(Top Banner Ad)
postage expenses
B1
noun phrase B1 Kinh tế, Kế toán

postage expenses

UK: /ˈpəʊstɪdʒ ɪkˈspɛnsɪz/ • US: /ˈpoʊstɪdʒ ɪkˈspɛnsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí bưu chính cước phí bưu điện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Costs relating to the sending of items via postal services.

Vietnamese Meaning

Các chi phí liên quan đến việc gửi các mặt hàng qua dịch vụ bưu chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's postage expenses have increased due to the high volume of online orders."

    "Chi phí bưu chính của công ty đã tăng lên do số lượng lớn đơn đặt hàng trực tuyến."

  • "Please submit a receipt for your postage expenses."

    "Vui lòng nộp biên lai cho các chi phí bưu chính của bạn."

  • "We need to reduce our postage expenses by using more electronic communication."

    "Chúng ta cần giảm chi phí bưu chính bằng cách sử dụng nhiều phương tiện liên lạc điện tử hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun post Bưu điện; vị trí, chức vụ
Noun mail Thư; bưu phẩm
Verb mail Gửi thư
Adjective postal Thuộc về bưu điện, bưu chính
Noun postman Người đưa thư
Noun expense Chi phí (số ít)
Adjective expensive Đắt đỏ, tốn kém
Verb expend Chi tiêu, tiêu tốn
Noun expenditure Sự chi tiêu, khoản chi tiêu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
positus
Old French
poste
Middle English
post
English
postage
Latin
expensum
Old French
despens
Middle English
expense
English
expenses

Nguồn gốc của 'postage'

Từ 'postage' bắt nguồn từ từ 'post' trong tiếng Anh, vốn có nguồn gốc từ tiếng Latin 'positus' (có nghĩa là 'đặt'). Ban đầu, 'post' dùng để chỉ những trạm dừng chân nơi ngựa được thay để chuyển thư tín. Dần dần, nó phát triển thành hệ thống bưu chính và 'postage' trở thành khoản phí phải trả cho dịch vụ gửi thư hoặc bưu kiện.

Nguồn gốc của 'expenses'

Từ 'expenses' (chi phí) có gốc từ động từ tiếng Latin 'expendere', có nghĩa là 'cân ra' hoặc 'thanh toán'. Qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh trung cổ và hiện nay dùng để chỉ số tiền đã bỏ ra hoặc cần phải bỏ ra cho một mục đích cụ thể.

Usage Note

"Postage" đề cập đến chi phí gửi thư hoặc bưu kiện. "Expenses" là chi phí hoặc tiền phải trả cho một cái gì đó. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, kế toán để theo dõi chi phí vận chuyển.

Prepositions

for

"Postage expenses for shipping products to customers". Trong trường hợp này, "for" chỉ mục đích của chi phí bưu chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + postage expenses
  • high high postage expenses
    (chi phí bưu chính cao)
  • low low postage expenses
    (chi phí bưu chính thấp)
  • additional additional postage expenses
    (chi phí bưu chính bổ sung)
  • actual actual postage expenses
    (chi phí bưu chính thực tế)
  • total total postage expenses
    (tổng chi phí bưu chính)
  • reasonable reasonable postage expenses
    (chi phí bưu chính hợp lý)
Verb + postage expenses
  • pay pay postage expenses
    (trả chi phí bưu chính)
  • cover cover postage expenses
    (chi trả chi phí bưu chính)
  • bear bear postage expenses
    (chịu chi phí bưu chính)
  • incur incur postage expenses
    (phát sinh chi phí bưu chính)
  • include include postage expenses
    (bao gồm chi phí bưu chính)
  • deduct deduct postage expenses
    (khấu trừ chi phí bưu chính)
  • reimburse reimburse postage expenses
    (hoàn trả chi phí bưu chính)
Noun + of + postage expenses
  • calculation calculation of postage expenses
    (tính toán chi phí bưu chính)
  • amount amount of postage expenses
    (số tiền chi phí bưu chính)
  • reimbursement reimbursement of postage expenses
    (sự hoàn trả chi phí bưu chính)

Idioms

  • Shipping and handling, plus postage expenses

    Phí vận chuyển và xử lý, cộng thêm chi phí bưu chính (một cụm từ thông dụng trong thương mại điện tử để liệt kê các loại phí liên quan)

    "The final price includes shipping and handling, plus any applicable postage expenses."

    (Giá cuối cùng bao gồm phí vận chuyển và xử lý, cộng thêm mọi chi phí bưu chính áp dụng.)

  • Buyer bears all postage expenses

    Người mua chịu mọi chi phí bưu chính (một điều khoản phổ biến trong giao dịch mua bán, đặc biệt là trực tuyến)

    "Please note that for this item, the buyer bears all postage expenses."

    (Xin lưu ý rằng đối với mặt hàng này, người mua chịu mọi chi phí bưu chính.)

  • To cover one's own postage expenses

    Tự chi trả chi phí bưu chính của mình (tự túc phí gửi thư/bưu phẩm)

    "Each participant is expected to cover their own postage expenses for sending materials."

    (Mỗi người tham gia được yêu cầu tự chi trả chi phí bưu chính để gửi tài liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

postage expenses

noun phrase
Lật mặt

Các chi phí liên quan đến việc gửi các mặt hàng qua dịch vụ bưu chính.

"The company's postage expenses have increased due to the high volume of online orders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "postage expenses".

Sưu tập tem (Philately)

Tem bưu chính không chỉ là bằng chứng thanh toán cho 'postage expenses' mà còn là những tác phẩm nghệ thuật thu nhỏ, là đối tượng sưu tầm phổ biến trên toàn thế giới. Việc sưu tập tem, hay Philately, là một sở thích lâu đời, mang lại cái nhìn sâu sắc về lịch sử, địa lý và văn hóa của các quốc gia thông qua những hình ảnh in trên tem.

Bưu chính và Giao thương toàn cầu

Hệ thống bưu chính và 'postage expenses' đóng vai trò thiết yếu trong việc kết nối thế giới, cho phép các cá nhân và doanh nghiệp gửi tài liệu, hàng hóa qua biên giới quốc gia. Đặc biệt trong kỷ nguyên thương mại điện tử, chi phí bưu chính là một yếu tố quan trọng quyết định giá cuối cùng của sản phẩm và ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng, với xu hướng 'miễn phí vận chuyển' trở nên phổ biến.