(Top Banner Ad)
poor-quality fabric
B1
Tính từ + Danh từ B1 Sản xuất, May mặc

poor-quality fabric

UK: /ˈpɔː ˈkwɒləti ˈfæbrɪk/ • US: /ˈpʊr ˈkwɑləti ˈfæbrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

vải chất lượng kém vải dỏm vải tồi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fabric that is of a low standard and not well-made.

Vietnamese Meaning

Vải có chất lượng kém, không được làm tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dress was made from poor-quality fabric and fell apart after only a few washes."

    "Chiếc váy được làm từ vải chất lượng kém và bị rách sau vài lần giặt."

  • "The lining of the jacket was made of poor-quality fabric, so it ripped easily."

    "Lớp lót của áo khoác được làm bằng vải chất lượng kém, vì vậy nó rất dễ bị rách."

  • "The seller tried to pass off the poor-quality fabric as silk."

    "Người bán cố gắng bán vải chất lượng kém đó như lụa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective poor kém chất lượng, nghèo nàn
Adverb poorly một cách kém cỏi, không tốt
Noun poorness sự kém chất lượng, sự nghèo nàn
Noun quality chất lượng
Adjective qualitative thuộc về chất lượng
Verb qualify đủ điều kiện, mô tả chất lượng
Noun fabric vải, sợi
Verb fabricate chế tạo, bịa đặt

Synonyms

inferior fabric (vải chất lượng kém)substandard fabric (vải dưới tiêu chuẩn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, May mặc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pauper
Old French
povre
Middle English
pore
English
poor

Nguồn gốc của các từ cấu thành

Cụm từ 'poor-quality fabric' là một cụm từ mô tả, không phải một từ đơn có lịch sử từ nguyên sâu xa. Từ 'poor' (kém, nghèo) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pauper' (nghèo, túng thiếu), qua tiếng Pháp cổ 'povre'. Từ 'quality' (chất lượng) cũng từ tiếng Latin 'qualitas' (bản chất, thuộc tính). Còn 'fabric' (vải) xuất phát từ tiếng Latin 'fabrica' (xưởng, cấu trúc), qua tiếng Pháp trung đại 'fabrique'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa rõ ràng về loại vải không đạt tiêu chuẩn tốt.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ vải dễ bị rách, phai màu, hoặc có các khuyết điểm khác. Nó nhấn mạnh vào chất lượng thấp của vật liệu, không đạt yêu cầu hoặc mong đợi. So với 'cheap fabric' (vải rẻ tiền), 'poor-quality fabric' tập trung vào chất lượng kém hơn là giá cả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with poor-quality fabric
  • produce produce poor-quality fabric
    (sản xuất vải chất lượng kém)
  • use use poor-quality fabric
    (sử dụng vải chất lượng kém)
  • avoid avoid poor-quality fabric
    (tránh vải chất lượng kém)
Adjectives describing poor-quality fabric
  • cheap cheap, poor-quality fabric
    (vải rẻ tiền, chất lượng kém)
  • thin thin, poor-quality fabric
    (vải mỏng, chất lượng kém)
  • rough rough, poor-quality fabric
    (vải thô ráp, chất lượng kém)

Idioms

  • garments made of poor-quality fabric

    quần áo làm từ vải kém chất lượng

    "Many fast fashion brands sell garments made of poor-quality fabric."

    (Nhiều thương hiệu thời trang nhanh bán quần áo làm từ vải kém chất lượng.)

  • to identify poor-quality fabric

    nhận biết vải chất lượng kém

    "A good tailor knows how to identify poor-quality fabric just by touch."

    (Một thợ may giỏi biết cách nhận biết vải chất lượng kém chỉ bằng cách chạm vào.)

  • mass-produced poor-quality fabric

    vải kém chất lượng được sản xuất hàng loạt

    "The market is flooded with mass-produced poor-quality fabric from overseas."

    (Thị trường ngập tràn vải kém chất lượng được sản xuất hàng loạt từ nước ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poor-quality fabric

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Vải có chất lượng kém, không được làm tốt.

"The dress was made from poor-quality fabric and fell apart after only a few washes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor-quality fabric".

Thời trang nhanh và tác động môi trường

Trong bối cảnh thời trang nhanh ngày nay, vải kém chất lượng là một phần không thể thiếu của mô hình kinh doanh. Các thương hiệu sử dụng loại vải này để sản xuất quần áo với giá thành thấp, khuyến khích người tiêu dùng mua sắm và vứt bỏ nhanh chóng. Điều này góp phần lớn vào lượng rác thải dệt may khổng lồ và gây ra nhiều vấn đề môi trường nghiêm trọng.

Giá trị và độ bền

Trong nhiều nền văn hóa, chất lượng của vải thường phản ánh giá trị và độ bền của sản phẩm. Quần áo làm từ vải kém chất lượng thường bị coi là đồ dùng một lần, nhanh hỏng và thiếu tôn trọng đối với người mặc cũng như công sức lao động. Ngược lại, những món đồ từ vải tốt được coi là khoản đầu tư, có thể sử dụng lâu dài và thậm chí truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.