(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ significant worry
B2

significant worry

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

mối lo đáng kể mối lo ngại lớn sự lo lắng đáng kể quan ngại sâu sắc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Significant worry'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; đáng chú ý.

Definition (English Meaning)

Sufficiently great or important to be worthy of attention; noteworthy.

Ví dụ Thực tế với 'Significant worry'

  • "There is a significant worry about the impact of the new policy on small businesses."

    "Có một mối lo ngại đáng kể về tác động của chính sách mới đối với các doanh nghiệp nhỏ."

  • "The increasing pollution levels are a significant worry for environmentalists."

    "Mức độ ô nhiễm ngày càng tăng là một mối lo ngại đáng kể đối với các nhà bảo vệ môi trường."

  • "His declining health is a significant worry to his family."

    "Sức khỏe suy giảm của anh ấy là một mối lo ngại lớn đối với gia đình anh ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Significant worry'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

stress(căng thẳng)
fear(nỗi sợ)
apprehension(sự e ngại)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Significant worry'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi 'significant' được sử dụng để mô tả 'worry', nó nhấn mạnh rằng mối lo ngại đó không tầm thường, mà là một vấn đề nghiêm trọng, đáng quan tâm và có thể gây ra hậu quả đáng kể. Nó thường được dùng để báo hiệu một tình huống cần được giải quyết hoặc theo dõi cẩn thận. So sánh với 'slight worry' (mối lo nhỏ) hoặc 'minor concern' (mối bận tâm không đáng kể).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Significant worry'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)