(Top Banner Ad)
make connections
B1
Verb Phrase B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

make connections

UK: /meɪk kəˈnekʃənz/ • US: /meɪk kəˈnekʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng mối quan hệ thiết lập quan hệ tạo dựng mối liên kết kết nối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To form relationships with people, especially in business or politics.

Vietnamese Meaning

Thiết lập, tạo dựng mối quan hệ với mọi người, đặc biệt trong kinh doanh hoặc chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Networking events are a great way to make connections with potential clients."

    "Các sự kiện kết nối là một cách tuyệt vời để xây dựng mối quan hệ với các khách hàng tiềm năng."

  • "She's very good at making connections with people from all walks of life."

    "Cô ấy rất giỏi trong việc tạo dựng mối quan hệ với mọi người từ mọi tầng lớp xã hội."

  • "The workshop helped me make connections between theory and practice."

    "Buổi hội thảo đã giúp tôi liên hệ giữa lý thuyết và thực hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb make tạo ra, làm
Noun maker người tạo ra
Noun connection sự kết nối
Verb connect kết nối
Adjective connected được kết nối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
macian
Middle English
maken
English
make
Latin
connectere
English
connect
English
make connections

Nguồn Gốc của 'Make'

Từ 'make' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'macian,' có nghĩa là 'tạo ra, xây dựng, làm.' Nó đã phát triển qua nhiều thế kỷ để mang ý nghĩa rộng lớn mà chúng ta biết ngày nay, từ việc tạo ra vật chất đến việc tạo ra các kết nối trừu tượng.

Nguồn Gốc của 'Connect'

Từ 'connect' xuất phát từ tiếng Latinh 'connectere,' có nghĩa là 'buộc lại, kết nối.' Ý tưởng về sự liên kết, ràng buộc đã ăn sâu vào từ này từ thời cổ đại.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào hành động chủ động xây dựng các mối quan hệ. Khác với 'have connections' (có sẵn các mối quan hệ), 'make connections' chỉ quá trình chủ động kết nối, làm quen và vun đắp các mối quan hệ. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, hướng đến việc mở rộng mạng lưới quan hệ để đạt được mục tiêu cá nhân hoặc tổ chức.
Trong ngữ cảnh này, 'make connections' có nghĩa là nhận thức hoặc chỉ ra sự liên kết, sự tương quan giữa các ý tưởng, thông tin hoặc sự kiện khác nhau. Nó liên quan đến khả năng phân tích và tổng hợp thông tin. Khác với việc tạo dựng mối quan hệ cá nhân, nghĩa này tập trung vào việc tạo ra sự hiểu biết hoặc nhận thức về các mối liên kết logic hoặc có ý nghĩa.

Prepositions

with between

'- make connections with someone': thiết lập quan hệ với ai đó. Ví dụ: 'I want to make connections with people in the industry.' (Tôi muốn tạo dựng quan hệ với những người trong ngành.) '- make connections between things': tìm ra hoặc tạo ra mối liên hệ giữa những thứ. Ví dụ: 'The lecture helped me make connections between different theories.' (Bài giảng giúp tôi liên hệ các lý thuyết khác nhau.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + make connections
  • Important to make connections
    (Quan trọng để tạo dựng các mối quan hệ)
  • Valuable to make connections
    (Quý giá để tạo dựng các mối quan hệ)
  • Useful to make connections
    (Hữu ích để tạo dựng các mối quan hệ)
Verb + make connections
  • Try to make connections
    (Cố gắng tạo dựng các mối quan hệ)
  • Seek to make connections
    (Tìm kiếm để tạo dựng các mối quan hệ)
  • Help someone make connections
    (Giúp ai đó tạo dựng các mối quan hệ)

Idioms

  • make the connection

    hiểu ra, nhận ra mối liên hệ

    "I finally made the connection between her strange behavior and the news she received."

    (Cuối cùng tôi cũng hiểu ra mối liên hệ giữa hành vi kỳ lạ của cô ấy và tin tức cô ấy nhận được.)

  • make connections (with someone)

    kết nối, tạo mối quan hệ (với ai đó)

    "It's important to make connections with people in your field."

    (Việc tạo mối quan hệ với những người trong lĩnh vực của bạn là rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make connections

Verb Phrase
Lật mặt

Thiết lập, tạo dựng mối quan hệ với mọi người, đặc biệt trong kinh doanh hoặc chính trị.

"Networking events are a great way to make connections with potential clients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make connections".

Mạng Lưới Quan Hệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc xây dựng mạng lưới quan hệ (networking) được coi là rất quan trọng cho sự nghiệp và thành công cá nhân. Các sự kiện networking thường được tổ chức để mọi người có thể 'make connections' với những người khác trong ngành của họ.

Sáu Bậc Kết Nối

Có một lý thuyết nổi tiếng gọi là 'Six Degrees of Separation' (Sáu Bậc Kết Nối), cho rằng bất kỳ ai trên thế giới cũng có thể được kết nối với bất kỳ người nào khác thông qua tối đa sáu mối quan hệ trung gian. Điều này cho thấy sức mạnh của việc 'make connections' trong một thế giới ngày càng toàn cầu hóa.