(Top Banner Ad)
manipulate figures
C1
Động từ C1 Kinh tế, Tài chính, Thống kê

manipulate figures

UK: /məˈnɪp.jə.leɪt/ • US: /məˈnɪp.jə.leɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thao túng số liệu làm sai lệch số liệu gian lận số liệu bóp méo số liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To control or influence somebody/something, especially in a dishonest way, in order to achieve what you want.

Vietnamese Meaning

Kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng lên ai đó/cái gì đó, đặc biệt một cách không trung thực, để đạt được điều bạn muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of manipulating figures to inflate its profits."

    "Công ty bị cáo buộc thao túng số liệu để thổi phồng lợi nhuận."

  • "They were manipulating figures to hide the losses."

    "Họ đã thao túng số liệu để che giấu các khoản lỗ."

  • "The auditor discovered that the company had been manipulating figures for years."

    "Kiểm toán viên phát hiện ra rằng công ty đã thao túng số liệu trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manipulate điều khiển, thao túng (một cách khéo léo, thường là không trung thực)
Noun manipulator người thao túng, kẻ điều khiển
Noun manipulation sự thao túng, sự điều khiển
Adjective manipulative có tính thao túng, hay điều khiển người khác
Noun figure con số, số liệu; hình dáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus
Latin
manipulus
Latin
manipulare
English
manipulate
Latin
figura
Old French
figure
English
figure

Nguồn gốc của 'thao túng số liệu'

Từ 'manipulate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay), mang ý nghĩa ban đầu là 'điều khiển bằng tay'. Còn 'figures' (số liệu) lại đến từ tiếng Latin 'figura' (hình dạng, con số). Khi kết hợp, 'manipulate figures' không chỉ đơn thuần là 'xử lý các con số' mà đã phát triển ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc cố tình thay đổi, xuyên tạc số liệu một cách khéo léo nhưng không trung thực để đạt được mục đích riêng, thường là để lừa dối hoặc trục lợi.

Usage Note

Khi nói đến 'manipulate figures', nghĩa là thay đổi, chỉnh sửa số liệu một cách gian dối để tạo ra một ấn tượng sai lệch. Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi lừa đảo hoặc che giấu sự thật.

Prepositions

with by

'with' thường được dùng để chỉ công cụ hoặc phương tiện được sử dụng để thao túng. Ví dụ: 'He manipulated the figures with a spreadsheet'. 'by' thường được sử dụng để chỉ phương pháp hoặc cách thức thao túng. Ví dụ: 'They manipulated the figures by excluding certain expenses'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb + Noun
  • dishonestly dishonestly manipulate figures
    (thao túng số liệu một cách gian lận)
  • deliberately deliberately manipulate figures
    (cố tình thao túng số liệu)
  • falsely falsely manipulate figures
    (xuyên tạc số liệu sai sự thật)
Verb + Gerund Phrase
  • accused of accused of manipulating figures
    (bị buộc tội thao túng số liệu)
  • caught caught manipulating figures
    (bị bắt quả tang thao túng số liệu)
  • attempt to attempt to manipulate figures
    (cố gắng thao túng số liệu)
Noun (type of figures) + Verb
  • financial manipulate financial figures
    (thao túng số liệu tài chính)
  • sales manipulate sales figures
    (thao túng số liệu doanh số)
  • economic manipulate economic figures
    (thao túng số liệu kinh tế)

Idioms

  • be accused of manipulating figures

    bị buộc tội thao túng số liệu

    "The CEO was accused of manipulating figures to inflate the company's profits."

    (Vị CEO bị buộc tội thao túng số liệu để thổi phồng lợi nhuận của công ty.)

  • caught manipulating figures

    bị phát hiện/bắt quả tang thao túng số liệu

    "Several employees were caught manipulating figures to meet unrealistic targets."

    (Một số nhân viên đã bị bắt quả tang thao túng số liệu để đạt các mục tiêu phi thực tế.)

  • manipulate figures to one's advantage

    thao túng số liệu để có lợi cho bản thân

    "Politicians sometimes manipulate figures to present their policies in a more favorable light."

    (Các chính trị gia đôi khi thao túng số liệu để trình bày các chính sách của họ dưới một góc độ có lợi hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manipulate figures

Động từ
Lật mặt

Kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng lên ai đó/cái gì đó, đặc biệt một cách không trung thực, để đạt được điều bạn muốn.

"The company was accused of manipulating figures to inflate its profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accountant has been manipulating figures to hide the company's losses.
Kế toán đã và đang thao túng các số liệu để che giấu khoản lỗ của công ty.
Phủ định
They haven't been manipulating figures; the data errors are due to a software bug.
Họ đã không thao túng các số liệu; lỗi dữ liệu là do một lỗi phần mềm.
Nghi vấn
Has the CEO been manipulating figures to inflate the company's stock price?
Có phải CEO đã và đang thao túng các số liệu để thổi phồng giá cổ phiếu của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manipulate figures".

Những bê bối tài chính và tính minh bạch

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và chính trị, việc 'thao túng số liệu' (manipulating figures) bị coi là một hành vi phi đạo đức và thường là bất hợp pháp. Các vụ bê bối tài chính lớn như Enron hay WorldCom đã làm nổi bật tầm quan trọng của tính minh bạch, kiểm toán độc lập và sự trung thực trong báo cáo số liệu. Hành vi này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về pháp lý và danh tiếng.

Niềm tin công chúng và vai trò của dữ liệu

Sự tin cậy vào các số liệu thống kê, báo cáo kinh tế hay kết quả bầu cử là nền tảng của niềm tin công chúng vào các thể chế xã hội. Khi có hành vi thao túng số liệu, niềm tin này bị xói mòn nghiêm trọng, dẫn đến sự hoài nghi và bất ổn. Do đó, có những luật lệ nghiêm ngặt và cơ chế giám sát chặt chẽ để đảm bảo tính chính xác và trung thực của dữ liệu được công bố, nhằm duy trì trật tự và công bằng xã hội.