manage well
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To handle or control something effectively and successfully.
Vietnamese Meaning
Xử lý hoặc kiểm soát một cái gì đó một cách hiệu quả và thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She manages her team well, resulting in high productivity."
"Cô ấy quản lý đội của mình tốt, dẫn đến năng suất cao."
-
"The company managed its finances well during the economic downturn."
"Công ty đã quản lý tài chính của mình tốt trong thời kỳ suy thoái kinh tế."
-
"He manages his time well, always meeting deadlines."
"Anh ấy quản lý thời gian của mình tốt, luôn đáp ứng thời hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | manage | quản lý, điều hành |
| Noun | manager | người quản lý |
| Noun | management | sự quản lý, ban quản lý |
| Adjective | manageable | có thể quản lý được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả khả năng điều hành, quản lý một công việc, dự án, hoặc nguồn lực một cách khéo léo và mang lại kết quả tốt. 'Manage' ở đây nhấn mạnh vào hành động quản lý, còn 'well' bổ nghĩa cho hành động đó, cho thấy sự thành thạo và hiệu quả.
Prepositions
- 'Manage well with': Thường dùng để chỉ khả năng quản lý tốt khi có sự hỗ trợ hoặc các công cụ nhất định. Ví dụ: 'She manages well with her team' (Cô ấy quản lý tốt với đội của mình).
- 'Manage well in': Thường dùng để chỉ khả năng quản lý tốt trong một môi trường hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He manages well in a crisis' (Anh ấy quản lý tốt trong khủng hoảng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
financially financially manage well (quản lý tài chính tốt)
-
effectively effectively manage well (quản lý hiệu quả)
-
learn to learn to manage well (học cách quản lý tốt)
-
know how to know how to manage well (biết cách quản lý tốt)
-
people manage people well (quản lý nhân sự tốt)
-
time manage time well (quản lý thời gian tốt)
Idioms
-
manage expectations well
quản lý kỳ vọng tốt
"The company managed expectations well by communicating potential delays early."
(Công ty đã quản lý kỳ vọng tốt bằng cách thông báo sớm về những trì hoãn tiềm ẩn.)
-
manage a crisis well
quản lý khủng hoảng tốt
"She managed the crisis well, keeping everyone calm and focused."
(Cô ấy đã quản lý cuộc khủng hoảng tốt, giữ cho mọi người bình tĩnh và tập trung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manage well
Động từ + Trạng từXử lý hoặc kiểm soát một cái gì đó một cách hiệu quả và thành công.
"She manages her team well, resulting in high productivity."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to manage her time well before she had children. |
Cô ấy đã từng quản lý thời gian của mình rất tốt trước khi có con. |
| Phủ định | He didn't use to manage stress well, but he's improved a lot. |
Anh ấy đã từng không quản lý căng thẳng tốt, nhưng anh ấy đã cải thiện rất nhiều. |
| Nghi vấn | Did they use to manage the project well when they first started? |
Họ đã từng quản lý dự án tốt khi mới bắt đầu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manage well".
