(Top Banner Ad)
make a contribution
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

make a contribution

Nghĩa tiếng Việt

đóng góp góp phần đóng một vai trò
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something to help achieve something or improve a situation.

Vietnamese Meaning

Đóng góp, góp phần vào việc gì đó để đạt được mục tiêu hoặc cải thiện tình hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Everyone can make a contribution to the team's success."

    "Mọi người đều có thể đóng góp vào thành công của đội."

  • "She made a significant contribution to the field of medicine."

    "Cô ấy đã có một đóng góp đáng kể vào lĩnh vực y học."

  • "We want to make a contribution to the local community."

    "Chúng tôi muốn đóng góp cho cộng đồng địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contributor Người đóng góp
Verb contribute Đóng góp
Adjective contributory Có tính đóng góp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contributio
English
contribution

Nguồn gốc của 'Contribution'

Từ 'contribution' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contributio', có nghĩa là 'sự đóng góp'. Ý tưởng về việc đóng góp cho một mục đích chung đã có từ thời cổ đại, khi mọi người hợp tác để xây dựng cộng đồng và hỗ trợ lẫn nhau. Ngày nay, chúng ta vẫn tiếp tục đóng góp bằng nhiều cách khác nhau, từ việc làm từ thiện đến việc chia sẻ kiến thức và kỹ năng của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những đóng góp có giá trị, mang tính xây dựng. Nó nhấn mạnh hành động chủ động tham gia vào một hoạt động, dự án hoặc vấn đề nào đó.

Prepositions

to towards

* **to:** Diễn tả sự đóng góp trực tiếp vào một đối tượng hoặc mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'Make a contribution to the charity.' (Đóng góp cho tổ chức từ thiện.)
* **towards:** Diễn tả sự đóng góp hướng tới một mục tiêu lớn hơn, một sự cải thiện chung. Ví dụ: 'Make a contribution towards the development of the project.' (Đóng góp vào sự phát triển của dự án.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + make a contribution
  • significant make a significant contribution
    (Đóng góp đáng kể)
  • valuable make a valuable contribution
    (Đóng góp có giá trị)
  • important make an important contribution
    (Đóng góp quan trọng)
Verb + make a contribution
  • try to try to make a contribution
    (Cố gắng đóng góp)
  • want to want to make a contribution
    (Muốn đóng góp)
  • be able to be able to make a contribution
    (Có thể đóng góp)

Idioms

  • Every little bit helps/counts (makes a contribution)

    Góp gió thành bão (mọi đóng góp dù nhỏ đều có giá trị)

    "Even if you can only donate a small amount, every little bit helps."

    (Ngay cả khi bạn chỉ có thể quyên góp một số tiền nhỏ, góp gió thành bão.)

  • Put one's two cents in (make a contribution to a discussion)

    Đóng góp ý kiến (vào một cuộc thảo luận)

    "He always puts his two cents in, even when nobody asks."

    (Anh ấy luôn đóng góp ý kiến, ngay cả khi không ai hỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make a contribution

Cụm động từ
Lật mặt

Đóng góp, góp phần vào việc gì đó để đạt được mục tiêu hoặc cải thiện tình hình.

"Everyone can make a contribution to the team's success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make a contribution".

Volunteerism

Chủ nghĩa tình nguyện là một khía cạnh quan trọng của nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó đề cập đến việc mọi người tự nguyện dành thời gian và sức lực của mình để giúp đỡ người khác hoặc hỗ trợ một mục đích nào đó mà không mong đợi được trả công. Các tổ chức từ thiện và phi lợi nhuận thường dựa vào sự đóng góp của các tình nguyện viên để thực hiện sứ mệnh của mình.

Community Involvement

Sự tham gia vào cộng đồng được đánh giá cao trong nhiều xã hội. Nó khuyến khích mọi người đóng góp vào sự phát triển và thịnh vượng của cộng đồng của họ thông qua các hoạt động như tham gia các dự án địa phương, hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương hoặc tham gia các sự kiện cộng đồng.