(Top Banner Ad)
dedicated fan
B1
Tính từ + Danh từ B1 Giải trí/Văn hóa

dedicated fan

UK: /ˈdedɪkeɪtɪd fæn/ • US: /ˈdedɪkeɪtɪd fæn/

Nghĩa tiếng Việt

người hâm mộ cuồng nhiệt fan cuồng người hâm mộ trung thành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Dedicated" meaning devoted to a task or purpose. "Fan" meaning a person who is very enthusiastic about someone or something.

Vietnamese Meaning

"Dedicated" có nghĩa là tận tâm, hết lòng với một nhiệm vụ hoặc mục đích nào đó. "Fan" có nghĩa là một người rất nhiệt tình về ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a dedicated fan of the band, attending every concert."

    "Cô ấy là một người hâm mộ cuồng nhiệt của ban nhạc, tham dự mọi buổi hòa nhạc."

  • "He's a dedicated fan of the local football team."

    "Anh ấy là một người hâm mộ cuồng nhiệt của đội bóng đá địa phương."

  • "Dedicated fans waited hours for the concert to begin."

    "Những người hâm mộ cuồng nhiệt đã chờ đợi hàng giờ để buổi hòa nhạc bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dedicate cống hiến, hiến dâng
Adjective dedicated tận tâm, hết lòng
Noun dedication sự cống hiến, sự tận tâm
Noun fan người hâm mộ
Noun fanatic người cuồng tín

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí/Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dedicare
English
dedicate
English
dedicated
English
fan
English
dedicated fan

Nguồn gốc của 'dedicated'

Từ 'dedicated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dedicare', có nghĩa là 'hiến dâng, cống hiến'. Ban đầu, nó thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, nhưng sau đó mở rộng ra để chỉ sự tận tâm và trung thành với một mục tiêu hoặc người nào đó. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'tận tâm', 'hết lòng'.

Nguồn gốc của 'fan'

Từ 'fan' là viết tắt của 'fanatic' (người cuồng tín), xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 19 để chỉ những người hâm mộ thể thao. Ngày nay, 'fan' được dùng phổ biến cho người hâm mộ của bất kỳ lĩnh vực nào, từ thể thao, âm nhạc, đến phim ảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'người hâm mộ', 'fan'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người hâm mộ cuồng nhiệt, trung thành và luôn ủng hộ một người nổi tiếng, một đội thể thao, một thương hiệu, hoặc một sản phẩm nào đó. Mức độ "dedicated" thể hiện sự gắn bó, quan tâm đặc biệt và sẵn sàng dành thời gian, công sức cho đối tượng mình hâm mộ. Nó mạnh hơn các từ như "interested" hoặc "casual fan".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dedicated fan
  • loyal loyal dedicated fan
    (người hâm mộ trung thành)
  • die-hard die-hard dedicated fan
    (người hâm mộ cuồng nhiệt)
  • longtime longtime dedicated fan
    (người hâm mộ lâu năm)
Verb + dedicated fan
  • attract attract dedicated fans
    (thu hút người hâm mộ tận tâm)
  • become become a dedicated fan
    (trở thành một người hâm mộ tận tâm)
  • remain remain a dedicated fan
    (vẫn là một người hâm mộ tận tâm)

Idioms

  • a fan for life

    một người hâm mộ suốt đời

    "He's been a dedicated fan of the team since he was a child, a fan for life."

    (Anh ấy là một người hâm mộ tận tâm của đội bóng từ khi còn nhỏ, một người hâm mộ suốt đời.)

  • a true fan

    một người hâm mộ đích thực

    "Only a true fan would camp out overnight for tickets."

    (Chỉ có một người hâm mộ đích thực mới cắm trại qua đêm để mua vé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dedicated fan

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Dedicated" có nghĩa là tận tâm, hết lòng với một nhiệm vụ hoặc mục đích nào đó. "Fan" có nghĩa là một người rất nhiệt tình về ai đó hoặc điều gì đó.

"She is a dedicated fan of the band, attending every concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dedicated fan".

Fan Culture

Văn hóa người hâm mộ (fan culture) là một hiện tượng xã hội quan trọng, đặc biệt là trong lĩnh vực giải trí, thể thao và công nghệ. Người hâm mộ thường hình thành các cộng đồng trực tuyến và ngoại tuyến để chia sẻ niềm đam mê, thảo luận và ủng hộ thần tượng của họ. Văn hóa fan có thể ảnh hưởng lớn đến sự thành công của một sản phẩm hoặc nghệ sĩ.

The Superfan

Khái niệm 'superfan' (siêu fan) dùng để chỉ những người hâm mộ cực kỳ trung thành và cuồng nhiệt. Họ sẵn sàng dành nhiều thời gian, tiền bạc và công sức để ủng hộ thần tượng của mình. 'Superfan' có thể được xem là một biểu tượng của sự đam mê và lòng trung thành tuyệt đối.