(Top Banner Ad)
staunch fan
B2
adjective B2 General

staunch fan

UK: /stɔːntʃ/ • US: /stɔːntʃ/

Nghĩa tiếng Việt

người hâm mộ trung thành fan cứng người ủng hộ kiên định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Loyal and committed in attitude.

Vietnamese Meaning

Trung thành và tận tâm trong thái độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a staunch supporter of the Conservative party."

    "Anh ấy là một người ủng hộ trung thành của đảng Bảo thủ."

  • "He remained a staunch ally of the United States."

    "Ông ấy vẫn là một đồng minh trung thành của Hoa Kỳ."

  • "She is a staunch defender of human rights."

    "Cô ấy là một người bảo vệ kiên định các quyền con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective staunch kiên định, trung thành, vững vàng
Adverb staunchly một cách kiên định, trung thành
Noun fan người hâm mộ
Noun fanatic người cuồng nhiệt, người cực đoan (trong bối cảnh hâm mộ)
Adjective fanatical cuồng nhiệt, cuồng tín
Noun fandom cộng đồng người hâm mộ, giới mộ điệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stare
Vulgar Latin
stanticare
Old French
estanche
English
staunch
Latin
fanum
Latin
fanaticus
French
fanatique
English
fanatic
English
fan

Nguồn gốc của 'Staunch Fan'

Từ 'staunch' có nghĩa là vững chắc, kiên cố, không lay chuyển, như một bức tường chống nước. Khi ghép với 'fan', nó mô tả một người hâm mộ có lòng trung thành và sự ủng hộ mạnh mẽ, không dễ dàng thay đổi. 'Fan' là viết tắt của 'fanatic', ban đầu dùng để chỉ những người bị thần linh ám ảnh hoặc cuồng nhiệt trong tôn giáo. Về sau, nó phát triển để mô tả những người có niềm đam mê mãnh liệt với một cá nhân, nhóm hoặc hoạt động nào đó. 'Staunch fan' kết hợp hai ý nghĩa này, tạo nên hình ảnh một người hâm mộ có niềm đam mê và lòng trung thành sâu sắc, không gì lay chuyển được.

Usage Note

Từ 'staunch' thường được dùng để chỉ sự ủng hộ kiên định, không lay chuyển đối với một người, một tổ chức, một lý tưởng, hoặc một đội thể thao. Nó mạnh hơn so với 'loyal' hoặc 'devoted' vì nó hàm ý sự quyết tâm vượt qua mọi khó khăn để duy trì sự ủng hộ đó. 'Staunch' nhấn mạnh tính bền bỉ và khó thay đổi của lòng trung thành.
Although less common, staunch can also be used as a noun, referring to the person who is staunch. In this context, it emphasizes their unwavering support and dedication.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + staunch fan
  • lifelong lifelong staunch fan
    (người hâm mộ trung thành trọn đời)
  • devoted devoted staunch fan
    (người hâm mộ tận tụy và kiên định)
  • passionate passionate staunch fan
    (người hâm mộ nhiệt thành và kiên định)
Verb + staunch fan
  • remain remain a staunch fan
    (vẫn luôn là một người hâm mộ trung thành)
  • become become a staunch fan
    (trở thành một người hâm mộ trung thành)
  • be be a staunch fan
    (là một người hâm mộ trung thành)
staunch fan + Noun
  • base staunch fan base
    (lượng người hâm mộ trung thành)
  • club staunch fan club
    (câu lạc bộ người hâm mộ trung thành)

Idioms

  • a staunch fan through thick and thin

    một người hâm mộ trung thành không quản ngại khó khăn/dù có lúc thăng trầm

    "She's been a staunch fan of the band through thick and thin, attending every concert."

    (Cô ấy đã là một người hâm mộ trung thành của ban nhạc dù có lúc thăng trầm, tham dự mọi buổi hòa nhạc.)

  • a staunch fan to the core

    một người hâm mộ trung thành tuyệt đối/đến tận xương tủy

    "My dad is a staunch fan of Manchester United to the core; he never misses a match."

    (Bố tôi là một fan cứng của Manchester United đến tận xương tủy; ông ấy không bao giờ bỏ lỡ một trận đấu nào.)

  • a staunch fan for life

    một người hâm mộ trung thành trọn đời

    "After seeing their first show, I became a staunch fan for life."

    (Sau khi xem buổi biểu diễn đầu tiên của họ, tôi đã trở thành một người hâm mộ trung thành trọn đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

staunch fan

adjective
Lật mặt

Trung thành và tận tâm trong thái độ.

"He is a staunch supporter of the Conservative party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staunch fan".

Văn hóa Fandom

Đây là hiện tượng toàn cầu về các cộng đồng người hâm mộ nhiệt thành được xây dựng dựa trên sở thích chung (đội thể thao, nghệ sĩ âm nhạc, chương trình truyền hình). 'Staunch fans' là xương sống của những cộng đồng này, thường là động lực thúc đẩy xu hướng và duy trì sự gắn kết lâu dài.

Lòng trung thành không lay chuyển

Trong văn hóa phương Tây, việc là một 'staunch fan' thường thể hiện các giá trị về lòng trung thành và sự kiên trì. Việc một người hâm mộ luôn sát cánh cùng đội hoặc nghệ sĩ của mình ngay cả trong thời điểm khó khăn được ngưỡng mộ, biểu thị sự cống hiến vượt xa sự yêu thích thông thường.