(Top Banner Ad)
low-skilled workers
B1
Danh từ B1 Kinh tế học, Xã hội học, Quản trị nhân sự

low-skilled workers

UK: /ləʊˈskɪld ˈwɜːkəz/ • US: /loʊˈskɪld ˈwɜːrkərz/

Nghĩa tiếng Việt

lao động phổ thông người lao động có tay nghề thấp lao động chân tay giản đơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Workers who have limited or no specific training or education for their job.

Vietnamese Meaning

Người lao động có kỹ năng thấp, hạn chế hoặc không có đào tạo hoặc giáo dục cụ thể cho công việc của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory employs many low-skilled workers."

    "Nhà máy tuyển dụng nhiều lao động có kỹ năng thấp."

  • "Many industries rely on low-skilled workers for basic tasks."

    "Nhiều ngành công nghiệp dựa vào lao động có kỹ năng thấp cho các nhiệm vụ cơ bản."

  • "The demand for low-skilled workers is declining due to automation."

    "Nhu cầu đối với lao động có kỹ năng thấp đang giảm do tự động hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skill
Adjective skilled
Adjective unskilled
Adjective high-skilled
Adverb skillfully
Verb upskill
Noun worker
Noun workforce
Noun work

Synonyms

unskilled workers (người lao động không có kỹ năng)semi-skilled workers (người lao động bán kỹ năng)

Antonyms

skilled workers (người lao động có kỹ năng)highly-skilled workers (người lao động có tay nghề cao)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lāh
Old Norse
skil
Old English
weorc
Modern English
low-skilled
Modern English
low-skilled workers

Nguồn gốc của thuật ngữ

Cụm từ 'low-skilled workers' là một thuật ngữ hiện đại được sử dụng để mô tả những người lao động thực hiện các công việc đòi hỏi ít hoặc không có kỹ năng chuyên môn, đào tạo chính quy hoặc trình độ học vấn cao. Nó kết hợp ba từ: 'low' (thấp) từ tiếng Anh cổ 'lāh', 'skilled' (có kỹ năng) bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'skil' (kiến thức, sự phân biệt), và 'workers' (người lao động) từ tiếng Anh cổ 'weorc' (công việc). Cụm từ này phản ánh cách xã hội và kinh tế phân loại lao động dựa trên mức độ kỹ năng cần thiết cho công việc.

Usage Note

Thuật ngữ 'low-skilled' có thể mang tính miệt thị. Cần cân nhắc khi sử dụng. Thường đề cập đến các công việc lặp đi lặp lại, đòi hỏi ít kỹ năng chuyên môn. So với 'skilled workers' (người lao động có kỹ năng) những người có tay nghề chuyên môn, kinh nghiệm và đào tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-skilled workers
  • immigrant immigrant low-skilled workers
    (những người lao động nhập cư tay nghề thấp)
  • domestic domestic low-skilled workers
    (những người lao động tay nghề thấp trong nước)
  • migrant migrant low-skilled workers
    (những người lao động di cư tay nghề thấp)
Verb + low-skilled workers
  • attract attract low-skilled workers
    (thu hút người lao động tay nghề thấp)
  • exploit exploit low-skilled workers
    (bóc lột người lao động tay nghề thấp)
  • rely on rely on low-skilled workers
    (dựa vào người lao động tay nghề thấp)
  • employ employ low-skilled workers
    (tuyển dụng người lao động tay nghề thấp)
  • displace displace low-skilled workers
    (thay thế (công việc của) người lao động tay nghề thấp)
Noun + of/for low-skilled workers
  • demand demand for low-skilled workers
    (nhu cầu về người lao động tay nghề thấp)
  • shortage shortage of low-skilled workers
    (tình trạng thiếu hụt người lao động tay nghề thấp)
  • wages wages of low-skilled workers
    (tiền lương của người lao động tay nghề thấp)
  • training training for low-skilled workers
    (đào tạo cho người lao động tay nghề thấp)

Idioms

  • the plight of low-skilled workers

    hoàn cảnh khó khăn của người lao động tay nghề thấp

    "The report highlighted the plight of low-skilled workers in the changing economy."

    (Báo cáo nhấn mạnh hoàn cảnh khó khăn của những người lao động tay nghề thấp trong nền kinh tế đang thay đổi.)

  • upskilling low-skilled workers

    nâng cao kỹ năng cho người lao động tay nghề thấp

    "Governments are investing in programs for upskilling low-skilled workers."

    (Các chính phủ đang đầu tư vào các chương trình nâng cao kỹ năng cho người lao động tay nghề thấp.)

  • reliance on low-skilled labor

    sự phụ thuộc vào lao động tay nghề thấp

    "Many industries still show a heavy reliance on low-skilled labor."

    (Nhiều ngành công nghiệp vẫn cho thấy sự phụ thuộc lớn vào lao động tay nghề thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-skilled workers

Danh từ
Lật mặt

Người lao động có kỹ năng thấp, hạn chế hoặc không có đào tạo hoặc giáo dục cụ thể cho công việc của họ.

"The factory employs many low-skilled workers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-skilled workers".

Tự động hóa và sự dịch chuyển việc làm

Trong nhiều nền kinh tế phát triển, người lao động tay nghề thấp thường là nhóm bị ảnh hưởng nhiều nhất bởi sự tiến bộ của tự động hóa và trí tuệ nhân tạo. Nhiều công việc lặp đi lặp lại hoặc thủ công của họ có thể được máy móc thực hiện, dẫn đến nguy cơ mất việc làm. Điều này đặt ra thách thức lớn về đào tạo lại kỹ năng và đảm bảo an sinh xã hội cho nhóm lao động này.

Di cư và thị trường lao động

Người lao động tay nghề thấp thường đóng vai trò quan trọng trong các ngành như nông nghiệp, xây dựng, dịch vụ và sản xuất ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước phương Tây. Việc nhập cư của nhóm lao động này thường là chủ đề gây tranh cãi trong các cuộc thảo luận về chính sách kinh tế và xã hội, đặc biệt liên quan đến mức lương, cạnh tranh việc làm và tác động đến phúc lợi xã hội.