mannish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used of a woman or girl: resembling a man, especially in manner or appearance; unfeminine.
Vietnamese Meaning
Dùng để chỉ phụ nữ hoặc bé gái: giống đàn ông, đặc biệt về cách cư xử hoặc ngoại hình; thiếu nữ tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a mannish voice and a rough way of speaking."
"Cô ấy có giọng nói như đàn ông và cách nói chuyện thô lỗ."
-
"The critic described her performance as mannish and lacking grace."
"Nhà phê bình mô tả màn trình diễn của cô ấy là thô kệch và thiếu duyên dáng."
-
"She adopted a mannish style of dress to try and fit in with her male colleagues."
"Cô ấy ăn mặc theo phong cách đàn ông để cố gắng hòa nhập với các đồng nghiệp nam."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | man | đàn ông, người, con người |
| Adjective | manly | nam tính, mạnh mẽ, dũng cảm (thường mang nghĩa tích cực, dùng cho nam giới) |
| Noun | manliness | sự nam tính, vẻ mạnh mẽ, phẩm chất đàn ông |
| Noun | mannishness | sự nam tính quá mức (ở phụ nữ), vẻ ngoài hoặc phong thái giống đàn ông (thường ám chỉ thiếu nét nữ tính) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mannish' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu duyên dáng, mềm mại và nữ tính ở phụ nữ. Nó nhấn mạnh những đặc điểm thường thấy ở nam giới như giọng nói thô, dáng vẻ mạnh mẽ, hoặc cách cư xử quyết đoán. So sánh với 'masculine': 'Masculine' mang ý nghĩa rộng hơn, chỉ những đặc điểm thuộc về đàn ông nói chung và không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực khi dùng cho phụ nữ. 'Mannish' tập trung vào sự thiếu vắng các phẩm chất nữ tính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
voice mannish voice (giọng nói ồm ồm, thô (như đàn ông, thường dùng cho phụ nữ))
-
stride mannish stride (bước đi mạnh mẽ, dứt khoát (như đàn ông, thường dùng cho phụ nữ))
-
clothes mannish clothes (quần áo theo phong cách nam tính, đồ đàn ông)
-
appearance mannish appearance (vẻ ngoài giống đàn ông (ở phụ nữ))
-
haircut mannish haircut (kiểu tóc cắt ngắn, mạnh mẽ (giống nam giới))
-
distinctly distinctly mannish (rõ ràng là có phong thái/vẻ ngoài giống đàn ông)
-
rather rather mannish (khá giống đàn ông (về phong thái/vẻ ngoài))
-
somewhat somewhat mannish (có phần giống đàn ông (về phong thái/vẻ ngoài))
Idioms
-
a mannish figure
dáng người vạm vỡ, thô kệch (ở phụ nữ, thiếu sự mềm mại nữ tính)
"She had a rather mannish figure, making it hard to find feminine dresses that fit."
(Cô ấy có một dáng người khá thô kệch, khiến việc tìm những chiếc váy nữ tính vừa vặn trở nên khó khăn.)
-
a mannish air
vẻ phong thái, cử chỉ giống đàn ông (ở phụ nữ)
"Despite her dress, she carried herself with a mannish air of confidence."
(Mặc dù mặc váy, cô ấy vẫn mang phong thái tự tin giống đàn ông.)
-
to have a mannish voice
có giọng nói ồm ồm, thô (như đàn ông)
"Her low, mannish voice often surprised people who met her for the first time."
(Giọng nói trầm, ồm ồm của cô ấy thường khiến những người lần đầu gặp mặt ngạc nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mannish
adjectiveDùng để chỉ phụ nữ hoặc bé gái: giống đàn ông, đặc biệt về cách cư xử hoặc ngoại hình; thiếu nữ tính.
"She had a mannish voice and a rough way of speaking."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mannish".
