(Top Banner Ad)
maintain secrecy
B2
Verb phrase B2 Chính trị, Kinh doanh, An ninh

maintain secrecy

UK: /meɪnˈteɪn ˈsiːkrəsi/ • US: /meɪnˈteɪn ˈsiːkrəsi/

Nghĩa tiếng Việt

giữ bí mật bảo mật thông tin duy trì tính bảo mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep something secret; to ensure information remains confidential.

Vietnamese Meaning

Giữ bí mật điều gì đó; đảm bảo thông tin được bảo mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is crucial to maintain secrecy about our strategy to surprise the competitor."

    "Việc giữ bí mật về chiến lược của chúng ta để làm đối thủ cạnh tranh bất ngờ là vô cùng quan trọng."

  • "The company must maintain strict secrecy regarding the new product development."

    "Công ty phải giữ bí mật tuyệt đối về việc phát triển sản phẩm mới."

  • "The government worked hard to maintain secrecy around the military operation."

    "Chính phủ đã nỗ lực để giữ bí mật về chiến dịch quân sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maintain duy trì, bảo trì
Noun maintenance sự duy trì, sự bảo trì
Adjective secret bí mật
Noun secret bí mật
Noun secrecy sự bí mật
Adverb secretly một cách bí mật

Synonyms

keep secret (giữ bí mật)preserve confidentiality (bảo toàn tính bảo mật)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, An ninh

Nguồn gốc của 'maintain secrecy'

Cụm từ 'maintain secrecy' không có một lịch sử phức tạp như một số từ khác. 'Maintain' đến từ tiếng Latinh 'manutenere' có nghĩa là 'giữ, duy trì'. 'Secrecy' có nguồn gốc từ 'secret', cũng từ tiếng Latinh 'secretus', có nghĩa là 'giấu kín, riêng tư'. Vì vậy, 'maintain secrecy' đơn giản là 'duy trì sự bí mật', một cụm từ thể hiện rõ ý nghĩa của nó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc chủ động bảo vệ thông tin khỏi bị tiết lộ. 'Maintain' ở đây có nghĩa là duy trì, bảo tồn một trạng thái đã có (bí mật). Nó khác với 'keep secret' ở chỗ 'maintain' hàm ý sự nỗ lực và hành động liên tục để giữ bí mật. Ví dụ, 'maintain secrecy about the project' ngụ ý có những hành động cụ thể được thực hiện để đảm bảo dự án không bị lộ thông tin.

Prepositions

about over regarding

'Maintain secrecy about' được dùng khi nói về việc giữ bí mật về một chủ đề cụ thể. 'Maintain secrecy over' thường dùng khi nói về việc giữ bí mật trong một khoảng thời gian nhất định hoặc trong một khu vực cụ thể. 'Maintain secrecy regarding' tương tự như 'maintain secrecy about' nhưng trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + maintain secrecy
  • try to try to maintain secrecy
    (cố gắng duy trì bí mật)
  • struggle to struggle to maintain secrecy
    (vật lộn để giữ bí mật)
  • manage to manage to maintain secrecy
    (xoay sở để giữ bí mật)
Adjective + maintain secrecy
  • absolute absolute maintain secrecy
    (duy trì bí mật tuyệt đối)
  • strict strict maintain secrecy
    (duy trì bí mật nghiêm ngặt)
  • complete complete maintain secrecy
    (duy trì bí mật hoàn toàn)

Idioms

  • Under wraps

    Giữ bí mật, được che giấu

    "The project is still under wraps."

    (Dự án vẫn đang được giữ bí mật.)

  • Close to the vest

    Giữ bí mật, không tiết lộ thông tin

    "He's playing his cards close to the vest."

    (Anh ấy đang giữ bí mật các kế hoạch của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maintain secrecy

Verb phrase
Lật mặt

Giữ bí mật điều gì đó; đảm bảo thông tin được bảo mật.

"It is crucial to maintain secrecy about our strategy to surprise the competitor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spies meticulously maintain secrecy.
Các điệp viên tỉ mỉ duy trì bí mật.
Phủ định
The organization does not always maintain secrecy effectively.
Tổ chức không phải lúc nào cũng duy trì bí mật một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Do the employees diligently maintain secrecy?
Các nhân viên có siêng năng duy trì bí mật không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government maintained secrecy about the project for many years.
Chính phủ đã giữ bí mật về dự án trong nhiều năm.
Phủ định
The company didn't maintain secrecy about its new product launch; they actively promoted it.
Công ty đã không giữ bí mật về việc ra mắt sản phẩm mới của mình; họ đã tích cực quảng bá nó.
Nghi vấn
Did the organization maintain secrecy regarding the identity of the whistleblower?
Tổ chức có giữ bí mật về danh tính của người tố giác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain secrecy".

Bí mật trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự bí mật có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Đôi khi nó liên quan đến sự tin tưởng (ví dụ: giữ bí mật của bạn bè), nhưng đôi khi nó có thể liên quan đến sự nghi ngờ hoặc che giấu thông tin. Mức độ chấp nhận của việc 'maintain secrecy' cũng phụ thuộc vào ngữ cảnh, ví dụ như trong kinh doanh, chính trị, hoặc các mối quan hệ cá nhân.