(Top Banner Ad)
naval communication
B2
Danh từ B2 Quân sự, Hàng hải, Viễn thông

naval communication

UK: /ˈneɪvl̩ kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈneɪvl̩ kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

liên lạc hải quân truyền thông hải quân thông tin liên lạc trong hải quân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of conveying information between naval units, ships, or shore-based facilities.

Vietnamese Meaning

Quá trình truyền đạt thông tin giữa các đơn vị hải quân, tàu thuyền hoặc các cơ sở trên bờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective naval communication is crucial for coordinating fleet movements."

    "Liên lạc hải quân hiệu quả là rất quan trọng để điều phối các hoạt động của hạm đội."

  • "The exercise tested the reliability of naval communication systems."

    "Cuộc diễn tập đã kiểm tra độ tin cậy của các hệ thống liên lạc hải quân."

  • "Modern naval communication relies heavily on digital technology."

    "Liên lạc hải quân hiện đại dựa nhiều vào công nghệ kỹ thuật số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun navy Hải quân (lực lượng quân sự trên biển)
Noun navigation Sự điều hướng, hàng hải
Noun communicator Người truyền đạt thông tin, người giao tiếp
Verb navigate Điều hướng, lái tàu
Verb communicate Giao tiếp, truyền đạt thông tin
Adjective nautical Thuộc về hàng hải, biển cả
Adjective communicative Có tính giao tiếp, cởi mở
Adjective uncommunicative Không giao tiếp, kín đáo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Hàng hải, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*neh₂w-
Latin
navis
Latin
navalis
Old French
naval
English
naval
Latin
communis
Latin
communicare
Old French
communicacion
English
communication

Nguồn Gốc Từ Biển Cả (Naval)

Từ 'naval' (hải quân, thuộc về biển) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'navalis', mang nghĩa 'thuộc về tàu thuyền'. Từ này lại xuất phát từ 'navis', nghĩa là 'tàu' hoặc 'thuyền'. Điều này nhấn mạnh mối liên hệ sâu sắc giữa từ ngữ và các hoạt động hàng hải từ thời cổ đại.

Sự Chia Sẻ Chung (Communication)

Từ 'communication' (giao tiếp) bắt nguồn từ tiếng Latin 'communicare', có nghĩa là 'chia sẻ, truyền đạt, làm cho chung'. Bản thân từ 'communicare' lại đến từ 'communis', nghĩa là 'chung, công cộng'. Điều này phản ánh bản chất của giao tiếp là tạo ra sự hiểu biết chung giữa nhiều người.

Usage Note

Chỉ việc trao đổi thông tin trong môi trường hải quân. Bao gồm các phương thức như liên lạc vô tuyến, tín hiệu cờ, và các hệ thống liên lạc điện tử khác. Khác với 'military communication' (liên lạc quân sự) rộng hơn, bao gồm tất cả các nhánh của quân đội.

Prepositions

in for of

'in naval communication' (trong liên lạc hải quân) chỉ một khía cạnh hoặc công nghệ cụ thể được sử dụng. 'for naval communication' (cho liên lạc hải quân) chỉ mục đích hoặc ứng dụng. 'of naval communication' (về liên lạc hải quân) dùng để nói về chủ đề này nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + naval communication
  • secure secure naval communication
    (giao tiếp hải quân an toàn/bảo mật)
  • effective effective naval communication
    (giao tiếp hải quân hiệu quả)
  • strategic strategic naval communication
    (giao tiếp hải quân chiến lược)
  • modern modern naval communication
    (giao tiếp hải quân hiện đại)
Verb + naval communication
  • establish establish naval communication
    (thiết lập giao tiếp hải quân)
  • maintain maintain naval communication
    (duy trì giao tiếp hải quân)
  • disrupt disrupt naval communication
    (làm gián đoạn/phá vỡ giao tiếp hải quân)
  • improve improve naval communication
    (cải thiện giao tiếp hải quân)
Noun + of + naval communication
  • systems systems of naval communication
    (các hệ thống giao tiếp hải quân)
  • channels channels of naval communication
    (các kênh giao tiếp hải quân)

Idioms

  • lines of naval communication

    các đường dây liên lạc hải quân (các tuyến hoặc kênh liên lạc chính)

    "Protecting the lines of naval communication is crucial during wartime."

    (Bảo vệ các đường dây liên lạc hải quân là cực kỳ quan trọng trong thời chiến.)

  • secure naval communication channels

    các kênh liên lạc hải quân an toàn/bảo mật

    "They developed new technologies for secure naval communication channels."

    (Họ đã phát triển các công nghệ mới cho các kênh liên lạc hải quân an toàn.)

  • maintain open naval communication

    duy trì liên lạc hải quân mở (không bị cản trở)

    "It is essential to maintain open naval communication for coordination among allies."

    (Việc duy trì liên lạc hải quân mở là cần thiết để phối hợp giữa các đồng minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

naval communication

Danh từ
Lật mặt

Quá trình truyền đạt thông tin giữa các đơn vị hải quân, tàu thuyền hoặc các cơ sở trên bờ.

"Effective naval communication is crucial for coordinating fleet movements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fleet will be maintaining constant naval communication throughout the exercise.
Hạm đội sẽ duy trì liên lạc hải quân liên tục trong suốt cuộc tập trận.
Phủ định
They won't be using outdated methods of naval communication anymore.
Họ sẽ không còn sử dụng các phương pháp liên lạc hải quân lỗi thời nữa.
Nghi vấn
Will the captain be establishing naval communication with headquarters soon?
Liệu thuyền trưởng có sớm thiết lập liên lạc hải quân với trụ sở chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naval communication".

Tầm Quan Trọng Trong Lịch Sử Chiến Tranh

Giao tiếp hải quân đóng một vai trò sống còn trong các cuộc chiến tranh lớn, đặc biệt là Thế chiến I và II. Khả năng truyền đạt mệnh lệnh, báo cáo vị trí địch và phối hợp tấn công hoặc phòng thủ trên biển có thể quyết định thắng bại của một trận chiến hoặc thậm chí toàn bộ cuộc chiến. Việc giải mã các mã thông tin hải quân của đối phương là một lợi thế chiến lược cực kỳ lớn.

Tiến Bộ Công Nghệ Liên Lạc Biển

Từ những tín hiệu cờ hiệu và đèn Morse đơn giản, giao tiếp hải quân đã phát triển vượt bậc với các công nghệ như sóng vô tuyến (radio), sonar, và gần đây nhất là hệ thống liên lạc vệ tinh toàn cầu. Những tiến bộ này không chỉ tăng cường tốc độ và độ tin cậy mà còn cải thiện đáng kể khả năng bảo mật thông tin, cho phép các hạm đội hoạt động hiệu quả hơn trên phạm vi toàn cầu.