lusty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Healthy and strong; full of vigor.
Vietnamese Meaning
Khỏe mạnh và cường tráng; tràn đầy sinh lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team gave a lusty cheer after winning the game."
"Đội đã reo hò vang dội sau khi giành chiến thắng trận đấu."
-
"The singer has a lusty voice that fills the concert hall."
"Ca sĩ có một giọng hát mạnh mẽ lấp đầy khán phòng."
-
"The lusty young man was eager to start his new job."
"Chàng trai trẻ tràn đầy sinh lực rất háo hức bắt đầu công việc mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lusty' mang nghĩa tích cực khi mô tả sự khỏe mạnh, mạnh mẽ về thể chất. Nó có thể được dùng để miêu tả người, động vật, hoặc thậm chí các vật thể vô tri (ví dụ: 'a lusty cheer'). Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa như 'vigorous' (mạnh mẽ, hăng hái) và 'robust' (cường tráng), trong đó 'lusty' nhấn mạnh hơn vào sự tràn đầy năng lượng và sức sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hale hale and lusty (khỏe mạnh và tràn đầy sinh lực)
-
young young and lusty (trẻ trung và hăng hái)
-
sing sing a lusty song (hát một bài hát mạnh mẽ, đầy hứng khởi)
-
roar roar with lusty laughter (cười lớn một cách sảng khoái)
Idioms
-
in lusty health
trong tình trạng sức khỏe rất tốt
"He was in lusty health, despite his age."
(Ông ấy có một sức khỏe rất tốt, bất chấp tuổi tác của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lusty
AdjectiveKhỏe mạnh và cường tráng; tràn đầy sinh lực.
"The team gave a lusty cheer after winning the game."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old man, who had a lusty spirit, enjoyed telling stories of his youth. |
Ông lão, người có một tinh thần hăng hái, thích kể những câu chuyện về tuổi trẻ của mình. |
| Phủ định | The performance, which wasn't lusty enough, failed to capture the audience's attention. |
Buổi biểu diễn, không đủ sôi nổi, đã không thu hút được sự chú ý của khán giả. |
| Nghi vấn | Is this the garden where lusty roses once bloomed? |
Đây có phải là khu vườn nơi những bông hồng tươi tốt từng nở rộ không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had a lusty appetite for life, embracing every opportunity with enthusiasm. |
Anh ấy có một sự thèm khát cuộc sống mãnh liệt, đón nhận mọi cơ hội với sự nhiệt tình. |
| Phủ định | They were not lusty singers, their performance lacked vigor and passion. |
Họ không phải là những ca sĩ sung sức, màn trình diễn của họ thiếu sự mạnh mẽ và đam mê. |
| Nghi vấn | Was she a lusty dancer, captivating the audience with her energetic moves? |
Cô ấy có phải là một vũ công sung sức, thu hút khán giả bằng những động tác tràn đầy năng lượng của mình không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the lusty pirate sang a sea shanty. |
Cô ấy nói rằng tên cướp biển khỏe mạnh đó đã hát một bài hát biển. |
| Phủ định | He told me that he was not feeling very lusty after the long journey. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cảm thấy sung sức lắm sau chuyến đi dài. |
| Nghi vấn | She asked if he had felt lusty that morning. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có cảm thấy sung sức vào sáng hôm đó không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lusty".
