(Top Banner Ad)
naval technology
B2
noun B2 Kỹ thuật quân sự, Hàng hải

naval technology

UK: /ˈneɪvəl tekˈnɒlədʒi/ • US: /ˈneɪvəl tɛkˈnɑlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ hải quân kỹ thuật hải quân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The application of scientific and engineering principles to the design, development, operation, and maintenance of naval vessels, systems, and weaponry.

Vietnamese Meaning

Ứng dụng các nguyên tắc khoa học và kỹ thuật vào việc thiết kế, phát triển, vận hành và bảo trì các tàu, hệ thống và vũ khí hải quân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The development of advanced sonar systems is a crucial aspect of modern naval technology."

    "Sự phát triển của các hệ thống sonar tiên tiến là một khía cạnh quan trọng của công nghệ hải quân hiện đại."

  • "Investments in naval technology are essential for maintaining maritime security."

    "Đầu tư vào công nghệ hải quân là điều cần thiết để duy trì an ninh hàng hải."

  • "The exhibition showcased the latest advancements in naval technology."

    "Triển lãm trưng bày những tiến bộ mới nhất trong công nghệ hải quân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun navy Hải quân (lực lượng quân sự trên biển)
Verb navigate Điều hướng, định vị (tàu, máy bay)
Noun navigation Sự điều hướng, hàng hải
Adjective navigable Có thể đi lại được (bằng tàu thuyền)
Noun technologist Nhà công nghệ, chuyên gia công nghệ
Adjective technological Thuộc về công nghệ
Noun technique Kỹ thuật, phương pháp
Adverb technologically Về mặt công nghệ

Synonyms

maritime technology (công nghệ hàng hải)sea technology (công nghệ biển)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật quân sự, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nau-
Latin
navis
Old French
naval
English
naval
Ancient Greek
tekhnologia
English
technology

Nguồn gốc của 'Naval'

Từ 'naval' (hải quân, hàng hải) có nguồn gốc sâu xa từ từ 'navis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tàu' hoặc 'thuyền'. Từ này lại bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*nau-', cũng mang nghĩa tương tự. Qua tiếng Pháp cổ 'naval', từ này du nhập vào tiếng Anh, luôn gắn liền với mọi thứ liên quan đến tàu thuyền và biển cả.

Nguồn gốc của 'Technology'

Từ 'technology' (công nghệ) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'tekhnologia'. Đây là sự kết hợp của 'tekhnē' nghĩa là 'nghệ thuật, kỹ năng, thủ công' và '-logia' nghĩa là 'nghiên cứu, lĩnh vực học thuật'. Ban đầu nó dùng để chỉ việc nghiên cứu có hệ thống về một nghệ thuật hoặc kỹ năng, sau đó phát triển thành ý nghĩa hiện đại là ứng dụng khoa học vào các mục đích thực tế.

Usage Note

Cụm từ này bao gồm một loạt các lĩnh vực như kiến trúc hải quân, hệ thống động lực, vũ khí, cảm biến, thông tin liên lạc và tác chiến điện tử. Nó nhấn mạnh vào công nghệ được sử dụng cụ thể trong môi trường hàng hải và phục vụ mục đích quân sự.

Prepositions

in for

‘In’ thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh (e.g., advancements in naval technology). 'For' được sử dụng để chỉ mục đích (e.g., naval technology for submarine detection).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + công nghệ hải quân
  • advanced advanced naval technology
    (công nghệ hải quân tiên tiến)
  • modern modern naval technology
    (công nghệ hải quân hiện đại)
  • cutting-edge cutting-edge naval technology
    (công nghệ hải quân tối tân/đỉnh cao)
  • sophisticated sophisticated naval technology
    (công nghệ hải quân tinh vi/phức tạp)
Động từ + công nghệ hải quân
  • develop develop naval technology
    (phát triển công nghệ hải quân)
  • invest in invest in naval technology
    (đầu tư vào công nghệ hải quân)
  • advance advance naval technology
    (đẩy mạnh/phát triển công nghệ hải quân)
  • utilize utilize naval technology
    (sử dụng/ứng dụng công nghệ hải quân)
Cụm danh từ liên quan
  • research in research in naval technology
    (nghiên cứu về công nghệ hải quân)
  • advancements in advancements in naval technology
    (những tiến bộ trong công nghệ hải quân)
  • the field of the field of naval technology
    (lĩnh vực công nghệ hải quân)

Idioms

  • cutting-edge naval technology

    Công nghệ hải quân tối tân nhất, hiện đại nhất

    "The country is heavily investing in cutting-edge naval technology to modernize its fleet."

    (Quốc gia này đang đầu tư mạnh vào công nghệ hải quân tối tân nhất để hiện đại hóa hạm đội của mình.)

  • advancements in naval technology

    Những tiến bộ trong công nghệ hải quân

    "Recent advancements in naval technology have made submarines quieter and more formidable."

    (Những tiến bộ gần đây trong công nghệ hải quân đã giúp tàu ngầm trở nên yên tĩnh và đáng gờm hơn.)

  • the future of naval technology

    Tương lai của công nghệ hải quân (thường dùng để thảo luận về xu hướng, phát triển)

    "Experts are debating the implications of AI on the future of naval technology."

    (Các chuyên gia đang tranh luận về tác động của AI đối với tương lai của công nghệ hải quân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

naval technology

noun
Lật mặt

Ứng dụng các nguyên tắc khoa học và kỹ thuật vào việc thiết kế, phát triển, vận hành và bảo trì các tàu, hệ thống và vũ khí hải quân.

"The development of advanced sonar systems is a crucial aspect of modern naval technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naval technology".

Tầm quan trọng chiến lược của Hải quân

Trong lịch sử, sức mạnh hải quân và công nghệ hàng hải tiên tiến luôn đóng vai trò then chốt trong việc định hình các đế chế và ảnh hưởng địa chính trị. Từ các hạm đội La Mã cổ đại đến Thủy quân Hoàng gia Anh thống trị các đại dương, và ngày nay là Hải quân Hoa Kỳ với công nghệ vượt trội, khả năng kiểm soát biển cả luôn là yếu tố sống còn cho thương mại, phòng thủ và quyền lực toàn cầu.

Cuộc đua công nghệ không ngừng

Lĩnh vực công nghệ hải quân là một cuộc đua không ngừng nghỉ giữa các quốc gia. Việc phát triển tàu sân bay hạt nhân, tàu ngầm tàng hình, hệ thống vũ khí tự động và các loại cảm biến tiên tiến đòi hỏi đầu tư khổng lồ vào nghiên cứu và phát triển. Mỗi tiến bộ công nghệ mới có thể thay đổi cán cân sức mạnh quân sự trên biển, thúc đẩy các quốc gia khác phải chạy theo hoặc tìm cách chống lại, tạo nên một chu trình đổi mới liên tục.