(Top Banner Ad)
insane person
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Luật pháp

insane person

UK: /ɪnˈseɪn ˈpɜːsn/ • US: /ɪnˈseɪn ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người điên người mất trí người có vấn đề về thần kinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is severely mentally ill and unable to function in society.

Vietnamese Meaning

Một người bị bệnh tâm thần nghiêm trọng và không thể hoạt động bình thường trong xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court ruled that the defendant was an insane person and therefore not responsible for their actions."

    "Tòa án phán quyết rằng bị cáo là một người mất trí và do đó không chịu trách nhiệm về hành động của mình."

  • "He was deemed an insane person by the doctors."

    "Anh ta bị các bác sĩ coi là một người mất trí."

  • "The law protects the rights of insane persons."

    "Luật pháp bảo vệ quyền của những người mất trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective insane điên rồ, mất trí
Noun insanity sự điên rồ, bệnh tâm thần
Adverb insanely một cách điên rồ, cực kỳ
Adjective sane tỉnh táo, có lý trí
Noun sanity sự tỉnh táo, sự minh mẫn
Noun person người, cá nhân
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Adverb personally về mặt cá nhân, đích thân
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
sanus
Latin
persona
Old French
insain
Old French
persone
English
insane
English
person

Nguồn gốc của 'insane person'

Cụm từ 'insane person' được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Insane' xuất phát từ 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu') và 'sanus' (nghĩa là 'khỏe mạnh', 'tỉnh táo'). Do đó, 'insane' ban đầu có nghĩa là 'không khỏe mạnh về tinh thần'. Từ 'person' đến từ 'persona' trong tiếng La-tinh, ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà diễn viên đeo, sau đó phát triển thành ý nghĩa 'nhân vật' hoặc 'cá nhân'. Khi kết hợp, 'insane person' mô tả một cá nhân không có sự tỉnh táo hoặc khỏe mạnh về tinh thần.

Usage Note

Cụm từ này mang tính tiêu cực và có thể gây kỳ thị. Nên sử dụng các thuật ngữ nhẹ nhàng và tôn trọng hơn như 'person with mental illness' (người mắc bệnh tâm thần) hoặc 'person experiencing psychosis' (người trải qua giai đoạn loạn thần). 'Insane' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ tình trạng tinh thần không đủ năng lực chịu trách nhiệm về hành vi của mình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insane person
  • a truly a truly insane person
    (một người thực sự mất trí)
  • a dangerously a dangerously insane person
    (một người mất trí nguy hiểm)
  • a clinically a clinically insane person
    (một người mất trí theo chẩn đoán lâm sàng)
Verb + insane person
  • treat an treat an insane person
    (điều trị một người mất trí)
  • restrain an restrain an insane person
    (kiềm chế, giữ chặt một người mất trí)
  • commit an commit an insane person
    (đưa một người mất trí vào bệnh viện tâm thần)
  • declare an declare an insane person
    (tuyên bố một người là mất trí)

Idioms

  • Act like an insane person

    Hành động như một người mất trí (ám chỉ hành vi thất thường, không hợp lý)

    "When he found out he lost everything, he started to act like an insane person."

    (Khi biết mình mất tất cả, anh ta bắt đầu hành động như một người mất trí.)

  • Treat someone like an insane person

    Đối xử với ai đó như thể họ không có khả năng suy nghĩ lý trí hoặc không đáng tin cậy

    "Stop treating me like an insane person; I know what I'm doing."

    (Đừng đối xử với tôi như một người mất trí nữa; tôi biết mình đang làm gì mà.)

  • Declared an insane person

    Được chính thức xác nhận là mất năng lực tinh thần (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc y tế)

    "Due to his condition, he was legally declared an insane person and a guardian was appointed."

    (Do tình trạng bệnh của mình, anh ta đã được pháp luật tuyên bố là người mất trí và một người giám hộ đã được chỉ định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insane person

Danh từ
Lật mặt

Một người bị bệnh tâm thần nghiêm trọng và không thể hoạt động bình thường trong xã hội.

"The court ruled that the defendant was an insane person and therefore not responsible for their actions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insane person".

Kỳ thị và Lịch sử Điều trị

Trong lịch sử, những người được coi là 'insane person' thường phải đối mặt với sự kỳ thị nặng nề, bị hiểu lầm và thường bị đối xử vô nhân đạo. Họ có thể bị giam giữ trong các nhà thương điên với điều kiện khắc nghiệt hoặc bị xã hội ruồng bỏ. Cách đối xử này phản ánh sự thiếu hiểu biết về bệnh tâm thần và sự sợ hãi những gì khác biệt.

Sự Thay đổi trong Ngôn ngữ và Nhận thức về Sức khỏe Tâm thần

Ngày nay, thuật ngữ 'insane person' thường được coi là lỗi thời, mang tính kỳ thị và không chính xác về mặt y học. Các chuyên gia sức khỏe tâm thần và các tổ chức vận động thường khuyến khích sử dụng 'person-first language' (ngôn ngữ đặt con người lên trước), ví dụ như 'person with a mental illness' (người có bệnh tâm thần) hoặc 'individual experiencing mental health challenges' (cá nhân đang đối mặt với các thách thức sức khỏe tâm thần), để nhấn mạnh rằng họ là con người trước khi là bệnh của họ, đồng thời giảm thiểu sự kỳ thị.