(Top Banner Ad)
love child
B2
danh từ B2 Xã hội học, Pháp luật

love child

UK: /ˈlʌv ˌtʃaɪld/ • US: /ˈlʌv ˌtʃaɪld/

Nghĩa tiếng Việt

con ngoài giá thú con hoang con rơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A child born out of wedlock; an illegitimate child.

Vietnamese Meaning

Một đứa trẻ được sinh ra ngoài giá thú; một đứa con ngoài giá thú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was considered a love child because her parents were not married when she was born."

    "Cô ấy bị coi là một đứa con ngoài giá thú vì bố mẹ cô ấy không kết hôn khi cô ấy sinh ra."

  • "The inheritance laws were changed to protect the rights of love children."

    "Luật thừa kế đã được thay đổi để bảo vệ quyền lợi của những đứa con ngoài giá thú."

  • "In the past, being a love child often carried a social stigma."

    "Trong quá khứ, là một đứa con ngoài giá thú thường mang một sự kỳ thị xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun love Tình yêu
Verb love Yêu, thương
Noun child Đứa trẻ, con
Noun childhood Tuổi thơ
Adjective childish Trẻ con, ngây thơ (thường mang nghĩa tiêu cực)
Adjective childlike Thơ ngây, hồn nhiên (thường mang nghĩa tích cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lufu
Old English
cild
Early 20th Century English
love child

Nguồn gốc từ 'love child'

Thuật ngữ 'love child' bắt đầu xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 như một uyển ngữ. Nó được dùng để thay thế các cụm từ mang tính phán xét hơn như 'illegitimate child' (con ngoài giá thú) hay 'bastard' (con hoang). 'Love child' nhấn mạnh khía cạnh tình yêu thương trong việc thụ thai đứa trẻ, dù mối quan hệ của cha mẹ chúng không được xã hội công nhận qua hôn nhân, từ đó giảm nhẹ sự kỳ thị và tiêu cực.

Usage Note

Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc miệt thị, mặc dù mức độ có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và quan điểm cá nhân. Nó nhấn mạnh đến việc đứa trẻ được sinh ra không phải trong hôn nhân hợp pháp. Các cụm từ thay thế trung lập hơn bao gồm 'child born out of wedlock', 'non-marital child', hoặc đơn giản là sử dụng tên của đứa trẻ và mối quan hệ với cha mẹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + love child
  • have have a love child
    (có con ngoài giá thú)
  • father father a love child
    (làm cha của một đứa con ngoài giá thú)
  • conceive conceive a love child
    (thụ thai một đứa con ngoài giá thú)
Adjective + love child
  • secret a secret love child
    (một đứa con ngoài giá thú bí mật)
  • famous a famous love child
    (con ngoài giá thú của người nổi tiếng)
  • acknowledged an acknowledged love child
    (một đứa con ngoài giá thú được thừa nhận)
  • unacknowledged an unacknowledged love child
    (một đứa con ngoài giá thú không được thừa nhận)
Possessive + love child
  • his his love child
    (đứa con ngoài giá thú của anh ấy)
  • their their love child
    (đứa con ngoài giá thú của họ)

Idioms

  • the love child of X and Y

    Sự kết hợp hoàn hảo, đứa con tinh thần của X và Y (dùng để chỉ sản phẩm, ý tưởng mới mẻ kết hợp từ hai yếu tố khác nhau một cách xuất sắc)

    "This new genre of music is truly the love child of jazz and hip-hop, blending their best elements."

    (Thể loại âm nhạc mới này thực sự là sự kết hợp hoàn hảo giữa jazz và hip-hop, pha trộn những yếu tố tốt nhất của chúng.)

  • to be a love child

    Là con ngoài giá thú (Diễn tả tình trạng một người sinh ra ngoài hôn thú)

    "She always felt like a love child, even though her parents later married and raised her together."

    (Cô ấy luôn cảm thấy mình là con ngoài giá thú, mặc dù cha mẹ cô sau này đã kết hôn và cùng nhau nuôi dưỡng cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

love child

danh từ
Lật mặt

Một đứa trẻ được sinh ra ngoài giá thú; một đứa con ngoài giá thú.

"She was considered a love child because her parents were not married when she was born."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "love child".

Uyển ngữ và sự thay đổi xã hội

Thuật ngữ 'love child' là một uyển ngữ được tạo ra để giảm bớt sự kỳ thị xã hội và các ý nghĩa tiêu cực gắn liền với cụm từ 'illegitimate child' (con ngoài giá thú). Việc sử dụng 'love child' ngụ ý rằng đứa trẻ được sinh ra từ tình yêu thương, bất kể tình trạng hôn nhân của cha mẹ, phản ánh sự thay đổi dần dần trong quan điểm xã hội về các mối quan hệ ngoài hôn nhân.

Sự kỳ thị trong lịch sử và quan điểm hiện đại

Trong quá khứ, những đứa trẻ sinh ra ngoài giá thú thường phải đối mặt với sự kỳ thị nặng nề, gặp khó khăn về quyền thừa kế và địa vị xã hội. Ngày nay, ở nhiều xã hội phương Tây, sự kỳ thị này đã giảm đi đáng kể. Thuật ngữ 'love child' vẫn được sử dụng, nhưng thường mang tính mô tả trung lập hơn hoặc thậm chí đôi khi được sử dụng để nhấn mạnh một câu chuyện lãng mạn không theo quy ước của mối quan hệ của cha mẹ.