(Top Banner Ad)
crucial decision
B2
Tính từ B2 Tổng quát

crucial decision

UK: /ˈkruːʃəl dɪˈsɪʒən/ • US: /ˈkruːʃəl dɪˈsɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định then chốt quyết định sống còn quyết định mang tính quyết định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely important or necessary; decisive or critical, especially in its effect on the final outcome.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; mang tính quyết định hoặc then chốt, đặc biệt là trong ảnh hưởng của nó đến kết quả cuối cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This information is crucial for our investigation."

    "Thông tin này là rất quan trọng cho cuộc điều tra của chúng ta."

  • "This is a crucial decision that will affect the company's future."

    "Đây là một quyết định quan trọng sẽ ảnh hưởng đến tương lai của công ty."

  • "The doctor had to make a crucial decision to save the patient's life."

    "Bác sĩ phải đưa ra một quyết định quan trọng để cứu sống bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decide quyết định
Adjective decisive quyết đoán, mang tính quyết định
Adverb crucially một cách quan trọng, cốt yếu
Noun decisiveness sự quyết đoán
Noun cruciality tầm quan trọng cực điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kreuk- (cross/hook) & *kaid- (to cut)
Latin
crucialis (cross-shaped) & decisio (a cutting off)
French
crucial & décision
English
crucial decision (since 17th-18th century)

Ngã rẽ cuộc đời

Từ 'crucial' bắt nguồn từ 'crux' trong tiếng Latinh, nghĩa là cây thánh giá hoặc ngã rẽ. Nó ám chỉ thời điểm bạn đứng trước một giao lộ và phải chọn hướng đi. Trong khi đó, 'decision' có gốc từ 'de-' (khỏi) và 'caedere' (cắt). Quyết định thực chất là việc 'cắt bỏ' mọi lựa chọn khác để chỉ giữ lại một con đường duy nhất.

Thí nghiệm của Francis Bacon

Khái niệm 'crucial' trở nên phổ biến trong khoa học nhờ Francis Bacon. Ông sử dụng 'instantia crucis' (trường hợp của ngã rẽ) để chỉ một thí nghiệm mang tính quyết định giúp loại bỏ một giả thuyết và xác nhận giả thuyết còn lại.

Usage Note

Từ 'crucial' nhấn mạnh tính chất quyết định, có ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng của một sự việc. Nó thường được dùng trong các tình huống nghiêm trọng, khi một lựa chọn sai lầm có thể gây ra hậu quả lớn. So với 'important' (quan trọng) thì 'crucial' mang sắc thái mạnh hơn, thể hiện mức độ ảnh hưởng lớn hơn. 'Critical' cũng tương tự, nhưng đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực (ví dụ: 'critical condition' - tình trạng nguy kịch).
Decision nhấn mạnh quá trình cân nhắc, lựa chọn giữa các khả năng. Nó khác với 'choice', mang nghĩa đơn thuần là một sự chọn lựa.

Prepositions

for to

crucial for: quan trọng cho cái gì; crucial to: quan trọng đối với cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crucial decision
  • make make a crucial decision
    (đưa ra một quyết định then chốt)
  • face face a crucial decision
    (đối mặt với một quyết định quan trọng)
  • reach reach a crucial decision
    (đi đến một quyết định quan trọng)
  • postpone postpone a crucial decision
    (trì hoãn một quyết định quan trọng)
Adjective modifying crucial decision
  • potentially a potentially crucial decision
    (một quyết định có khả năng mang tính then chốt)
  • tough a tough but crucial decision
    (một quyết định khó khăn nhưng quan trọng)

Idioms

  • At a crossroads

    Đứng trước một ngã rẽ cuộc đời (phải đưa ra quyết định quan trọng)

    "After graduation, he found himself at a crossroads, facing a crucial decision about his career."

    (Sau khi tốt nghiệp, anh thấy mình đứng trước ngã rẽ cuộc đời, đối mặt với một quyết định then chốt về sự nghiệp.)

  • Make or break

    Được ăn cả ngã về không, mang tính chất quyết định thành bại

    "The next marketing campaign will be a make-or-break crucial decision for the company."

    (Chiến dịch tiếp thị tới sẽ là một quyết định then chốt mang tính sống còn đối với công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crucial decision

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; mang tính quyết định hoặc then chốt, đặc biệt là trong ảnh hưởng của nó đến kết quả cuối cùng.

"This information is crucial for our investigation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crucial decision".

The Pro-Con List

Trong văn hóa phương Tây, khi đối mặt với 'crucial decision', người ta thường sử dụng danh sách 'Pros and Cons' (Ưu và Nhược điểm). Phương pháp này được Benjamin Franklin phổ biến từ năm 1772, gọi là 'Prudential Algebra' (Đại số thận trọng) để giúp tư duy lý trí hơn.

Decision Fatigue

Xã hội hiện đại phương Tây rất quan tâm đến 'sự mệt mỏi khi ra quyết định'. Các nhà lãnh đạo như Steve Jobs hay Mark Zuckerberg thường mặc cùng một kiểu quần áo mỗi ngày để tiết kiệm năng lượng trí tuệ cho những 'crucial decisions' quan trọng hơn trong công việc.