maintain secrecy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To keep something secret; to ensure information remains confidential.
Vietnamese Meaning
Giữ bí mật điều gì đó; đảm bảo thông tin được bảo mật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It is crucial to maintain secrecy about our strategy to surprise the competitor."
"Việc giữ bí mật về chiến lược của chúng ta để làm đối thủ cạnh tranh bất ngờ là vô cùng quan trọng."
-
"The company must maintain strict secrecy regarding the new product development."
"Công ty phải giữ bí mật tuyệt đối về việc phát triển sản phẩm mới."
-
"The government worked hard to maintain secrecy around the military operation."
"Chính phủ đã nỗ lực để giữ bí mật về chiến dịch quân sự."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc chủ động bảo vệ thông tin khỏi bị tiết lộ. 'Maintain' ở đây có nghĩa là duy trì, bảo tồn một trạng thái đã có (bí mật). Nó khác với 'keep secret' ở chỗ 'maintain' hàm ý sự nỗ lực và hành động liên tục để giữ bí mật. Ví dụ, 'maintain secrecy about the project' ngụ ý có những hành động cụ thể được thực hiện để đảm bảo dự án không bị lộ thông tin.
Prepositions
'Maintain secrecy about' được dùng khi nói về việc giữ bí mật về một chủ đề cụ thể. 'Maintain secrecy over' thường dùng khi nói về việc giữ bí mật trong một khoảng thời gian nhất định hoặc trong một khu vực cụ thể. 'Maintain secrecy regarding' tương tự như 'maintain secrecy about' nhưng trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to maintain secrecy (cố gắng duy trì bí mật)
-
struggle to struggle to maintain secrecy (vật lộn để giữ bí mật)
-
manage to manage to maintain secrecy (xoay sở để giữ bí mật)
-
absolute absolute maintain secrecy (duy trì bí mật tuyệt đối)
-
strict strict maintain secrecy (duy trì bí mật nghiêm ngặt)
-
complete complete maintain secrecy (duy trì bí mật hoàn toàn)
Idioms
-
Under wraps
Giữ bí mật, được che giấu
"The project is still under wraps."
(Dự án vẫn đang được giữ bí mật.)
-
Close to the vest
Giữ bí mật, không tiết lộ thông tin
"He's playing his cards close to the vest."
(Anh ấy đang giữ bí mật các kế hoạch của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maintain secrecy
Verb phraseGiữ bí mật điều gì đó; đảm bảo thông tin được bảo mật.
"It is crucial to maintain secrecy about our strategy to surprise the competitor."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The spies meticulously maintain secrecy. |
Các điệp viên tỉ mỉ duy trì bí mật. |
| Phủ định | The organization does not always maintain secrecy effectively. |
Tổ chức không phải lúc nào cũng duy trì bí mật một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Do the employees diligently maintain secrecy? |
Các nhân viên có siêng năng duy trì bí mật không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government maintained secrecy about the project for many years. |
Chính phủ đã giữ bí mật về dự án trong nhiều năm. |
| Phủ định | The company didn't maintain secrecy about its new product launch; they actively promoted it. |
Công ty đã không giữ bí mật về việc ra mắt sản phẩm mới của mình; họ đã tích cực quảng bá nó. |
| Nghi vấn | Did the organization maintain secrecy regarding the identity of the whistleblower? |
Tổ chức có giữ bí mật về danh tính của người tố giác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain secrecy".
