naval technology
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The application of scientific and engineering principles to the design, development, operation, and maintenance of naval vessels, systems, and weaponry.
Vietnamese Meaning
Ứng dụng các nguyên tắc khoa học và kỹ thuật vào việc thiết kế, phát triển, vận hành và bảo trì các tàu, hệ thống và vũ khí hải quân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The development of advanced sonar systems is a crucial aspect of modern naval technology."
"Sự phát triển của các hệ thống sonar tiên tiến là một khía cạnh quan trọng của công nghệ hải quân hiện đại."
-
"Investments in naval technology are essential for maintaining maritime security."
"Đầu tư vào công nghệ hải quân là điều cần thiết để duy trì an ninh hàng hải."
-
"The exhibition showcased the latest advancements in naval technology."
"Triển lãm trưng bày những tiến bộ mới nhất trong công nghệ hải quân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | navy | Hải quân (lực lượng quân sự trên biển) |
| Verb | navigate | Điều hướng, định vị (tàu, máy bay) |
| Noun | navigation | Sự điều hướng, hàng hải |
| Adjective | navigable | Có thể đi lại được (bằng tàu thuyền) |
| Noun | technologist | Nhà công nghệ, chuyên gia công nghệ |
| Adjective | technological | Thuộc về công nghệ |
| Noun | technique | Kỹ thuật, phương pháp |
| Adverb | technologically | Về mặt công nghệ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này bao gồm một loạt các lĩnh vực như kiến trúc hải quân, hệ thống động lực, vũ khí, cảm biến, thông tin liên lạc và tác chiến điện tử. Nó nhấn mạnh vào công nghệ được sử dụng cụ thể trong môi trường hàng hải và phục vụ mục đích quân sự.
Prepositions
‘In’ thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh (e.g., advancements in naval technology). 'For' được sử dụng để chỉ mục đích (e.g., naval technology for submarine detection).
Collocations (Từ đi kèm)
-
advanced advanced naval technology (công nghệ hải quân tiên tiến)
-
modern modern naval technology (công nghệ hải quân hiện đại)
-
cutting-edge cutting-edge naval technology (công nghệ hải quân tối tân/đỉnh cao)
-
sophisticated sophisticated naval technology (công nghệ hải quân tinh vi/phức tạp)
-
develop develop naval technology (phát triển công nghệ hải quân)
-
invest in invest in naval technology (đầu tư vào công nghệ hải quân)
-
advance advance naval technology (đẩy mạnh/phát triển công nghệ hải quân)
-
utilize utilize naval technology (sử dụng/ứng dụng công nghệ hải quân)
-
research in research in naval technology (nghiên cứu về công nghệ hải quân)
-
advancements in advancements in naval technology (những tiến bộ trong công nghệ hải quân)
-
the field of the field of naval technology (lĩnh vực công nghệ hải quân)
Idioms
-
cutting-edge naval technology
Công nghệ hải quân tối tân nhất, hiện đại nhất
"The country is heavily investing in cutting-edge naval technology to modernize its fleet."
(Quốc gia này đang đầu tư mạnh vào công nghệ hải quân tối tân nhất để hiện đại hóa hạm đội của mình.)
-
advancements in naval technology
Những tiến bộ trong công nghệ hải quân
"Recent advancements in naval technology have made submarines quieter and more formidable."
(Những tiến bộ gần đây trong công nghệ hải quân đã giúp tàu ngầm trở nên yên tĩnh và đáng gờm hơn.)
-
the future of naval technology
Tương lai của công nghệ hải quân (thường dùng để thảo luận về xu hướng, phát triển)
"Experts are debating the implications of AI on the future of naval technology."
(Các chuyên gia đang tranh luận về tác động của AI đối với tương lai của công nghệ hải quân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
naval technology
nounỨng dụng các nguyên tắc khoa học và kỹ thuật vào việc thiết kế, phát triển, vận hành và bảo trì các tàu, hệ thống và vũ khí hải quân.
"The development of advanced sonar systems is a crucial aspect of modern naval technology."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naval technology".
