make connections
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To form relationships with people, especially in business or politics.
Vietnamese Meaning
Thiết lập, tạo dựng mối quan hệ với mọi người, đặc biệt trong kinh doanh hoặc chính trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Networking events are a great way to make connections with potential clients."
"Các sự kiện kết nối là một cách tuyệt vời để xây dựng mối quan hệ với các khách hàng tiềm năng."
-
"She's very good at making connections with people from all walks of life."
"Cô ấy rất giỏi trong việc tạo dựng mối quan hệ với mọi người từ mọi tầng lớp xã hội."
-
"The workshop helped me make connections between theory and practice."
"Buổi hội thảo đã giúp tôi liên hệ giữa lý thuyết và thực hành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | make | tạo ra, làm |
| Noun | maker | người tạo ra |
| Noun | connection | sự kết nối |
| Verb | connect | kết nối |
| Adjective | connected | được kết nối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào hành động chủ động xây dựng các mối quan hệ. Khác với 'have connections' (có sẵn các mối quan hệ), 'make connections' chỉ quá trình chủ động kết nối, làm quen và vun đắp các mối quan hệ. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, hướng đến việc mở rộng mạng lưới quan hệ để đạt được mục tiêu cá nhân hoặc tổ chức.
Trong ngữ cảnh này, 'make connections' có nghĩa là nhận thức hoặc chỉ ra sự liên kết, sự tương quan giữa các ý tưởng, thông tin hoặc sự kiện khác nhau. Nó liên quan đến khả năng phân tích và tổng hợp thông tin. Khác với việc tạo dựng mối quan hệ cá nhân, nghĩa này tập trung vào việc tạo ra sự hiểu biết hoặc nhận thức về các mối liên kết logic hoặc có ý nghĩa.
Prepositions
'- make connections with someone': thiết lập quan hệ với ai đó. Ví dụ: 'I want to make connections with people in the industry.' (Tôi muốn tạo dựng quan hệ với những người trong ngành.) '- make connections between things': tìm ra hoặc tạo ra mối liên hệ giữa những thứ. Ví dụ: 'The lecture helped me make connections between different theories.' (Bài giảng giúp tôi liên hệ các lý thuyết khác nhau.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Important to make connections (Quan trọng để tạo dựng các mối quan hệ)
-
Valuable to make connections (Quý giá để tạo dựng các mối quan hệ)
-
Useful to make connections (Hữu ích để tạo dựng các mối quan hệ)
-
Try to make connections (Cố gắng tạo dựng các mối quan hệ)
-
Seek to make connections (Tìm kiếm để tạo dựng các mối quan hệ)
-
Help someone make connections (Giúp ai đó tạo dựng các mối quan hệ)
Idioms
-
make the connection
hiểu ra, nhận ra mối liên hệ
"I finally made the connection between her strange behavior and the news she received."
(Cuối cùng tôi cũng hiểu ra mối liên hệ giữa hành vi kỳ lạ của cô ấy và tin tức cô ấy nhận được.)
-
make connections (with someone)
kết nối, tạo mối quan hệ (với ai đó)
"It's important to make connections with people in your field."
(Việc tạo mối quan hệ với những người trong lĩnh vực của bạn là rất quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
make connections
Verb PhraseThiết lập, tạo dựng mối quan hệ với mọi người, đặc biệt trong kinh doanh hoặc chính trị.
"Networking events are a great way to make connections with potential clients."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make connections".
