significant worry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sufficiently great or important to be worthy of attention; noteworthy.
Vietnamese Meaning
Đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; đáng chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is a significant worry about the impact of the new policy on small businesses."
"Có một mối lo ngại đáng kể về tác động của chính sách mới đối với các doanh nghiệp nhỏ."
-
"The increasing pollution levels are a significant worry for environmentalists."
"Mức độ ô nhiễm ngày càng tăng là một mối lo ngại đáng kể đối với các nhà bảo vệ môi trường."
-
"His declining health is a significant worry to his family."
"Sức khỏe suy giảm của anh ấy là một mối lo ngại lớn đối với gia đình anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | significant | quan trọng, đáng kể, có ý nghĩa |
| N | significance | tầm quan trọng, ý nghĩa |
| Adv | significantly | một cách đáng kể, có ý nghĩa |
| N | worry | sự lo lắng, mối lo |
| V | worry | lo lắng, làm cho lo lắng |
| Adj | worried | lo lắng, bồn chồn (về điều gì) |
| Adj | worrisome | đáng lo ngại, gây lo lắng |
| N | worrier | người hay lo lắng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'significant' được sử dụng để mô tả 'worry', nó nhấn mạnh rằng mối lo ngại đó không tầm thường, mà là một vấn đề nghiêm trọng, đáng quan tâm và có thể gây ra hậu quả đáng kể. Nó thường được dùng để báo hiệu một tình huống cần được giải quyết hoặc theo dõi cẩn thận. So sánh với 'slight worry' (mối lo nhỏ) hoặc 'minor concern' (mối bận tâm không đáng kể).
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major significant worry (mối lo đáng kể, lớn)
-
deep deep significant worry (mối lo đáng kể sâu sắc)
-
growing growing significant worry (mối lo đáng kể ngày càng tăng)
-
constant constant significant worry (mối lo đáng kể thường trực)
-
cause cause significant worry (gây ra mối lo đáng kể)
-
express express significant worry (bày tỏ mối lo đáng kể)
-
raise raise significant worry (dấy lên mối lo đáng kể)
-
alleviate alleviate significant worry (làm giảm bớt mối lo đáng kể)
-
address address significant worry (giải quyết mối lo đáng kể)
-
about significant worry about something (mối lo đáng kể về điều gì đó)
-
over significant worry over the future (mối lo đáng kể về tương lai)
Idioms
-
a significant cause for worry
một nguyên nhân đáng kể gây lo ngại
"The economic downturn is a significant cause for worry among many families."
(Tình hình suy thoái kinh tế là một nguyên nhân đáng kể gây lo ngại cho nhiều gia đình.)
-
to ease significant worries
làm dịu đi những lo lắng đáng kể
"Receiving good news helped to ease her significant worries about her exam results."
(Nhận được tin tốt đã giúp làm dịu đi những lo lắng đáng kể của cô ấy về kết quả thi.)
-
a matter of significant worry
một vấn đề gây lo lắng đáng kể
"The declining birth rate has become a matter of significant worry for the government."
(Tỷ lệ sinh giảm đã trở thành một vấn đề gây lo lắng đáng kể đối với chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
significant worry
Tính từĐủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; đáng chú ý.
"There is a significant worry about the impact of the new policy on small businesses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant worry".
