(Top Banner Ad)
life-changing decision
B2
noun phrase B2 Quyết định cá nhân, Phát triển bản thân

life-changing decision

UK: /ˈlaɪfˌtʃeɪn.dʒɪŋ dɪˈsɪʒ.ən/ • US: /ˈlaɪfˌtʃeɪn.dʒɪŋ dɪˈsɪʒ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định thay đổi cuộc đời quyết định bước ngoặt quyết định có tính bước ngoặt quyết định làm thay đổi cuộc sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decision that has a significant and lasting impact on a person's life.

Vietnamese Meaning

Một quyết định có tác động đáng kể và lâu dài đến cuộc đời của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Moving to a new country was a life-changing decision for her."

    "Việc chuyển đến một quốc gia mới là một quyết định thay đổi cuộc đời cô ấy."

  • "Choosing to go back to school was a life-changing decision that opened up new opportunities."

    "Việc quyết định quay lại trường học là một quyết định thay đổi cuộc đời, mở ra những cơ hội mới."

  • "Leaving a stable job to pursue her passion was a life-changing decision, but she has never regretted it."

    "Từ bỏ một công việc ổn định để theo đuổi đam mê là một quyết định thay đổi cuộc đời, nhưng cô ấy chưa bao giờ hối hận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life cuộc sống, đời sống
Verb change thay đổi
Adjective changing đang thay đổi, có tính thay đổi
Noun decision quyết định
Verb decide quyết định
Adjective decisive quyết đoán, dứt khoát

Synonyms

pivotal decision (quyết định then chốt)momentous decision (quyết định trọng đại)transformative decision (quyết định mang tính chuyển đổi)

Antonyms

trivial decision (quyết định tầm thường)insignificant decision (quyết định không quan trọng)

Related Words

Subject Area

Quyết định cá nhân, Phát triển bản thân

Sự Hình Thành

Cụm từ 'life-changing decision' khá hiện đại, không có một lịch sử lâu đời như nhiều từ khác. Nó đơn giản là sự kết hợp của các từ có nghĩa rõ ràng: 'life' (cuộc sống), 'change' (thay đổi), và 'decision' (quyết định). Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng và ảnh hưởng sâu sắc của một quyết định đến cuộc đời một người.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng và hậu quả sâu rộng của một quyết định. Nó thường liên quan đến những thay đổi lớn về sự nghiệp, mối quan hệ, vị trí địa lý hoặc lối sống. Sự khác biệt so với 'important decision' là 'life-changing decision' mang ý nghĩa tác động sâu sắc và bền vững hơn nhiều, có khả năng thay đổi hoàn toàn hướng đi của cuộc đời một người. So với 'critical decision', 'life-changing decision' tập trung vào ảnh hưởng cá nhân và lâu dài hơn là tính cấp bách hoặc tính sống còn của quyết định.

Prepositions

about regarding concerning

Các giới từ này thường đi kèm với cụm từ khi muốn nói về chủ đề hoặc lĩnh vực mà quyết định tác động đến. Ví dụ: 'a life-changing decision about your career'. 'regarding' và 'concerning' mang tính trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + life-changing decision
  • major major life-changing decision
    (quyết định thay đổi cuộc đời quan trọng)
  • significant significant life-changing decision
    (quyết định thay đổi cuộc đời có ý nghĩa lớn)
  • difficult difficult life-changing decision
    (quyết định thay đổi cuộc đời khó khăn)
Verb + life-changing decision
  • make make a life-changing decision
    (đưa ra một quyết định thay đổi cuộc đời)
  • face face a life-changing decision
    (đối mặt với một quyết định thay đổi cuộc đời)
  • consider consider a life-changing decision
    (cân nhắc một quyết định thay đổi cuộc đời)

Idioms

  • at a crossroads

    ở ngã rẽ cuộc đời, một thời điểm quan trọng mà bạn phải đưa ra một quyết định quan trọng

    "He was at a crossroads when he had to decide whether to stay in his old job or start his own business, a truly life-changing decision."

    (Anh ấy đang ở ngã rẽ cuộc đời khi phải quyết định ở lại công việc cũ hay bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình, một quyết định thay đổi cuộc đời thực sự.)

  • bite the bullet

    cắn răng chịu đựng và đưa ra một quyết định khó khăn (thường là một quyết định thay đổi cuộc đời)

    "She finally bit the bullet and quit her job, a life-changing decision that allowed her to pursue her passion."

    (Cuối cùng cô ấy đã cắn răng chịu đựng và bỏ việc, một quyết định thay đổi cuộc đời cho phép cô ấy theo đuổi đam mê của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

life-changing decision

noun phrase
Lật mặt

Một quyết định có tác động đáng kể và lâu dài đến cuộc đời của một người.

"Moving to a new country was a life-changing decision for her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Choosing to study abroad was a life-changing decision.
Quyết định đi du học là một quyết định thay đổi cuộc đời.
Phủ định
He didn't realize it was a life-changing decision at the time.
Lúc đó anh ấy không nhận ra đó là một quyết định thay đổi cuộc đời.
Nghi vấn
Was leaving her old job a life-changing decision?
Liệu việc bỏ công việc cũ có phải là một quyết định thay đổi cuộc đời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life-changing decision".

Nghỉ phép năm (Gap Year)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước châu Âu và Úc, việc sinh viên dành một năm nghỉ ngơi (gap year) sau khi tốt nghiệp trung học trước khi vào đại học là khá phổ biến. Trong thời gian này, họ thường đi du lịch, làm tình nguyện, hoặc làm việc để trải nghiệm cuộc sống và suy nghĩ về những gì họ thực sự muốn làm. Đây có thể là thời điểm để đưa ra những 'quyết định thay đổi cuộc đời' quan trọng.