staunch fan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trung thành và tận tâm trong thái độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a staunch supporter of the Conservative party."
"Anh ấy là một người ủng hộ trung thành của đảng Bảo thủ."
-
"He remained a staunch ally of the United States."
"Ông ấy vẫn là một đồng minh trung thành của Hoa Kỳ."
-
"She is a staunch defender of human rights."
"Cô ấy là một người bảo vệ kiên định các quyền con người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | staunch | kiên định, trung thành, vững vàng |
| Adverb | staunchly | một cách kiên định, trung thành |
| Noun | fan | người hâm mộ |
| Noun | fanatic | người cuồng nhiệt, người cực đoan (trong bối cảnh hâm mộ) |
| Adjective | fanatical | cuồng nhiệt, cuồng tín |
| Noun | fandom | cộng đồng người hâm mộ, giới mộ điệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'staunch' thường được dùng để chỉ sự ủng hộ kiên định, không lay chuyển đối với một người, một tổ chức, một lý tưởng, hoặc một đội thể thao. Nó mạnh hơn so với 'loyal' hoặc 'devoted' vì nó hàm ý sự quyết tâm vượt qua mọi khó khăn để duy trì sự ủng hộ đó. 'Staunch' nhấn mạnh tính bền bỉ và khó thay đổi của lòng trung thành.
Although less common, staunch can also be used as a noun, referring to the person who is staunch. In this context, it emphasizes their unwavering support and dedication.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lifelong lifelong staunch fan (người hâm mộ trung thành trọn đời)
-
devoted devoted staunch fan (người hâm mộ tận tụy và kiên định)
-
passionate passionate staunch fan (người hâm mộ nhiệt thành và kiên định)
-
remain remain a staunch fan (vẫn luôn là một người hâm mộ trung thành)
-
become become a staunch fan (trở thành một người hâm mộ trung thành)
-
be be a staunch fan (là một người hâm mộ trung thành)
-
base staunch fan base (lượng người hâm mộ trung thành)
-
club staunch fan club (câu lạc bộ người hâm mộ trung thành)
Idioms
-
a staunch fan through thick and thin
một người hâm mộ trung thành không quản ngại khó khăn/dù có lúc thăng trầm
"She's been a staunch fan of the band through thick and thin, attending every concert."
(Cô ấy đã là một người hâm mộ trung thành của ban nhạc dù có lúc thăng trầm, tham dự mọi buổi hòa nhạc.)
-
a staunch fan to the core
một người hâm mộ trung thành tuyệt đối/đến tận xương tủy
"My dad is a staunch fan of Manchester United to the core; he never misses a match."
(Bố tôi là một fan cứng của Manchester United đến tận xương tủy; ông ấy không bao giờ bỏ lỡ một trận đấu nào.)
-
a staunch fan for life
một người hâm mộ trung thành trọn đời
"After seeing their first show, I became a staunch fan for life."
(Sau khi xem buổi biểu diễn đầu tiên của họ, tôi đã trở thành một người hâm mộ trung thành trọn đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
staunch fan
adjectiveTrung thành và tận tâm trong thái độ.
"He is a staunch supporter of the Conservative party."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staunch fan".
