(Top Banner Ad)
prolonged session
B2
Tính từ B2 Chung

prolonged session

UK: /prəˈlɒŋd ˈsɛʃən/ • US: /proʊˈlɔːŋd ˈsɛʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên làm việc kéo dài buổi họp kéo dài thời gian kéo dài giai đoạn kéo dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extended in duration; lasting for a considerable time.

Vietnamese Meaning

Kéo dài về thời gian; kéo dài trong một khoảng thời gian đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The negotiations went into a prolonged session."

    "Các cuộc đàm phán kéo dài thành một phiên làm việc kéo dài."

  • "The prolonged session of questioning exhausted the witness."

    "Phiên thẩm vấn kéo dài đã làm cho nhân chứng kiệt sức."

  • "The prolonged session led to a breakthrough in the negotiations."

    "Phiên làm việc kéo dài đã dẫn đến một bước đột phá trong các cuộc đàm phán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prolong kéo dài, làm lâu hơn
Noun prolongation sự kéo dài, sự gia hạn
Adjective prolonged kéo dài, lâu dài
Noun session phiên, buổi, kỳ họp
Adjective sessional thuộc về phiên họp/kỳ họp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed- (gốc cho 'ngồi', nguồn gốc của 'session')
Latin
longus ('dài', nguồn gốc của 'prolonged')
Latin
sedere ('ngồi', nguồn gốc của 'session')
Latin
prolongare ('kéo dài', nguồn gốc của 'prolonged')
Latin
sessio ('hành động ngồi', nguồn gốc của 'session')
Old French
prolonger ('kéo dài')
Old French
session ('phiên, buổi')
English
prolong (động từ)
English
session (danh từ)
English
prolonged (tính từ)

Nguồn gốc của 'Prolonged'

Từ 'prolonged' xuất phát từ động từ 'prolong' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'kéo dài'. Gốc từ Latin của nó, 'prolongare', kết hợp 'pro-' (nghĩa là 'về phía trước' hoặc 'thông qua') và 'longus' (nghĩa là 'dài'). Vì vậy, 'prolonged' mang ý nghĩa làm cho một cái gì đó 'dài ra' hoặc 'diễn ra lâu hơn' so với bình thường.

Nguồn gốc của 'Session'

Từ 'session' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sessio', có nghĩa là 'hành động ngồi' hoặc 'buổi ngồi'. Gốc từ xa hơn là 'sedere' (nghĩa là 'ngồi'), mà lại bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*sed-' (cũng có nghĩa là 'ngồi'). Điều này phản ánh hình ảnh một nhóm người ngồi lại với nhau cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như họp hành hoặc học tập.

Usage Note

Tính từ 'prolonged' nhấn mạnh sự kéo dài hơn bình thường hoặc mong đợi của một sự kiện, hoạt động hoặc tình trạng nào đó. Nó thường mang ý nghĩa một điều gì đó kéo dài hơn mức cần thiết hoặc mong muốn. Phân biệt với 'extended' là từ chung chung hơn chỉ đơn giản là được mở rộng. 'Lengthy' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể mang tính chất tiêu cực hơn, ám chỉ sự nhàm chán hoặc quá mức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prolonged session
  • intense an intense prolonged session
    (một phiên kéo dài căng thẳng)
  • grueling a grueling prolonged session
    (một phiên kéo dài vất vả/kiệt sức)
  • marathon a marathon prolonged session
    (một phiên kéo dài như marathon (rất lâu và cần sức bền))
Verb + prolonged session
  • attend attend a prolonged session
    (tham dự một phiên kéo dài)
  • end end a prolonged session
    (kết thúc một phiên kéo dài)
  • require require a prolonged session
    (đòi hỏi một phiên kéo dài)
Noun phrase with prolonged session
  • negotiations a prolonged session of negotiations
    (một phiên đàm phán kéo dài)
  • study a prolonged session of study
    (một buổi học kéo dài)
  • therapy a prolonged session of therapy
    (một buổi trị liệu kéo dài)

Idioms

  • a prolonged session of negotiations

    một phiên đàm phán kéo dài (một cuộc họp hoặc chuỗi các cuộc họp về đàm phán diễn ra trong thời gian dài)

    "The two countries held a prolonged session of negotiations to resolve the trade dispute."

    (Hai quốc gia đã tổ chức một phiên đàm phán kéo dài để giải quyết tranh chấp thương mại.)

  • a prolonged study session

    một buổi học kéo dài (khoảng thời gian dành cho việc học tập liên tục trong nhiều giờ)

    "Students often have a prolonged study session before major exams."

    (Học sinh thường có một buổi học kéo dài trước các kỳ thi quan trọng.)

  • a prolonged session of physical therapy

    một buổi vật lý trị liệu kéo dài (một buổi trị liệu thể chất diễn ra trong thời gian dài hơn bình thường)

    "He needed a prolonged session of physical therapy to fully recover from his injury."

    (Anh ấy cần một buổi vật lý trị liệu kéo dài để hồi phục hoàn toàn sau chấn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prolonged session

Tính từ
Lật mặt

Kéo dài về thời gian; kéo dài trong một khoảng thời gian đáng kể.

"The negotiations went into a prolonged session."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had known the importance of the topic, we would have prolonged the session to cover it in detail.
Nếu chúng ta biết tầm quan trọng của chủ đề, chúng ta đã kéo dài buổi học để bao phủ nó một cách chi tiết.
Phủ định
If the attendees had not felt engaged, they would not have prolonged the session with so many insightful questions.
Nếu những người tham dự không cảm thấy hứng thú, họ đã không kéo dài buổi học với rất nhiều câu hỏi sâu sắc.
Nghi vấn
Would the company have reconsidered its strategy if the prolonged session had revealed significant flaws in their initial plan?
Công ty có xem xét lại chiến lược của mình không nếu buổi họp kéo dài tiết lộ những sai sót đáng kể trong kế hoạch ban đầu của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prolonged session".

Filibuster trong Chính trị

Trong hệ thống chính trị Hoa Kỳ, đặc biệt là tại Thượng viện, 'filibuster' là một chiến thuật mà một hoặc nhiều thượng nghị sĩ sử dụng để kéo dài một cuộc tranh luận, trì hoãn hoặc ngăn chặn việc bỏ phiếu về một dự luật hoặc nghị quyết. Đây là một ví dụ điển hình về 'phiên kéo dài' (prolonged session) có chủ đích, đôi khi có thể kéo dài hàng giờ hoặc thậm chí hàng ngày, nhằm gây áp lực hoặc làm cạn kiệt thời gian của đối thủ chính trị.

Các Cuộc Họp/Buổi Học Marathon

Trong nhiều môi trường học thuật và chuyên nghiệp phương Tây, không có gì lạ khi có 'các cuộc họp marathon' hoặc 'buổi học marathon' (marathon meetings/study sessions). Những phiên kéo dài này thường được tổ chức khi có một lượng lớn công việc cần hoàn thành trong thời gian ngắn, như trước hạn chót dự án, kỳ thi quan trọng, hoặc để đưa ra các quyết định phức tạp. Nó đòi hỏi sự bền bỉ và tập trung cao độ từ những người tham gia.