(Top Banner Ad)
durable fabric
B1
adjective B1 Sản xuất, Bán lẻ, May mặc

durable fabric

UK: /ˈdjʊərəbəl ˈfæbrɪk/ • US: /ˈdʊrəbəl ˈfæbrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

vải bền vải có độ bền cao
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to withstand wear, pressure, or damage; long-lasting.

Vietnamese Meaning

Có khả năng chịu đựng sự hao mòn, áp lực hoặc hư hỏng; bền, lâu bền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This jacket is made from a very durable fabric."

    "Cái áo khoác này được làm từ một loại vải rất bền."

  • "Durable fabric is essential for outdoor clothing."

    "Vải bền là rất cần thiết cho quần áo ngoài trời."

  • "They chose a durable fabric for the upholstery."

    "Họ đã chọn một loại vải bền cho việc bọc ghế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective durable bền, lâu bền, có độ bền cao
Noun durability sự bền bỉ, độ bền
Adverb durably một cách bền bỉ, bền vững
Noun fabric vải, chất liệu vải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Bán lẻ, May mặc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dūrus
Latin
dūrāre
Latin
dūrābilis
Old French
durable
Latin
faber
Latin
fabrica
Old French
fabrique
English
durable fabric

Nguồn gốc của 'Durable'

Từ 'durable' (bền bỉ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dūrus' (nghĩa là cứng, bền). Từ này sau đó phát triển thành 'dūrāre' (kéo dài, tồn tại) và 'dūrābilis' (có thể kéo dài, bền). Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về sự vững chắc và khả năng chịu đựng.

Nguồn gốc của 'Fabric'

Từ 'fabric' (vải, chất liệu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'faber' (người thợ thủ công) và 'fabrica' (xưởng, cấu trúc, nghề thủ công). Ban đầu, nó ám chỉ một vật liệu được chế tạo hoặc xây dựng. Sau này, ý nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ các loại vải dệt, vật liệu dùng để may mặc hoặc sản xuất.

Usage Note

Durable nhấn mạnh khả năng chịu đựng sự sử dụng thường xuyên và kéo dài, ít bị hỏng hóc. So với 'strong' (mạnh mẽ), 'durable' tập trung vào độ bền bỉ theo thời gian hơn là sức mạnh tức thời. 'Long-lasting' là một từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng 'durable' thường được dùng trong ngữ cảnh các vật liệu hoặc sản phẩm.
Fabric là một danh từ chung chỉ các loại vật liệu được tạo ra bằng cách dệt, đan hoặc ép các sợi lại với nhau. Nó có thể bao gồm cotton, linen, polyester, silk, v.v. Sự khác biệt chính giữa 'fabric' và 'textile' là 'textile' là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả sợi và vải, trong khi 'fabric' cụ thể chỉ loại vật liệu đã được dệt hoặc đan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + durable fabric
  • extremely extremely durable fabric
    (chất liệu vải cực kỳ bền)
  • highly highly durable fabric
    (chất liệu vải có độ bền cao)
  • exceptionally exceptionally durable fabric
    (chất liệu vải bền vượt trội)
Verb + durable fabric
  • produce produce durable fabric
    (sản xuất vải bền)
  • use use durable fabric
    (sử dụng vải bền)
  • require require durable fabric
    (yêu cầu vải bền)
Noun + durable fabric
  • benefits of benefits of durable fabric
    (lợi ích của vải bền)
  • types of types of durable fabric
    (các loại vải bền)

Idioms

  • made from durable fabric

    được làm từ chất liệu vải bền

    "This jacket, made from durable fabric, is perfect for outdoor activities."

    (Chiếc áo khoác này, được làm từ chất liệu vải bền, rất phù hợp cho các hoạt động ngoài trời.)

  • known for its durable fabric

    nổi tiếng với chất liệu vải bền

    "The brand is known for its durable fabric and timeless designs."

    (Thương hiệu này nổi tiếng với chất liệu vải bền và thiết kế vượt thời gian.)

  • invest in durable fabric

    đầu tư vào chất liệu vải bền

    "It's always wise to invest in durable fabric for long-lasting garments."

    (Việc đầu tư vào chất liệu vải bền cho quần áo lâu dài luôn là một lựa chọn thông minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

durable fabric

adjective
Lật mặt

Có khả năng chịu đựng sự hao mòn, áp lực hoặc hư hỏng; bền, lâu bền.

"This jacket is made from a very durable fabric."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you buy clothes made with durable fabric, they will last longer.
Nếu bạn mua quần áo làm bằng vải bền, chúng sẽ bền hơn.
Phủ định
If the fabric isn't durable, the bag won't withstand heavy items.
Nếu vải không bền, chiếc túi sẽ không chịu được các vật nặng.
Nghi vấn
Will this jacket resist tearing if the fabric is durable?
Áo khoác này có chống rách không nếu vải bền?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "durable fabric".

Thời trang bền vững (Slow Fashion)

Trong bối cảnh thời trang hiện đại, 'durable fabric' (vải bền) đóng vai trò quan trọng trong phong trào 'slow fashion' (thời trang chậm). Thay vì mua sắm quần áo giá rẻ, dùng một lần rồi bỏ (fast fashion), người tiêu dùng ngày càng ưu tiên các sản phẩm làm từ vải bền, có thể sử dụng lâu dài, giúp giảm thiểu rác thải và tác động môi trường.

Biểu tượng của độ tin cậy và sự bền bỉ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lịch sử, vải bền luôn gắn liền với sự tin cậy và khả năng chịu đựng. Quần áo lao động (workwear) như denim hay canvas, đồng phục quân đội đều được làm từ vải bền để chịu được sự mài mòn và điều kiện khắc nghiệt. Điều này đã ăn sâu vào nhận thức cộng đồng về giá trị của những sản phẩm 'được xây dựng để tồn tại'.