durable fabric
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có khả năng chịu đựng sự hao mòn, áp lực hoặc hư hỏng; bền, lâu bền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This jacket is made from a very durable fabric."
"Cái áo khoác này được làm từ một loại vải rất bền."
-
"Durable fabric is essential for outdoor clothing."
"Vải bền là rất cần thiết cho quần áo ngoài trời."
-
"They chose a durable fabric for the upholstery."
"Họ đã chọn một loại vải bền cho việc bọc ghế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | durable | bền, lâu bền, có độ bền cao |
| Noun | durability | sự bền bỉ, độ bền |
| Adverb | durably | một cách bền bỉ, bền vững |
| Noun | fabric | vải, chất liệu vải |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Durable nhấn mạnh khả năng chịu đựng sự sử dụng thường xuyên và kéo dài, ít bị hỏng hóc. So với 'strong' (mạnh mẽ), 'durable' tập trung vào độ bền bỉ theo thời gian hơn là sức mạnh tức thời. 'Long-lasting' là một từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng 'durable' thường được dùng trong ngữ cảnh các vật liệu hoặc sản phẩm.
Fabric là một danh từ chung chỉ các loại vật liệu được tạo ra bằng cách dệt, đan hoặc ép các sợi lại với nhau. Nó có thể bao gồm cotton, linen, polyester, silk, v.v. Sự khác biệt chính giữa 'fabric' và 'textile' là 'textile' là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả sợi và vải, trong khi 'fabric' cụ thể chỉ loại vật liệu đã được dệt hoặc đan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely durable fabric (chất liệu vải cực kỳ bền)
-
highly highly durable fabric (chất liệu vải có độ bền cao)
-
exceptionally exceptionally durable fabric (chất liệu vải bền vượt trội)
-
produce produce durable fabric (sản xuất vải bền)
-
use use durable fabric (sử dụng vải bền)
-
require require durable fabric (yêu cầu vải bền)
-
benefits of benefits of durable fabric (lợi ích của vải bền)
-
types of types of durable fabric (các loại vải bền)
Idioms
-
made from durable fabric
được làm từ chất liệu vải bền
"This jacket, made from durable fabric, is perfect for outdoor activities."
(Chiếc áo khoác này, được làm từ chất liệu vải bền, rất phù hợp cho các hoạt động ngoài trời.)
-
known for its durable fabric
nổi tiếng với chất liệu vải bền
"The brand is known for its durable fabric and timeless designs."
(Thương hiệu này nổi tiếng với chất liệu vải bền và thiết kế vượt thời gian.)
-
invest in durable fabric
đầu tư vào chất liệu vải bền
"It's always wise to invest in durable fabric for long-lasting garments."
(Việc đầu tư vào chất liệu vải bền cho quần áo lâu dài luôn là một lựa chọn thông minh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
durable fabric
adjectiveCó khả năng chịu đựng sự hao mòn, áp lực hoặc hư hỏng; bền, lâu bền.
"This jacket is made from a very durable fabric."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you buy clothes made with durable fabric, they will last longer. |
Nếu bạn mua quần áo làm bằng vải bền, chúng sẽ bền hơn. |
| Phủ định | If the fabric isn't durable, the bag won't withstand heavy items. |
Nếu vải không bền, chiếc túi sẽ không chịu được các vật nặng. |
| Nghi vấn | Will this jacket resist tearing if the fabric is durable? |
Áo khoác này có chống rách không nếu vải bền? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "durable fabric".
