaker."
(Trong bài phát biểu rất trang trọng, cô ấy cố gắng không mất đi sự nghiêm túc khi đồng nghiệp của cô ấy làm mặt cười phía sau người diễn thuyết.)
-
let the conversation lose its seriousness
để cuộc trò chuyện mất đi tính nghiêm túc, trở nên nhẹ nhàng, thoải mái và bớt trang trọng hơn
"After two hours of intense debate, they decided to let the conversation lose its seriousness and talk about their travel plans."
(Sau hai giờ tranh luận căng thẳng, họ quyết định để cuộc trò chuyện bớt nghiêm túc hơn và nói về kế hoạch du lịch của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lose seriousness
Động từMất đi vẻ nghiêm túc, trở nên bớt nghiêm túc hoặc không còn coi trọng điều gì đó.
"He started to lose seriousness in his job after winning the lottery."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He seriously lost his composure during the debate. |
Anh ấy đã mất bình tĩnh một cách nghiêm trọng trong cuộc tranh luận. |
| Phủ định | She didn't lose seriousness when dealing with the difficult client. |
Cô ấy không hề mất đi sự nghiêm túc khi làm việc với khách hàng khó tính. |
| Nghi vấn | Why did he lose his seriousness in the middle of the meeting? |
Tại sao anh ấy lại mất đi sự nghiêm túc giữa cuộc họp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose seriousness".
