poor-quality fabric
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vải có chất lượng kém, không được làm tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dress was made from poor-quality fabric and fell apart after only a few washes."
"Chiếc váy được làm từ vải chất lượng kém và bị rách sau vài lần giặt."
-
"The lining of the jacket was made of poor-quality fabric, so it ripped easily."
"Lớp lót của áo khoác được làm bằng vải chất lượng kém, vì vậy nó rất dễ bị rách."
-
"The seller tried to pass off the poor-quality fabric as silk."
"Người bán cố gắng bán vải chất lượng kém đó như lụa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | poor | kém chất lượng, nghèo nàn |
| Adverb | poorly | một cách kém cỏi, không tốt |
| Noun | poorness | sự kém chất lượng, sự nghèo nàn |
| Noun | quality | chất lượng |
| Adjective | qualitative | thuộc về chất lượng |
| Verb | qualify | đủ điều kiện, mô tả chất lượng |
| Noun | fabric | vải, sợi |
| Verb | fabricate | chế tạo, bịa đặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ vải dễ bị rách, phai màu, hoặc có các khuyết điểm khác. Nó nhấn mạnh vào chất lượng thấp của vật liệu, không đạt yêu cầu hoặc mong đợi. So với 'cheap fabric' (vải rẻ tiền), 'poor-quality fabric' tập trung vào chất lượng kém hơn là giá cả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
produce produce poor-quality fabric (sản xuất vải chất lượng kém)
-
use use poor-quality fabric (sử dụng vải chất lượng kém)
-
avoid avoid poor-quality fabric (tránh vải chất lượng kém)
-
cheap cheap, poor-quality fabric (vải rẻ tiền, chất lượng kém)
-
thin thin, poor-quality fabric (vải mỏng, chất lượng kém)
-
rough rough, poor-quality fabric (vải thô ráp, chất lượng kém)
Idioms
-
garments made of poor-quality fabric
quần áo làm từ vải kém chất lượng
"Many fast fashion brands sell garments made of poor-quality fabric."
(Nhiều thương hiệu thời trang nhanh bán quần áo làm từ vải kém chất lượng.)
-
to identify poor-quality fabric
nhận biết vải chất lượng kém
"A good tailor knows how to identify poor-quality fabric just by touch."
(Một thợ may giỏi biết cách nhận biết vải chất lượng kém chỉ bằng cách chạm vào.)
-
mass-produced poor-quality fabric
vải kém chất lượng được sản xuất hàng loạt
"The market is flooded with mass-produced poor-quality fabric from overseas."
(Thị trường ngập tràn vải kém chất lượng được sản xuất hàng loạt từ nước ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poor-quality fabric
Tính từ + Danh từVải có chất lượng kém, không được làm tốt.
"The dress was made from poor-quality fabric and fell apart after only a few washes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor-quality fabric".
