manage time well
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To use time effectively and productively.
Vietnamese Meaning
Sử dụng thời gian một cách hiệu quả và năng suất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you manage time well, you can achieve more goals."
"Nếu bạn quản lý thời gian tốt, bạn có thể đạt được nhiều mục tiêu hơn."
-
"She manages time well by creating a daily schedule."
"Cô ấy quản lý thời gian tốt bằng cách tạo một lịch trình hàng ngày."
-
"To manage time well, it's important to avoid distractions."
"Để quản lý thời gian tốt, điều quan trọng là tránh những xao nhãng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | manage | quản lý, điều hành |
| Noun | manager | người quản lý |
| Noun | management | sự quản lý, ban quản lý |
| Adjective | manageable | có thể quản lý được |
| Noun | time | thời gian |
| Adverb | well | tốt, giỏi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ khả năng lập kế hoạch, tổ chức và thực hiện các nhiệm vụ trong một khoảng thời gian nhất định. 'Manage' ở đây mang nghĩa điều khiển, sắp xếp. 'Well' bổ nghĩa cho cách thức quản lý, nhấn mạnh sự thành công và hiệu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Effectively manage time well (Quản lý thời gian hiệu quả)
-
Successfully manage time well (Quản lý thời gian thành công)
-
Poorly manage time well (Quản lý thời gian kém)
-
Learn to manage time well (Học cách quản lý thời gian tốt)
-
Need to manage time well (Cần phải quản lý thời gian tốt)
-
Struggling to manage time well (Khó khăn trong việc quản lý thời gian tốt)
-
Try to manage time well (Cố gắng để quản lý thời gian tốt)
Idioms
-
Time is of the essence
Thời gian là vàng bạc (Rất quan trọng và cần thiết)
"We need to finish this project quickly; time is of the essence."
(Chúng ta cần phải hoàn thành dự án này một cách nhanh chóng; thời gian là vàng bạc.)
-
Make the most of your time
Tận dụng tối đa thời gian của bạn
"She always makes the most of her time by studying on the bus."
(Cô ấy luôn tận dụng tối đa thời gian của mình bằng cách học trên xe buýt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manage time well
Động từ + Trạng từSử dụng thời gian một cách hiệu quả và năng suất.
"If you manage time well, you can achieve more goals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manage time well".
