(Top Banner Ad)
manage time well
B2
Động từ + Trạng từ B2 Quản lý thời gian, Năng suất

manage time well

UK: /ˈmænɪdʒ taɪm wɛl/ • US: /ˈmænɪdʒ taɪm wɛl/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý thời gian tốt sắp xếp thời gian hiệu quả biết cách sử dụng thời gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To use time effectively and productively.

Vietnamese Meaning

Sử dụng thời gian một cách hiệu quả và năng suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you manage time well, you can achieve more goals."

    "Nếu bạn quản lý thời gian tốt, bạn có thể đạt được nhiều mục tiêu hơn."

  • "She manages time well by creating a daily schedule."

    "Cô ấy quản lý thời gian tốt bằng cách tạo một lịch trình hàng ngày."

  • "To manage time well, it's important to avoid distractions."

    "Để quản lý thời gian tốt, điều quan trọng là tránh những xao nhãng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được
Noun time thời gian
Adverb well tốt, giỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

time management skills (kỹ năng quản lý thời gian)productivity (năng suất)efficiency (hiệu quả)

Subject Area

Quản lý thời gian, Năng suất

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ khả năng lập kế hoạch, tổ chức và thực hiện các nhiệm vụ trong một khoảng thời gian nhất định. 'Manage' ở đây mang nghĩa điều khiển, sắp xếp. 'Well' bổ nghĩa cho cách thức quản lý, nhấn mạnh sự thành công và hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + manage time well
  • Effectively manage time well
    (Quản lý thời gian hiệu quả)
  • Successfully manage time well
    (Quản lý thời gian thành công)
  • Poorly manage time well
    (Quản lý thời gian kém)
Verb + manage time well
  • Learn to manage time well
    (Học cách quản lý thời gian tốt)
  • Need to manage time well
    (Cần phải quản lý thời gian tốt)
  • Struggling to manage time well
    (Khó khăn trong việc quản lý thời gian tốt)
  • Try to manage time well
    (Cố gắng để quản lý thời gian tốt)

Idioms

  • Time is of the essence

    Thời gian là vàng bạc (Rất quan trọng và cần thiết)

    "We need to finish this project quickly; time is of the essence."

    (Chúng ta cần phải hoàn thành dự án này một cách nhanh chóng; thời gian là vàng bạc.)

  • Make the most of your time

    Tận dụng tối đa thời gian của bạn

    "She always makes the most of her time by studying on the bus."

    (Cô ấy luôn tận dụng tối đa thời gian của mình bằng cách học trên xe buýt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manage time well

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Sử dụng thời gian một cách hiệu quả và năng suất.

"If you manage time well, you can achieve more goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manage time well".

Work-Life Balance

Ở nhiều nước phương Tây, sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân được coi trọng. Việc quản lý thời gian hiệu quả giúp mọi người có thời gian cho gia đình, bạn bè và sở thích cá nhân bên cạnh công việc. Điều này được coi là yếu tố quan trọng để có một cuộc sống hạnh phúc và lành mạnh.

Punctuality

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đúng giờ là một đức tính tốt và thể hiện sự tôn trọng đối với người khác. Việc 'manage time well' giúp mọi người đến các cuộc hẹn và hoàn thành công việc đúng thời hạn, thể hiện sự chuyên nghiệp và đáng tin cậy.