crucial decision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely important or necessary; decisive or critical, especially in its effect on the final outcome.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; mang tính quyết định hoặc then chốt, đặc biệt là trong ảnh hưởng của nó đến kết quả cuối cùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This information is crucial for our investigation."
"Thông tin này là rất quan trọng cho cuộc điều tra của chúng ta."
-
"This is a crucial decision that will affect the company's future."
"Đây là một quyết định quan trọng sẽ ảnh hưởng đến tương lai của công ty."
-
"The doctor had to make a crucial decision to save the patient's life."
"Bác sĩ phải đưa ra một quyết định quan trọng để cứu sống bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | decide | quyết định |
| Adjective | decisive | quyết đoán, mang tính quyết định |
| Adverb | crucially | một cách quan trọng, cốt yếu |
| Noun | decisiveness | sự quyết đoán |
| Noun | cruciality | tầm quan trọng cực điểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'crucial' nhấn mạnh tính chất quyết định, có ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng của một sự việc. Nó thường được dùng trong các tình huống nghiêm trọng, khi một lựa chọn sai lầm có thể gây ra hậu quả lớn. So với 'important' (quan trọng) thì 'crucial' mang sắc thái mạnh hơn, thể hiện mức độ ảnh hưởng lớn hơn. 'Critical' cũng tương tự, nhưng đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực (ví dụ: 'critical condition' - tình trạng nguy kịch).
Decision nhấn mạnh quá trình cân nhắc, lựa chọn giữa các khả năng. Nó khác với 'choice', mang nghĩa đơn thuần là một sự chọn lựa.
Prepositions
crucial for: quan trọng cho cái gì; crucial to: quan trọng đối với cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a crucial decision (đưa ra một quyết định then chốt)
-
face face a crucial decision (đối mặt với một quyết định quan trọng)
-
reach reach a crucial decision (đi đến một quyết định quan trọng)
-
postpone postpone a crucial decision (trì hoãn một quyết định quan trọng)
-
potentially a potentially crucial decision (một quyết định có khả năng mang tính then chốt)
-
tough a tough but crucial decision (một quyết định khó khăn nhưng quan trọng)
Idioms
-
At a crossroads
Đứng trước một ngã rẽ cuộc đời (phải đưa ra quyết định quan trọng)
"After graduation, he found himself at a crossroads, facing a crucial decision about his career."
(Sau khi tốt nghiệp, anh thấy mình đứng trước ngã rẽ cuộc đời, đối mặt với một quyết định then chốt về sự nghiệp.)
-
Make or break
Được ăn cả ngã về không, mang tính chất quyết định thành bại
"The next marketing campaign will be a make-or-break crucial decision for the company."
(Chiến dịch tiếp thị tới sẽ là một quyết định then chốt mang tính sống còn đối với công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crucial decision
Tính từCực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; mang tính quyết định hoặc then chốt, đặc biệt là trong ảnh hưởng của nó đến kết quả cuối cùng.
"This information is crucial for our investigation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crucial decision".
