insane person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người bị bệnh tâm thần nghiêm trọng và không thể hoạt động bình thường trong xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The court ruled that the defendant was an insane person and therefore not responsible for their actions."
"Tòa án phán quyết rằng bị cáo là một người mất trí và do đó không chịu trách nhiệm về hành động của mình."
-
"He was deemed an insane person by the doctors."
"Anh ta bị các bác sĩ coi là một người mất trí."
-
"The law protects the rights of insane persons."
"Luật pháp bảo vệ quyền của những người mất trí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | insane | điên rồ, mất trí |
| Noun | insanity | sự điên rồ, bệnh tâm thần |
| Adverb | insanely | một cách điên rồ, cực kỳ |
| Adjective | sane | tỉnh táo, có lý trí |
| Noun | sanity | sự tỉnh táo, sự minh mẫn |
| Noun | person | người, cá nhân |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
| Adverb | personally | về mặt cá nhân, đích thân |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Verb | personalize | cá nhân hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính tiêu cực và có thể gây kỳ thị. Nên sử dụng các thuật ngữ nhẹ nhàng và tôn trọng hơn như 'person with mental illness' (người mắc bệnh tâm thần) hoặc 'person experiencing psychosis' (người trải qua giai đoạn loạn thần). 'Insane' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ tình trạng tinh thần không đủ năng lực chịu trách nhiệm về hành vi của mình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a truly a truly insane person (một người thực sự mất trí)
-
a dangerously a dangerously insane person (một người mất trí nguy hiểm)
-
a clinically a clinically insane person (một người mất trí theo chẩn đoán lâm sàng)
-
treat an treat an insane person (điều trị một người mất trí)
-
restrain an restrain an insane person (kiềm chế, giữ chặt một người mất trí)
-
commit an commit an insane person (đưa một người mất trí vào bệnh viện tâm thần)
-
declare an declare an insane person (tuyên bố một người là mất trí)
Idioms
-
Act like an insane person
Hành động như một người mất trí (ám chỉ hành vi thất thường, không hợp lý)
"When he found out he lost everything, he started to act like an insane person."
(Khi biết mình mất tất cả, anh ta bắt đầu hành động như một người mất trí.)
-
Treat someone like an insane person
Đối xử với ai đó như thể họ không có khả năng suy nghĩ lý trí hoặc không đáng tin cậy
"Stop treating me like an insane person; I know what I'm doing."
(Đừng đối xử với tôi như một người mất trí nữa; tôi biết mình đang làm gì mà.)
-
Declared an insane person
Được chính thức xác nhận là mất năng lực tinh thần (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc y tế)
"Due to his condition, he was legally declared an insane person and a guardian was appointed."
(Do tình trạng bệnh của mình, anh ta đã được pháp luật tuyên bố là người mất trí và một người giám hộ đã được chỉ định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insane person
Danh từMột người bị bệnh tâm thần nghiêm trọng và không thể hoạt động bình thường trong xã hội.
"The court ruled that the defendant was an insane person and therefore not responsible for their actions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insane person".
