make a contribution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đóng góp, góp phần vào việc gì đó để đạt được mục tiêu hoặc cải thiện tình hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Everyone can make a contribution to the team's success."
"Mọi người đều có thể đóng góp vào thành công của đội."
-
"She made a significant contribution to the field of medicine."
"Cô ấy đã có một đóng góp đáng kể vào lĩnh vực y học."
-
"We want to make a contribution to the local community."
"Chúng tôi muốn đóng góp cho cộng đồng địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | contributor | Người đóng góp |
| Verb | contribute | Đóng góp |
| Adjective | contributory | Có tính đóng góp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những đóng góp có giá trị, mang tính xây dựng. Nó nhấn mạnh hành động chủ động tham gia vào một hoạt động, dự án hoặc vấn đề nào đó.
Prepositions
* **to:** Diễn tả sự đóng góp trực tiếp vào một đối tượng hoặc mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'Make a contribution to the charity.' (Đóng góp cho tổ chức từ thiện.)
* **towards:** Diễn tả sự đóng góp hướng tới một mục tiêu lớn hơn, một sự cải thiện chung. Ví dụ: 'Make a contribution towards the development of the project.' (Đóng góp vào sự phát triển của dự án.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant make a significant contribution (Đóng góp đáng kể)
-
valuable make a valuable contribution (Đóng góp có giá trị)
-
important make an important contribution (Đóng góp quan trọng)
-
try to try to make a contribution (Cố gắng đóng góp)
-
want to want to make a contribution (Muốn đóng góp)
-
be able to be able to make a contribution (Có thể đóng góp)
Idioms
-
Every little bit helps/counts (makes a contribution)
Góp gió thành bão (mọi đóng góp dù nhỏ đều có giá trị)
"Even if you can only donate a small amount, every little bit helps."
(Ngay cả khi bạn chỉ có thể quyên góp một số tiền nhỏ, góp gió thành bão.)
-
Put one's two cents in (make a contribution to a discussion)
Đóng góp ý kiến (vào một cuộc thảo luận)
"He always puts his two cents in, even when nobody asks."
(Anh ấy luôn đóng góp ý kiến, ngay cả khi không ai hỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
make a contribution
Cụm động từĐóng góp, góp phần vào việc gì đó để đạt được mục tiêu hoặc cải thiện tình hình.
"Everyone can make a contribution to the team's success."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make a contribution".
