dedicated fan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Dedicated" meaning devoted to a task or purpose. "Fan" meaning a person who is very enthusiastic about someone or something.
Vietnamese Meaning
"Dedicated" có nghĩa là tận tâm, hết lòng với một nhiệm vụ hoặc mục đích nào đó. "Fan" có nghĩa là một người rất nhiệt tình về ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a dedicated fan of the band, attending every concert."
"Cô ấy là một người hâm mộ cuồng nhiệt của ban nhạc, tham dự mọi buổi hòa nhạc."
-
"He's a dedicated fan of the local football team."
"Anh ấy là một người hâm mộ cuồng nhiệt của đội bóng đá địa phương."
-
"Dedicated fans waited hours for the concert to begin."
"Những người hâm mộ cuồng nhiệt đã chờ đợi hàng giờ để buổi hòa nhạc bắt đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dedicate | cống hiến, hiến dâng |
| Adjective | dedicated | tận tâm, hết lòng |
| Noun | dedication | sự cống hiến, sự tận tâm |
| Noun | fan | người hâm mộ |
| Noun | fanatic | người cuồng tín |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người hâm mộ cuồng nhiệt, trung thành và luôn ủng hộ một người nổi tiếng, một đội thể thao, một thương hiệu, hoặc một sản phẩm nào đó. Mức độ "dedicated" thể hiện sự gắn bó, quan tâm đặc biệt và sẵn sàng dành thời gian, công sức cho đối tượng mình hâm mộ. Nó mạnh hơn các từ như "interested" hoặc "casual fan".
Collocations (Từ đi kèm)
-
loyal loyal dedicated fan (người hâm mộ trung thành)
-
die-hard die-hard dedicated fan (người hâm mộ cuồng nhiệt)
-
longtime longtime dedicated fan (người hâm mộ lâu năm)
-
attract attract dedicated fans (thu hút người hâm mộ tận tâm)
-
become become a dedicated fan (trở thành một người hâm mộ tận tâm)
-
remain remain a dedicated fan (vẫn là một người hâm mộ tận tâm)
Idioms
-
a fan for life
một người hâm mộ suốt đời
"He's been a dedicated fan of the team since he was a child, a fan for life."
(Anh ấy là một người hâm mộ tận tâm của đội bóng từ khi còn nhỏ, một người hâm mộ suốt đời.)
-
a true fan
một người hâm mộ đích thực
"Only a true fan would camp out overnight for tickets."
(Chỉ có một người hâm mộ đích thực mới cắm trại qua đêm để mua vé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dedicated fan
Tính từ + Danh từ"Dedicated" có nghĩa là tận tâm, hết lòng với một nhiệm vụ hoặc mục đích nào đó. "Fan" có nghĩa là một người rất nhiệt tình về ai đó hoặc điều gì đó.
"She is a dedicated fan of the band, attending every concert."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dedicated fan".
