(Top Banner Ad)
side product
B2
danh từ B2 Khoa học, Kỹ thuật, Sản xuất, Kinh tế

side product

UK: /ˈsaɪd ˌprɒdʌkt/ • US: /ˈsaɪd ˌprɑːdʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm phụ phụ phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A secondary product made in the manufacture of something else.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm phụ được tạo ra trong quá trình sản xuất một thứ gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Glycerin is a side product of soap production."

    "Glycerin là một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất xà phòng."

  • "The company is exploring ways to utilize the side products from its manufacturing process."

    "Công ty đang tìm cách sử dụng các sản phẩm phụ từ quy trình sản xuất của mình."

  • "Hydrogen can be a valuable side product of electrolysis."

    "Hydro có thể là một sản phẩm phụ có giá trị của quá trình điện phân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun side Bên, phía; mặt (của một vật/vấn đề)
Adjective side Phụ, bên cạnh
Noun product Sản phẩm
Verb produce Sản xuất, tạo ra, chế tạo
Noun production Sự sản xuất, quá trình sản xuất
Noun producer Nhà sản xuất, người/vật tạo ra
Adjective productive Có năng suất, hiệu quả
Adverb productively Một cách năng suất, hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Sản xuất, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sīdō
Old English
sīde
Latin
prōdūcere
Latin
prōductus
Middle English
product
Modern English
side
Modern English
product
Modern English
side product

Nguồn gốc của "side product"

Từ "side product" là một từ ghép trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. "Side" (bên, phụ) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ *sīde*, chỉ một phần bên cạnh hoặc thứ yếu. "Product" (sản phẩm) có gốc từ tiếng Latin *prōdūcere*, nghĩa là "mang ra phía trước" hoặc "tạo ra". Khi ghép lại, "side product" mô tả một thứ được tạo ra cùng với sản phẩm chính nhưng không phải là mục tiêu sản xuất ban đầu.

Usage Note

Sản phẩm phụ thường là kết quả không chủ ý hoặc ít quan trọng hơn so với sản phẩm chính. Nó có thể hữu ích hoặc có giá trị, hoặc nó có thể là chất thải cần xử lý. 'Side product' nhấn mạnh khía cạnh thứ yếu của sản phẩm liên quan đến quy trình chính. So sánh với 'byproduct' (phụ phẩm): byproduct có thể mang ý nghĩa một sản phẩm có giá trị, có thể được sản xuất có chủ ý bên cạnh sản phẩm chính. Trong khi đó, 'side product' thường không mang ý nghĩa tích cực bằng và nhấn mạnh tính 'bên lề' của nó.

Prepositions

of in

'side product of' thường dùng để chỉ sản phẩm phụ là kết quả của quá trình gì đó. Ví dụ: 'The side product of this chemical reaction is water.' 'side product in' thường dùng để chỉ sản phẩm phụ được tạo ra trong một ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'Methane is a side product in the oil industry.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + side product
  • valuable valuable side product
    (sản phẩm phụ có giá trị)
  • unwanted unwanted side product
    (sản phẩm phụ không mong muốn)
  • useful useful side product
    (sản phẩm phụ hữu ích)
  • toxic toxic side product
    (sản phẩm phụ độc hại)
Verb + side product
  • produce produce side products
    (sản xuất/tạo ra các sản phẩm phụ)
  • generate generate side products
    (phát sinh các sản phẩm phụ)
  • manage manage side products
    (quản lý các sản phẩm phụ)
  • dispose of dispose of side products
    (xử lý các sản phẩm phụ)

Idioms

  • as a side product of something

    Là một kết quả phụ, hậu quả không chủ đích của việc gì đó.

    "His fame was a side product of his relentless dedication to his art."

    (Danh tiếng của anh ấy là một kết quả phụ từ sự cống hiến không ngừng nghỉ cho nghệ thuật của mình.)

  • to view something as a mere side product

    Coi thứ gì đó chỉ là một sản phẩm phụ (thứ yếu, không quan trọng).

    "They initially viewed the material as a mere side product, but later discovered its value."

    (Ban đầu họ coi vật liệu này chỉ là một sản phẩm phụ đơn thuần, nhưng sau đó đã phát hiện ra giá trị của nó.)

  • to turn a side product into an asset

    Biến sản phẩm phụ thành tài sản (biến thứ tưởng chừng vô dụng thành có giá trị).

    "Smart businesses find innovative ways to turn side products into assets."

    (Các doanh nghiệp thông minh tìm cách sáng tạo để biến sản phẩm phụ thành tài sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

side product

danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm phụ được tạo ra trong quá trình sản xuất một thứ gì đó khác.

"Glycerin is a side product of soap production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company sells the side product for additional revenue, doesn't it?
Công ty bán sản phẩm phụ để có thêm doanh thu, phải không?
Phủ định
The chemical reaction doesn't produce a toxic side product, does it?
Phản ứng hóa học không tạo ra sản phẩm phụ độc hại, phải không?
Nghi vấn
This process creates a valuable side product, doesn't it?
Quy trình này tạo ra một sản phẩm phụ có giá trị, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "side product".

Kinh tế tuần hoàn và Sản phẩm phụ

Trong nền kinh tế tuần hoàn, các 'sản phẩm phụ' không còn được coi là chất thải mà là nguồn tài nguyên tiềm năng. Thay vì vứt bỏ, chúng được tái chế, tái sử dụng hoặc nâng cấp (upcycle) để tạo ra giá trị mới, giảm tác động đến môi trường và tăng cường hiệu quả sử dụng tài nguyên.

Giá trị ẩn của Sản phẩm phụ

Nhiều phát minh hoặc khám phá quan trọng trong lịch sử khoa học và công nghiệp đã đến từ việc nghiên cứu hoặc tận dụng các 'sản phẩm phụ' tưởng chừng vô dụng. Ví dụ, nhựa tổng hợp ban đầu có thể là sản phẩm phụ của các quá trình hóa học khác, nhưng sau đó đã trở thành một ngành công nghiệp khổng lồ, chứng minh giá trị tiềm ẩn của những gì ban đầu được coi là thứ yếu.